Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận FC Dallas vs Toronto FC, 08h40 ngày 22/02
FC Dallas
1.03
0.78
0.86
0.74
2.25
3.30
2.70
0.82
1.08
0.75
1.09
VĐQG Mỹ » 1
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Dallas vs Toronto FC hôm nay ngày 22/02/2026 lúc 08:40 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Dallas vs Toronto FC tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Dallas vs Toronto FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả FC Dallas vs Toronto FC
Kiến tạo: Osaze Urhoghide
1 - 1 Djordje Mihailovic Kiến tạo: Jonathan Osorio
Malik Henry
Raheem EdwardsRa sân: Alonso Coello
Daniel SalloiRa sân: Malik Henry
2 - 2 Derrick Etienne
Ra sân: Herman Johansson
Ra sân: Kaick
Kiến tạo: Logan Farrington
Henry WingoRa sân: Derrick Etienne
Emilio AristizabalRa sân: Kobe Franklin
Ra sân: Logan Farrington
Raheem Edwards
Ra sân: Christian Cappis
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FC Dallas VS Toronto FC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FC Dallas vs Toronto FC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FC Dallas
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Ramiro Moschen Benetti | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 53 | 44 | 83.02% | 1 | 0 | 64 | 6.76 | |
| 25 | Sebastien Ibeagha | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 1 | 2 | 52 | 6.65 | |
| 11 | Anderson Andres Julio Santos | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.11 | |
| 18 | Shaquell Moore | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 49 | 43 | 87.76% | 1 | 0 | 66 | 6.32 | |
| 9 | Petar Musa | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 1 | 38 | 20 | 52.63% | 1 | 3 | 53 | 8.72 | |
| 12 | Christian Cappis | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 43 | 34 | 79.07% | 4 | 0 | 56 | 6.77 | |
| 7 | Louicius Don Deedson | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 14 | 6.31 | |
| 3 | Osaze Urhoghide | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 52 | 50 | 96.15% | 0 | 4 | 71 | 7.83 | |
| 14 | Herman Johansson | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 0 | 31 | 5.7 | |
| 77 | Bernard Kamungo | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 33 | 28 | 84.85% | 2 | 0 | 59 | 7.31 | |
| 8 | Patrickson Delgado | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 9 | 6.25 | |
| 6 | Ran Binyamin | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 5 | 6.34 | |
| 23 | Logan Farrington | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 1 | 21 | 15 | 71.43% | 3 | 1 | 53 | 8.86 | |
| 30 | Michael Collodi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 0 | 29 | 6.68 | |
| 55 | Kaick | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 0 | 42 | 6.26 |
Toronto FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Jonathan Osorio | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 61 | 57 | 93.44% | 0 | 1 | 76 | 7.13 | |
| 25 | Walker Zimmerman | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 45 | 80.36% | 1 | 5 | 69 | 5.6 | |
| 20 | Daniel Salloi | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 2 | 0 | 27 | 6.28 | |
| 11 | Derrick Etienne | Cánh trái | 2 | 2 | 2 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 23 | 7.13 | |
| 22 | Richmond Laryea | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 52 | 48 | 92.31% | 1 | 0 | 73 | 6.19 | |
| 44 | Raheem Edwards | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 1 | 1 | 50 | 6.41 | |
| 2 | Henry Wingo | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 1 | 0 | 22 | 6.08 | |
| 10 | Djordje Mihailovic | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 32 | 29 | 90.63% | 10 | 0 | 51 | 7.13 | |
| 8 | Jose Adoni Cifuentes Charcopa | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 45 | 38 | 84.44% | 4 | 1 | 67 | 6.71 | |
| 6 | Kosi Thompson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 50 | 41 | 82% | 0 | 4 | 64 | 6.4 | |
| 19 | Kobe Franklin | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 47 | 38 | 80.85% | 0 | 0 | 59 | 5.93 | |
| 14 | Alonso Coello | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 1 | 45 | 6.15 | |
| 1 | Luka Gavran | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 18 | 66.67% | 0 | 0 | 32 | 5.35 | |
| 17 | Emilio Aristizabal | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 5.94 | |
| 78 | Malik Henry | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 27 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

