Kết quả trận FC Famalicao vs AVS Futebol SAD, 01h45 ngày 10/02
FC Famalicao
-1 0.82
+1 0.96
2.5 0.79
u 0.93
1.40
6.10
4.10
-0.5 0.82
+0.5 0.81
1 0.74
u 0.96
1.95
5.8
2.2
VĐQG Bồ Đào Nha » 27
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Famalicao vs AVS Futebol SAD hôm nay ngày 10/02/2026 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Famalicao vs AVS Futebol SAD tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Famalicao vs AVS Futebol SAD hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả FC Famalicao vs AVS Futebol SAD
Carlos dos Santos Rodrigues, PonckRa sân: Paulo Vitor
Ra sân: Pedro Francisco
Mateus Cardoso Francisco
0 - 1 Diego Duarte Kiến tạo: Antonio Manuel Fernandes Mendes,Tomane
Kiến tạo: Antoine Joujou
Kiến tạo: Pedro Santos
Kiến tạo: Pedro Santos
Anderson Miguel Da Silva, NeneRa sân: Antonio Manuel Fernandes Mendes,Tomane
Oscar PereaRa sân: Diego Duarte
Ra sân: Gustavo Filipe Alves Freitas Azevedo Sa
Ra sân: Umar Abubakar
Angel AlgobiaRa sân: Gustavo Mendonca
Guilherme NeivaRa sân: Leonardo Rivas
Ra sân: Pedro Santos
Pedro Lima
Ra sân: Marcos Vinicios Lopes Moura,Sorriso
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FC Famalicao VS AVS Futebol SAD
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FC Famalicao vs AVS Futebol SAD
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FC Famalicao
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Gil Dias | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 49 | 36 | 73.47% | 6 | 0 | 78 | 6.79 | |
| 6 | Tom van de Looi | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 64 | 55 | 85.94% | 0 | 2 | 77 | 7.15 | |
| 16 | Justin de Haas | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 74 | 65 | 87.84% | 0 | 3 | 86 | 7.71 | |
| 12 | Simon Elisor | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 5.88 | |
| 25 | Lazar Carevic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 31 | 100% | 0 | 0 | 36 | 5.97 | |
| 2 | Gustavo Garcia | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 58 | 48 | 82.76% | 3 | 1 | 77 | 6.65 | |
| 7 | Marcos Vinicios Lopes Moura,Sorriso | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 43 | 37 | 86.05% | 9 | 1 | 62 | 6.85 | |
| 20 | Gustavo Filipe Alves Freitas Azevedo Sa | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 30 | 23 | 76.67% | 4 | 2 | 40 | 6.69 | |
| 80 | Pedro Santos | Cánh phải | 0 | 0 | 4 | 16 | 15 | 93.75% | 4 | 0 | 34 | 7.58 | |
| 77 | Antoine Joujou | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 25 | 8.19 | |
| 8 | Marcos Pena | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 24 | 6.1 | |
| 55 | Ibrahimi Ba | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 59 | 54 | 91.53% | 0 | 4 | 72 | 7.1 | |
| 9 | Umar Abubakar | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 31 | 8.1 | |
| 47 | Gonzalo Pastor | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 10 | 6.11 | |
| 91 | Rudi Almeida | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.98 | |
| 28 | Pedro Francisco | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 2 | 0 | 39 | 6.61 |
AVS Futebol SAD
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Anderson Miguel Da Silva, Nene | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 3 | 6.17 | |
| 7 | Antonio Manuel Fernandes Mendes,Tomane | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 6 | 17 | 7.02 | |
| 26 | Carlos dos Santos Rodrigues, Ponck | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 1 | 26 | 6.41 | |
| 12 | Leonardo Rivas | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 2 | 2 | 36 | 5.98 | |
| 70 | Roni | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 2 | 0 | 33 | 6.02 | |
| 27 | Angel Algobia | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.94 | |
| 20 | Diego Duarte | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 1 | 21 | 6.73 | |
| 42 | Cristian Castro Devenish | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 1 | 56 | 6.58 | |
| 1 | Adriel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 26 | 68.42% | 0 | 0 | 45 | 6.19 | |
| 14 | Oscar Perea | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 10 | 5.96 | |
| 3 | Paulo Vitor | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 1 | 25 | 6.76 | |
| 8 | Pedro Lima | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 1 | 30 | 5.78 | |
| 97 | Mateus Cardoso Francisco | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 2 | 56 | 6.46 | |
| 23 | Gustavo Mendonca | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 2 | 2 | 39 | 6.6 | |
| 21 | Guilherme Neiva | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 8 | 6.01 | |
| 11 | Babatunde Jimoh Akinsola | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 4 | 0 | 38 | 5.83 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

