Kết quả trận FC Cincinnati vs Toronto FC, 06h10 ngày 09/03
FC Cincinnati
-0.5 0.70
+0.5 1.08
2.75 0.90
u 0.82
1.70
3.90
3.55
-0.25 0.70
+0.25 0.83
1 0.65
u 1.05
2.32
4
2.18
VĐQG Mỹ » 8
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Cincinnati vs Toronto FC hôm nay ngày 09/03/2026 lúc 06:10 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Cincinnati vs Toronto FC tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Cincinnati vs Toronto FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả FC Cincinnati vs Toronto FC
Benjamin Kuscevic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FC Cincinnati VS Toronto FC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FC Cincinnati vs Toronto FC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FC Cincinnati
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Nick Hagglund | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 48 | 43 | 89.58% | 2 | 2 | 71 | 6.28 | |
| 9 | Ahoueke Steeve Kevin Denkey | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 1 | 37 | 6.15 | |
| 12 | Miles Robinson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 52 | 86.67% | 0 | 8 | 73 | 7.05 | |
| 10 | Evander da Silva Ferreira | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 18 | 6.17 | |
| 24 | Kyle Smith | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 2 | 0 | 9 | 6 | |
| 5 | Obinna Nwobodo | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 51 | 43 | 84.31% | 2 | 0 | 63 | 6.3 | |
| 15 | Teenage Hadebe | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 8 | 6.01 | |
| 20 | Pavel Bucha | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 47 | 42 | 89.36% | 1 | 0 | 56 | 6.38 | |
| 16 | Tom Barlow | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 2 | 20 | 6.4 | |
| 18 | Roman Celentano | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 34 | 7.12 | |
| 3 | Gilberto Flores | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 5 | 63 | 6.86 | |
| 66 | Ender Echenique | Cánh phải | 1 | 0 | 4 | 25 | 16 | 64% | 5 | 1 | 53 | 7.21 | |
| 11 | Samuel Gidi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 1 | 30 | 6.13 | |
| 99 | Ayoub Jabbari | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 6 | 5.84 | |
| 29 | Bryan Ramirez | Cánh phải | 1 | 0 | 3 | 34 | 32 | 94.12% | 5 | 2 | 60 | 7.05 | |
| 22 | Gerardo Valenzuela | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 1 | 0 | 38 | 6.1 | |
| 17 | Kenji Mboma | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.01 |
Toronto FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Jonathan Osorio | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 36 | 32 | 88.89% | 2 | 0 | 45 | 6.94 | |
| 25 | Walker Zimmerman | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 5 | 43 | 7.37 | |
| 20 | Daniel Salloi | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 26 | 23 | 88.46% | 1 | 0 | 40 | 7.13 | |
| 13 | Benjamin Kuscevic | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 1 | 45 | 7.01 | |
| 11 | Derrick Etienne | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 14 | 6.33 | |
| 22 | Richmond Laryea | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 32 | 24 | 75% | 2 | 0 | 58 | 7.42 | |
| 44 | Raheem Edwards | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 1 | 1 | 55 | 7.4 | |
| 10 | Djordje Mihailovic | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 31 | 27 | 87.1% | 11 | 1 | 51 | 7.2 | |
| 8 | Jose Adoni Cifuentes Charcopa | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 34 | 26 | 76.47% | 3 | 0 | 55 | 7.37 | |
| 29 | Deandre Kerr | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 8 | 6.39 | |
| 14 | Alonso Coello | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.07 | |
| 1 | Luka Gavran | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 7 | 24.14% | 0 | 1 | 38 | 7.2 | |
| 76 | Lazar Stefanovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.42 | |
| 17 | Emilio Aristizabal | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 4 | 28 | 6.96 | |
| 12 | Zane Monlouis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 1 | 48 | 7.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

