Kết quả trận FC Dunav Ruse vs Litex Lovech, 19h30 ngày 03/11

Vòng 15
19:30 ngày 03/11/2024
FC Dunav Ruse
Đã kết thúc 1 - 0 (1 - 0)
Litex Lovech
Địa điểm:
Thời tiết: ,
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2

Hạng 2 Bulgaria » 27

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Dunav Ruse vs Litex Lovech hôm nay ngày 03/11/2024 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Dunav Ruse vs Litex Lovech tại Hạng 2 Bulgaria 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Dunav Ruse vs Litex Lovech hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả FC Dunav Ruse vs Litex Lovech

FC Dunav Ruse FC Dunav Ruse
Phút
Litex Lovech Litex Lovech
Zhak Pehlivanov 1 - 0 match goal
11'
45'
match yellow.png Ivan Ivanov
Kamen Hadzhiev match yellow.png
45'
Daniel Nikolov match yellow.png
83'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật FC Dunav Ruse VS Litex Lovech

FC Dunav Ruse FC Dunav Ruse
Litex Lovech Litex Lovech
6
 
Phạt góc
 
1
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
2
 
Thẻ vàng
 
1
10
 
Tổng cú sút
 
7
6
 
Sút trúng cầu môn
 
2
4
 
Sút ra ngoài
 
5
79
 
Pha tấn công
 
63
54
 
Tấn công nguy hiểm
 
32

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:FC Dunav Ruse vs Litex Lovech

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.33 Bàn thắng
0.67 Bàn thua 2.67
2 Sút trúng cầu môn 3
2.67 Phạt góc 2.33
1.67 Thẻ vàng 1
48.33% Kiểm soát bóng 16.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.4 Bàn thắng 0.3
0.8 Bàn thua 1.6
5.5 Sút trúng cầu môn 2.7
3.9 Phạt góc 2.6
1.7 Thẻ vàng 1.1
50.6% Kiểm soát bóng 20.9%
4.2 Phạm lỗi 1

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

FC Dunav Ruse (27trận)
Chủ Khách
Litex Lovech (1trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
9
0
0
0
HT-H/FT-T
1
1
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
3
3
0
0
HT-B/FT-H
0
1
0
0
HT-T/FT-B
0
1
0
0
HT-H/FT-B
0
2
0
0
HT-B/FT-B
0
6
1
0