Kết quả trận FC Dobrudzha vs Cherno More Varna, 20h00 ngày 28/02

Vòng 23
20:00 ngày 28/02/2026
FC Dobrudzha
Đã kết thúc 2 - 1 (2 - 1)
Cherno More Varna 1
Địa điểm:
Thời tiết: Trong lành, 6℃~7℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
+1
1.833
-1
1.943
Tài xỉu góc FT
Tài 8.5
1.869
Xỉu
1.869
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.91
Tỷ số chính xác
1-0
8.6 5.2
2-0
20 7.8
2-1
14 75
3-1
50 200
3-2
70 200
4-2
200 120
4-3
200 200
0-0
7.1
1-1
5.9
2-2
19.5
3-3
145
4-4
200
AOS
50

VĐQG Bulgaria » 30

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Dobrudzha vs Cherno More Varna hôm nay ngày 28/02/2026 lúc 20:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Dobrudzha vs Cherno More Varna tại VĐQG Bulgaria 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Dobrudzha vs Cherno More Varna hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả FC Dobrudzha vs Cherno More Varna

FC Dobrudzha FC Dobrudzha
Phút
Cherno More Varna Cherno More Varna
3'
match phan luoi 0 - 1 Ivaylo Nikolaev Mihaylov(OW)
Montassar Triki 1 - 1 match goal
18'
Ivaylo Nikolaev Mihaylov 2 - 1 match goal
32'
Bogdan Kostov match yellow.png
35'
35'
match yellow.png Tsvetomir Panov
42'
match yellow.png Rosen Stefanov
Di Mateo Lovric match yellow.png
45'
46'
match change Daniel Jesus Martin Gil
Ra sân: Tsvetomir Panov
46'
match change Georgi Lazarov
Ra sân: Asen Chandarov
Ventsislav Kerchev match yellow.png
53'
53'
match red Ertan Tombak
56'
match change Asen Donchev
Ra sân: Jorge Padilla
Boubacar Rafael Neto Hanne
Ra sân: Angel Angelov
match change
63'
Diogo Madaleno
Ra sân: Di Mateo Lovric
match change
63'
66'
match yellow.png Celso Sidney
72'
match change Dimitar Tonev
Ra sân: Berk Beyhan
73'
match change Andreas Calcan
Ra sân: Nikolay Zlatev
76'
match yellow.png Andreas Calcan
Aykut Ramadan
Ra sân: Tomas Costa Silva
match change
85'
Georgi Trifonov
Ra sân: Valdumar Te
match change
85'
Aykut Ramadan match yellow.png
90'
Malick Fall
Ra sân: Montassar Triki
match change
90'
Boubacar Rafael Neto Hanne match yellow.png
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật FC Dobrudzha VS Cherno More Varna

FC Dobrudzha FC Dobrudzha
Cherno More Varna Cherno More Varna
10
 
Tổng cú sút
 
4
6
 
Sút trúng cầu môn
 
2
11
 
Phạm lỗi
 
17
6
 
Phạt góc
 
2
6
 
Sút Phạt
 
5
0
 
Việt vị
 
1
5
 
Thẻ vàng
 
4
0
 
Thẻ đỏ
 
1
59%
 
Kiểm soát bóng
 
41%
4
 
Sút ra ngoài
 
2
31
 
Ném biên
 
21
81
 
Pha tấn công
 
89
67
 
Tấn công nguy hiểm
 
60
4
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
59%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
41%

Đội hình xuất phát

Substitutes

1
Georgi Argilashki
30
Gabriel Carvalho
23
Malick Fall
11
Boubacar Rafael Neto Hanne
45
Dzhan Hasan
88
Diogo Madaleno
20
Aykut Ramadan
70
Kolyo Stanev
99
Georgi Trifonov
FC Dobrudzha FC Dobrudzha 4-1-4-1
4-2-3-1 Cherno More Varna Cherno More Varna
13
Grigorov
37
Kerchev
98
Mihaylov
3
Pirgov
15
Kostov
35
Lovric
8
Angelov
27
Triki
10
Silva
7
Ivanov
9
Te
33
Iliev
50
Tombak
3
Atanasov
4
Stefanov
2
Panov
71
Panayoto...
29
Beyhan
39
Zlatev
10
Chandaro...
77
Sidney
9
Padilla

Substitutes

16
Andreas Calcan
8
Asen Donchev
28
Vlatko Drobarov
22
Nikolay Kostadinov
19
Georgi Lazarov
15
Daniel Jesus Martin Gil
24
David Teles
81
Kristian Tomov
23
Dimitar Tonev
Đội hình dự bị
FC Dobrudzha FC Dobrudzha
Georgi Argilashki 1
Gabriel Carvalho 30
Malick Fall 23
Boubacar Rafael Neto Hanne 11
Dzhan Hasan 45
Diogo Madaleno 88
Aykut Ramadan 20
Kolyo Stanev 70
Georgi Trifonov 99
FC Dobrudzha Cherno More Varna
16 Andreas Calcan
8 Asen Donchev
28 Vlatko Drobarov
22 Nikolay Kostadinov
19 Georgi Lazarov
15 Daniel Jesus Martin Gil
24 David Teles
81 Kristian Tomov
23 Dimitar Tonev

Dữ liệu đội bóng:FC Dobrudzha vs Cherno More Varna

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 0.67
2 Bàn thua 1.67
2 Sút trúng cầu môn 3.33
9.33 Phạm lỗi 11.67
2.33 Phạt góc 4.33
1 Thẻ vàng 2.67
43.67% Kiểm soát bóng 40.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.7 Bàn thắng 0.8
1.4 Bàn thua 0.8
2.9 Sút trúng cầu môn 3.4
11 Phạm lỗi 13.8
3.4 Phạt góc 4.5
1.6 Thẻ vàng 2.7
47.6% Kiểm soát bóng 49.7%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

FC Dobrudzha (32trận)
Chủ Khách
Cherno More Varna (33trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
4
10
4
3
HT-H/FT-T
2
2
1
2
HT-B/FT-T
1
1
0
0
HT-T/FT-H
0
0
1
0
HT-H/FT-H
3
2
4
5
HT-B/FT-H
1
0
1
0
HT-T/FT-B
0
0
1
1
HT-H/FT-B
1
0
1
2
HT-B/FT-B
4
1
3
4