Kết quả trận FC Dallas vs FC Kansas City, 08h10 ngày 20/10
FC Dallas
-0.5 0.86
+0.5 1.02
3.25 0.92
u 0.78
1.76
3.55
3.78
-0.25 0.86
+0.25 0.83
1.25 0.81
u 0.89
VĐQG Mỹ » 6
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Dallas vs FC Kansas City hôm nay ngày 20/10/2024 lúc 08:10 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Dallas vs FC Kansas City tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Dallas vs FC Kansas City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả FC Dallas vs FC Kansas City
Kiến tạo: Asier Illarramendi
Tim Leibold
Ra sân: Paul Arriola
Zorhan BassongRa sân: Nemanja Radoja
Alan Pulido IzaguirreRa sân: Alenis Vargas
Ra sân: Alan Velasco
Stephen AfrifaRa sân: Daniel Salloi
Robert CastellanosRa sân: Joaquin Fernandez Moreno
Ra sân: Bernard Kamungo
Ra sân: Petar Musa
Ra sân: Manuel Luis Da Silva Cafumana,Show
2 - 1 William Agada
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FC Dallas VS FC Kansas City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FC Dallas vs FC Kansas City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FC Dallas
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Asier Illarramendi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 76 | 70 | 92.11% | 0 | 0 | 97 | 7.3 | |
| 1 | Jimmy Maurer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 20 | 64.52% | 0 | 1 | 42 | 7.6 | |
| 8 | Sebastian Lletget | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 43 | 36 | 83.72% | 4 | 1 | 55 | 7.1 | |
| 7 | Paul Arriola | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 1 | 0 | 38 | 6.9 | |
| 25 | Sebastien Ibeagha | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 36 | 73.47% | 0 | 2 | 68 | 7 | |
| 4 | Marco Farfan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 58 | 54 | 93.1% | 0 | 1 | 65 | 6.9 | |
| 10 | Jesus Ferreira | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 15 | 6.5 | |
| 22 | Emmanuel Twumasi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 35 | 6.7 | |
| 9 | Petar Musa | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 2 | 23 | 7.3 | |
| 29 | Sam Junqua | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 48 | 41 | 85.42% | 1 | 3 | 66 | 6.7 | |
| 20 | Alan Velasco | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 44 | 6.3 | |
| 21 | Manuel Luis Da Silva Cafumana,Show | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 43 | 37 | 86.05% | 0 | 0 | 50 | 6.7 | |
| 77 | Bernard Kamungo | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 32 | 6.6 | |
| 16 | Tsiki Ntsabeleng | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 28 | 6.5 | |
| 6 | Patrickson Delgado | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 23 | Logan Farrington | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 8 | 6.6 |
FC Kansas City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Alan Pulido Izaguirre | Forward | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 14 | Tim Leibold | Defender | 0 | 0 | 0 | 48 | 41 | 85.42% | 3 | 0 | 68 | 6.6 | |
| 26 | Erik Thommy | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 4 | 0 | 42 | 7.2 | |
| 8 | Memo Rodriguez | Midfielder | 1 | 0 | 4 | 45 | 35 | 77.78% | 10 | 0 | 68 | 7.4 | |
| 10 | Daniel Salloi | Forward | 2 | 1 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 2 | 0 | 26 | 7.1 | |
| 24 | Joaquin Fernandez Moreno | Defender | 1 | 1 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 0 | 48 | 6.8 | |
| 6 | Nemanja Radoja | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 3 | 31 | 6.9 | |
| 18 | Logan Ndenbe | Defender | 2 | 1 | 0 | 40 | 36 | 90% | 2 | 0 | 69 | 6.3 | |
| 19 | Robert Castellanos | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 1 | 14 | 6.7 | |
| 22 | Zorhan Bassong | Defender | 0 | 0 | 4 | 27 | 26 | 96.3% | 0 | 0 | 35 | 7.2 | |
| 4 | Robert Voloder | Defender | 0 | 0 | 0 | 55 | 51 | 92.73% | 0 | 1 | 68 | 6.5 | |
| 23 | William Agada | Forward | 2 | 1 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 3 | 36 | 7.2 | |
| 1 | John Pulskamp | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 15 | 57.69% | 0 | 0 | 35 | 6 | |
| 30 | Stephen Afrifa | Forward | 3 | 1 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 1 | 17 | 6.5 | |
| 20 | Alenis Vargas | Forward | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 13 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

