Kết quả trận FC Copenhagen vs Napoli, 03h00 ngày 21/01
FC Copenhagen 1
+0.5 0.98
-0.5 0.84
2.25 0.86
u 0.94
3.30
1.98
3.30
+0.25 0.98
-0.25 1.07
0.75 0.65
u 1.13
4.1
2.41
2.15
Cúp C1 Châu Âu
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Copenhagen vs Napoli hôm nay ngày 21/01/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Copenhagen vs Napoli tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Copenhagen vs Napoli hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả FC Copenhagen vs Napoli
Ra sân: Viktor Dadason
0 - 1 Scott Mctominay Kiến tạo: Elif Elmas
Rasmus Hojlund
Noa LangRa sân: Antonio Vergara
Ra sân: Mohamed Elias Achouri
Ra sân: Andreas Cornelius
Mathias OliveraRa sân: Leonardo Spinazzola
Giuseppe AmbrosinoRa sân: Miguel Ortega Gutierrez
Lorenzo LuccaRa sân: Elif Elmas
Ra sân: Birger Meling
Ra sân: Mads Emil Madsen
Giovanni Di Lorenzo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FC Copenhagen VS Napoli
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FC Copenhagen vs Napoli
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FC Copenhagen
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Thomas Delaney | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 0 | 19 | 5.52 | |
| 7 | Viktor Claesson | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 2 | 11 | 6.18 | |
| 10 | Mohamed Elyounoussi | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 29 | 19 | 65.52% | 3 | 3 | 44 | 7.14 | |
| 14 | Andreas Cornelius | Forward | 0 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 5 | 20 | 6.34 | |
| 11 | Jordan Larsson | Cánh phải | 2 | 2 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 13 | 6.48 | |
| 24 | Birger Meling | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 2 | 0 | 35 | 6.27 | |
| 6 | Pantelis Hatzidiakos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 16 | 100% | 0 | 1 | 26 | 6.46 | |
| 21 | Mads Emil Madsen | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 34 | 6.45 | |
| 15 | Marcos Johan Lopez Lanfranco | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 32 | 27 | 84.38% | 3 | 0 | 56 | 7.06 | |
| 1 | Dominik Kotarski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 17 | 51.52% | 0 | 0 | 44 | 6.52 | |
| 5 | Gabriel Pereira | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 37 | 28 | 75.68% | 0 | 1 | 50 | 6.82 | |
| 30 | Mohamed Elias Achouri | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 25 | 5.86 | |
| 36 | William Clem | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 13 | 6.13 | |
| 4 | Munashe Garananga | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.07 | |
| 20 | Junnosuke Suzuki | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 2 | 54 | 7.33 | |
| 39 | Viktor Dadason | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 2 | 28.57% | 0 | 1 | 14 | 6.39 |
Napoli
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 37 | Leonardo Spinazzola | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 31 | 24 | 77.42% | 2 | 2 | 40 | 6.53 | |
| 5 | Juan Guilherme Nunes Jesus | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 91 | 84 | 92.31% | 0 | 0 | 97 | 6.02 | |
| 68 | Stanislav Lobotka | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 97 | 95 | 97.94% | 1 | 1 | 109 | 6.82 | |
| 32 | Vanja Milinkovic Savic | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 31 | 30 | 96.77% | 0 | 0 | 37 | 7.59 | |
| 17 | Mathias Olivera | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 1 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 0 | 25 | 6.14 | |
| 4 | Alessandro Buongiorno | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 108 | 102 | 94.44% | 0 | 6 | 125 | 6.68 | |
| 20 | Elif Elmas | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 33 | 29 | 87.88% | 7 | 0 | 53 | 7.16 | |
| 8 | Scott Mctominay | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 3 | 69 | 65 | 94.2% | 0 | 2 | 83 | 7.76 | |
| 70 | Noa Lang | Cánh trái | 1 | 0 | 3 | 15 | 12 | 80% | 6 | 0 | 34 | 7.1 | |
| 22 | Giovanni Di Lorenzo | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 101 | 94 | 93.07% | 4 | 0 | 118 | 6.09 | |
| 3 | Miguel Ortega Gutierrez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 59 | 53 | 89.83% | 8 | 1 | 72 | 6.34 | |
| 19 | Rasmus Hojlund | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 29 | 6.06 | |
| 27 | Lorenzo Lucca | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 2 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.12 | |
| 26 | Antonio Vergara | Tiền vệ công | 3 | 2 | 3 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 2 | 37 | 7.28 | |
| 69 | Giuseppe Ambrosino | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 3 | 0 | 15 | 6.06 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

