Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận FC Famalicao vs CD Tondela, 01h00 ngày 26/01
FC Famalicao
1.11
0.80
0.99
0.85
1.61
3.90
5.25
0.84
1.06
1.00
0.88
VĐQG Bồ Đào Nha » 24
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Famalicao vs CD Tondela hôm nay ngày 26/01/2026 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Famalicao vs CD Tondela tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Famalicao vs CD Tondela hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả FC Famalicao vs CD Tondela
Kiến tạo: Simon Elisor
Theoson Jordan SiebatcheuRa sân: Joseph Hodge
Joao Ricardo da Silva Afonso
Ra sân: Rodrigo Pinheiro Ferreira
Afonso de Oliveira RodriguesRa sân: Rodrigo Conceicao
Hugo Felix SequeiraRa sân: Pedro Henryque Pereira dos Santos
Juan RodriguezRa sân: Sphephelo Sithole
Ra sân: Marcos Vinicios Lopes Moura,Sorriso
Ra sân: Gustavo Filipe Alves Freitas Azevedo Sa
Ra sân: Mathias De Amorim
Ra sân: Tom van de Looi
Tiago MansoRa sân: Bebeto
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FC Famalicao VS CD Tondela
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FC Famalicao vs CD Tondela
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FC Famalicao
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Gil Dias | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 25 | 19 | 76% | 4 | 0 | 47 | 8.19 | |
| 6 | Tom van de Looi | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 45 | 38 | 84.44% | 0 | 0 | 51 | 7.01 | |
| 16 | Justin de Haas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 95 | 91 | 95.79% | 0 | 0 | 101 | 7.01 | |
| 17 | Rodrigo Pinheiro Ferreira | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 27 | 20 | 74.07% | 2 | 0 | 43 | 6.56 | |
| 12 | Simon Elisor | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 15 | 12 | 80% | 0 | 3 | 22 | 7.28 | |
| 25 | Lazar Carevic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 47 | 41 | 87.23% | 0 | 0 | 52 | 6.86 | |
| 2 | Gustavo Garcia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 1 | 29 | 6.88 | |
| 7 | Marcos Vinicios Lopes Moura,Sorriso | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 5 | 24 | 7.24 | |
| 20 | Gustavo Filipe Alves Freitas Azevedo Sa | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 35 | 24 | 68.57% | 2 | 2 | 50 | 6.78 | |
| 80 | Pedro Santos | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 7.23 | |
| 77 | Antoine Joujou | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.1 | |
| 8 | Marcos Pena | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.06 | |
| 14 | Mathias De Amorim | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 1 | 41 | 8.04 | |
| 55 | Ibrahimi Ba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 83 | 75 | 90.36% | 0 | 0 | 94 | 7.27 | |
| 15 | Otar Mamageishvili | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.09 | |
| 28 | Pedro Francisco | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 45 | 34 | 75.56% | 1 | 2 | 69 | 7.15 |
CD Tondela
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Joao Ricardo da Silva Afonso | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 43 | 89.58% | 0 | 1 | 57 | 5.93 | |
| 29 | Theoson Jordan Siebatcheu | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 2 | 15 | 6.06 | |
| 2 | Bebeto | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 4 | 0 | 49 | 6.08 | |
| 15 | Sphephelo Sithole | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 29 | 6.44 | |
| 7 | Pedro Henryque Pereira dos Santos | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 20 | 6.02 | |
| 27 | Rodrigo Conceicao | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 4 | 0 | 30 | 6.09 | |
| 97 | Cicero Clebson Alves Santana | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 2 | 30 | 6.04 | |
| 4 | Christian Fernandes Marques | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 1 | 57 | 6.16 | |
| 10 | Joseph Hodge | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 9 | 5.92 | |
| 60 | Emmanuel Maviram | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 31 | 18 | 58.06% | 5 | 1 | 59 | 5.28 | |
| 31 | Bernardo Fontes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 28 | 5.68 | |
| 48 | Tiago Manso | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.99 | |
| 90 | Makan Aiko | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 9 | 47.37% | 5 | 0 | 38 | 5.82 | |
| 79 | Hugo Felix Sequeira | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 10 | 5.71 | |
| 19 | Afonso de Oliveira Rodrigues | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 1 | 8 | 5.92 | |
| 32 | Juan Rodriguez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 2 | 7 | 6.42 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

