Kết quả trận FC Dallas vs Nashville, 08h40 ngày 01/03
FC Dallas
+0.25 0.65
-0.25 1.13
2.75 0.92
u 0.80
2.39
2.33
3.60
-0 0.65
+0 0.90
1 0.70
u 1.00
3.1
3.1
2.25
VĐQG Mỹ » 8
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Dallas vs Nashville hôm nay ngày 01/03/2026 lúc 08:40 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Dallas vs Nashville tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Dallas vs Nashville hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả FC Dallas vs Nashville
Ra sân: Patrickson Delgado
Ra sân: Bernard Kamungo
Ra sân: Herman Johansson
Ra sân: Logan Farrington
Alex MuylRa sân: Edvard Tagseth
Matthew Corcoran
Daniel Lovitz
Woobens PaciusRa sân: Warren Steven Madrigal Molina

Matthew Corcoran
Ra sân: Christian Cappis
Josh BauerRa sân: Andy Najar
Ahmed QasemRa sân: Hany Mukhtar
Jordan KnightRa sân: Cristian Espinoza
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FC Dallas VS Nashville
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FC Dallas vs Nashville
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FC Dallas
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Ramiro Moschen Benetti | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.08 | |
| 25 | Sebastien Ibeagha | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 1 | 0 | 54 | 6.41 | |
| 11 | Anderson Andres Julio Santos | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 3 | 5.96 | |
| 18 | Shaquell Moore | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 2 | 0 | 55 | 6.75 | |
| 9 | Petar Musa | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 1 | 24 | 6.63 | |
| 12 | Christian Cappis | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 1 | 36 | 6.83 | |
| 7 | Louicius Don Deedson | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 8 | 6.05 | |
| 3 | Osaze Urhoghide | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 47 | 92.16% | 0 | 5 | 71 | 7.58 | |
| 21 | Joaquin Valiente | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 11 | 6.02 | |
| 14 | Herman Johansson | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 2 | 17 | 15 | 88.24% | 3 | 1 | 27 | 6.84 | |
| 77 | Bernard Kamungo | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 3 | 0 | 31 | 6.43 | |
| 8 | Patrickson Delgado | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 0 | 20 | 6.1 | |
| 23 | Logan Farrington | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 17 | 5.89 | |
| 30 | Michael Collodi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 0 | 0 | 25 | 6.47 | |
| 55 | Kaick | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 2 | 0 | 42 | 6.38 | |
| 28 | Samuel Sarver | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 1 | 0 | 14 | 5.95 |
Nashville
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Andy Najar | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 47 | 40 | 85.11% | 0 | 0 | 63 | 6.72 | |
| 10 | Hany Mukhtar | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 31 | 6.37 | |
| 2 | Daniel Lovitz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 0 | 51 | 6.91 | |
| 7 | Cristian Espinoza | Cánh phải | 2 | 0 | 3 | 20 | 15 | 75% | 4 | 0 | 35 | 6.54 | |
| 4 | Jeisson Andres Palacios Murillo | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 44 | 41 | 93.18% | 0 | 1 | 51 | 6.61 | |
| 19 | Alex Muyl | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 3 | Maxwell Woledzi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 36 | 90% | 0 | 3 | 49 | 7.03 | |
| 20 | Edvard Tagseth | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 28 | 6.38 | |
| 99 | Brian Schwake | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 33 | 7.04 | |
| 8 | Patrick Yazbek | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 39 | 6.47 | |
| 37 | Ahmed Qasem | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6 | |
| 41 | Warren Steven Madrigal Molina | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 20 | 6.39 | |
| 22 | Josh Bauer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.17 | |
| 17 | Woobens Pacius | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 2 | 10 | 6.14 | |
| 16 | Matthew Corcoran | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 53 | 47 | 88.68% | 0 | 0 | 60 | 5.11 | |
| 23 | Jordan Knight | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.09 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

