Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !

Kết quả trận FC Dobrudzha vs Septemvri Sofia, 17h00 ngày 08/02

Vòng 20
17:00 ngày 08/02/2026
FC Dobrudzha
Đã kết thúc 3 - 0 Xem Live (1 - 0)
Septemvri Sofia
Địa điểm:
Thời tiết: Nhiều mây, 6℃~7℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-0.5
0.98
+0.5
0.80
O 2.25
0.80
U 2.25
0.98
1
2.15
X
3.30
2
3.40
Hiệp 1
-0.25
1.09
+0.25
0.69
O 1
0.99
U 1
0.79

VĐQG Bulgaria » 23

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Dobrudzha vs Septemvri Sofia hôm nay ngày 08/02/2026 lúc 17:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Dobrudzha vs Septemvri Sofia tại VĐQG Bulgaria 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Dobrudzha vs Septemvri Sofia hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả FC Dobrudzha vs Septemvri Sofia

FC Dobrudzha FC Dobrudzha
Phút
Septemvri Sofia Septemvri Sofia
Anton Ivanov match yellow.png
30'
34'
match yellow.png Krasian Bozhidarov Kolev
Vasco Oliveira 1 - 0
Kiến tạo: Tomas Costa Silva
match goal
37'
Matheus Izidorio Leoni 2 - 0
Kiến tạo: Anton Ivanov
match goal
58'
61'
match change Faiz Mattoir
Ra sân: Krasian Bozhidarov Kolev
Ventsislav Kerchev match yellow.png
64'
65'
match yellow.png Preslav Georgiev
Tomas Costa Silva 3 - 0 match goal
66'
Montassar Triki
Ra sân: Di Mateo Lovric
match change
74'
74'
match change Robin Schouten
Ra sân: Bozidar Tomovski
74'
match change Kubrat Onasci
Ra sân: Preslav Georgiev
Ivaylo Nikolaev Mihaylov
Ra sân: Valdumar Te
match change
75'
78'
match yellow.png Simeon Vasilev
81'
match change Edney Ribeiro
Ra sân: Stefan Stojanovic
Angel Angelov
Ra sân: Anton Ivanov
match change
85'
Malick Fall
Ra sân: Aykut Ramadan
match change
85'
Georgi Trifonov
Ra sân: Tomas Costa Silva
match change
89'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật FC Dobrudzha VS Septemvri Sofia

FC Dobrudzha FC Dobrudzha
Septemvri Sofia Septemvri Sofia
9
 
Tổng cú sút
 
4
5
 
Sút trúng cầu môn
 
1
10
 
Phạm lỗi
 
12
5
 
Phạt góc
 
3
13
 
Sút Phạt
 
12
2
 
Việt vị
 
0
2
 
Thẻ vàng
 
3
53%
 
Kiểm soát bóng
 
47%
4
 
Sút ra ngoài
 
3
23
 
Ném biên
 
29
76
 
Pha tấn công
 
64
46
 
Tấn công nguy hiểm
 
39
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
45%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
55%

Đội hình xuất phát

Substitutes

8
Angel Angelov
23
Malick Fall
45
Dzhan Hasan
98
Ivaylo Nikolaev Mihaylov
69
Plamen Pepelyashev
3
Dimitar Pirgov
70
Kolyo Stanev
99
Georgi Trifonov
27
Montassar Triki
FC Dobrudzha FC Dobrudzha 4-1-4-1
4-1-4-1 Septemvri Sofia Septemvri Sofia
13
Grigorov
37
Kerchev
22
Hurtado
72
Oliveira
15
Kostov
35
Lovric
77
Leoni
20
Ramadan
10
Silva
7
Ivanov
9
Te
21
Georgiev
20
Tomovski
15
Ivkic
4
Hristov
14
Vasilev
8
Kolev
10
Stojanov...
22
Georgiev
28
Stoichko...
17
Fontaine
9
Fourrier

Substitutes

12
Nikolay Krastev
24
Faiz Mattoir
16
Venislav Mihaylov
13
Kubrat Onasci
26
Valentine Ozornwafor
7
Edney Ribeiro
23
Robin Schouten
2
Borislav Stoichkov
Đội hình dự bị
FC Dobrudzha FC Dobrudzha
Angel Angelov 8
Malick Fall 23
Dzhan Hasan 45
Ivaylo Nikolaev Mihaylov 98
Plamen Pepelyashev 69
Dimitar Pirgov 3
Kolyo Stanev 70
Georgi Trifonov 99
Montassar Triki 27
FC Dobrudzha Septemvri Sofia
12 Nikolay Krastev
24 Faiz Mattoir
16 Venislav Mihaylov
13 Kubrat Onasci
26 Valentine Ozornwafor
7 Edney Ribeiro
23 Robin Schouten
2 Borislav Stoichkov

Dữ liệu đội bóng:FC Dobrudzha vs Septemvri Sofia

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 0.67
0 Bàn thua 2
2.33 Sút trúng cầu môn 2.67
10 Phạm lỗi 11.33
3.67 Phạt góc 5.33
1.67 Thẻ vàng 2.67
47% Kiểm soát bóng 51.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.8 Bàn thắng 0.8
0.8 Bàn thua 2.4
2.8 Sút trúng cầu môn 3.4
10.7 Phạm lỗi 10.9
3.9 Phạt góc 4.1
2.4 Thẻ vàng 2.7
48.2% Kiểm soát bóng 51.7%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

FC Dobrudzha (24trận)
Chủ Khách
Septemvri Sofia (24trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
6
1
6
HT-H/FT-T
1
2
2
1
HT-B/FT-T
1
1
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
2
2
0
2
HT-B/FT-H
1
0
1
1
HT-T/FT-B
0
0
1
0
HT-H/FT-B
0
0
2
0
HT-B/FT-B
4
1
4
3