Kết quả trận FC Cincinnati vs Toronto FC, 02h40 ngày 26/02
FC Cincinnati
-1.5 0.95
+1.5 0.93
3 0.90
u 0.80
1.64
4.10
3.85
-0.25 0.95
+0.25 1.00
1.25 0.80
u 0.90
VĐQG Mỹ » 6
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Cincinnati vs Toronto FC hôm nay ngày 26/02/2024 lúc 02:40 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Cincinnati vs Toronto FC tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Cincinnati vs Toronto FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả FC Cincinnati vs Toronto FC
Jonathan Osorio
Richmond Laryea Penalty cancelled
Raoul Petretta
Shane ONeill
Ra sân: Sergi Santos
Ayo AkinolaRa sân: Prince Prince Owusu
Jahkeele Marshall RuttyRa sân: Lorenzo Insigne
Kobe FranklinRa sân: Richmond Laryea
Kosi ThompsonRa sân: Alonso Coello
Ra sân: Lucas Orellano
Ra sân: Corey Baird
Sigurd RostedRa sân: Shane ONeill
Sean Johnson
Ra sân: Pavel Bucha
Ra sân: Yuya Kubo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FC Cincinnati VS Toronto FC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FC Cincinnati vs Toronto FC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FC Cincinnati
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Yuya Kubo | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 2 | 0 | 40 | 7 | |
| 10 | Luciano Federico Acosta | Tiền vệ công | 3 | 1 | 5 | 30 | 26 | 86.67% | 7 | 1 | 55 | 7.1 | |
| 17 | Sergi Santos | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 4 | 24 | 6.5 | |
| 12 | Miles Robinson | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 58 | 52 | 89.66% | 0 | 7 | 62 | 7 | |
| 5 | Obinna Nwobodo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 31 | 7.4 | |
| 9 | Aaron Boupendza | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 3 | 6.7 | |
| 20 | Pavel Bucha | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 0 | 41 | 6.6 | |
| 11 | Corey Baird | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 10 | 6 | 60% | 0 | 1 | 24 | 6.9 | |
| 23 | Lucas Orellano | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 26 | 16 | 61.54% | 5 | 0 | 43 | 7.2 | |
| 18 | Roman Celentano | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 1 | 26 | 6.9 | |
| 32 | Ian Murphy | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 49 | 90.74% | 0 | 0 | 56 | 6.6 | |
| 14 | Kipp Keller | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 2 | 47 | 7.4 |
Toronto FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Lorenzo Insigne | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 48 | 41 | 85.42% | 1 | 0 | 54 | 7.1 | |
| 1 | Sean Johnson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 10 | 40% | 0 | 1 | 35 | 7.4 | |
| 5 | Kevin Long | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 1 | 4 | 41 | 7.2 | |
| 10 | Federico Bernardeschi | Cánh phải | 4 | 1 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 2 | 0 | 32 | 7 | |
| 21 | Jonathan Osorio | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 38 | 7 | |
| 27 | Shane ONeill | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 1 | 0 | 35 | 6.5 | |
| 20 | Deybi Flores | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 46 | 42 | 91.3% | 0 | 0 | 60 | 7.5 | |
| 22 | Richmond Laryea | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 3 | 0 | 45 | 7 | |
| 28 | Raoul Petretta | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 1 | 32 | 6.6 | |
| 99 | Prince Prince Owusu | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 16 | 6.8 | |
| 14 | Alonso Coello | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 57 | 52 | 91.23% | 0 | 1 | 67 | 7.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

