Kết quả trận FC Cincinnati vs New York Red Bulls, 06h40 ngày 07/04
FC Cincinnati
-0.25 0.90
+0.25 0.90
2.5 0.96
u 0.74
2.20
2.82
3.30
-0 0.90
+0 1.05
1 0.98
u 0.72
VĐQG Mỹ » 6
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Cincinnati vs New York Red Bulls hôm nay ngày 07/04/2024 lúc 06:40 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Cincinnati vs New York Red Bulls tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Cincinnati vs New York Red Bulls hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả FC Cincinnati vs New York Red Bulls
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FC Cincinnati VS New York Red Bulls
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FC Cincinnati vs New York Red Bulls
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FC Cincinnati
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Yuya Kubo | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 35 | 33 | 94.29% | 0 | 1 | 49 | 7.7 | |
| 91 | DeAndre Yedlin | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 44 | 33 | 75% | 1 | 1 | 72 | 6.5 | |
| 21 | Matthew Miazga | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 83 | 76 | 91.57% | 0 | 2 | 92 | 6.4 | |
| 10 | Luciano Federico Acosta | Tiền vệ công | 2 | 1 | 3 | 55 | 38 | 69.09% | 15 | 0 | 99 | 7.7 | |
| 27 | Yamil Asad | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 2 | 1 | 10 | 6.6 | |
| 17 | Sergi Santos | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 12 | Miles Robinson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 70 | 52 | 74.29% | 0 | 4 | 80 | 6.4 | |
| 36 | Evan Michael Louro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 27 | 6.8 | |
| 5 | Obinna Nwobodo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 1 | 46 | 6.2 | |
| 9 | Aaron Boupendza | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 2 | 20 | 6.8 | |
| 20 | Pavel Bucha | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 1 | 39 | 6.4 | |
| 11 | Corey Baird | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 23 | Lucas Orellano | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 26 | 19 | 73.08% | 2 | 1 | 48 | 6.6 | |
| 32 | Ian Murphy | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 38 | 92.68% | 1 | 3 | 48 | 6.7 | |
| 14 | Kipp Keller | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 1 | 37 | 6.5 | |
| 22 | Gerardo Valenzuela | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 12 | 6.7 |
New York Red Bulls
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Emil Forsberg | Tiền vệ công | 3 | 1 | 3 | 40 | 35 | 87.5% | 1 | 1 | 56 | 7.4 | |
| 9 | Lewis Morgan | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 5 | 0 | 40 | 6.6 | |
| 31 | Carlos Miguel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 11 | 36.67% | 0 | 0 | 35 | 6.7 | |
| 13 | Dante Vanzeir | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 16 | 10 | 62.5% | 1 | 1 | 26 | 8.1 | |
| 6 | Kyle Duncan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 13 | 6.9 | |
| 4 | Andres Reyes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 2 | 46 | 6.8 | |
| 15 | Sean Nealis | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 61 | 55 | 90.16% | 0 | 5 | 72 | 7.5 | |
| 8 | Frankie Amaya | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 50 | 38 | 76% | 2 | 3 | 67 | 7.7 | |
| 47 | John Tolkin | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 44 | 32 | 72.73% | 1 | 0 | 62 | 6.9 | |
| 12 | Dylan Nealis | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 41 | 32 | 78.05% | 2 | 4 | 67 | 7.4 | |
| 75 | Daniel Edelman | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 19 | Wikelman Carmona | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 30 | 25 | 83.33% | 5 | 1 | 53 | 7 | |
| 11 | Elias Alves | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 8 | 6.4 | |
| 5 | Peter Stroud | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 44 | 37 | 84.09% | 1 | 0 | 60 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

