Kết quả trận FC Famalicao vs Vitoria Guimaraes, 21h30 ngày 08/10
FC Famalicao
+0.25 0.66
-0.25 1.14
2.25 0.86
u 0.84
2.60
2.50
3.07
-0 0.66
+0 0.85
1 1.04
u 0.66
VĐQG Bồ Đào Nha » 28
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Famalicao vs Vitoria Guimaraes hôm nay ngày 08/10/2023 lúc 21:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Famalicao vs Vitoria Guimaraes tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Famalicao vs Vitoria Guimaraes hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả FC Famalicao vs Vitoria Guimaraes
0 - 1 Joao Sabino Mendes Neto Saraiva
Jota
0 - 2 Joao Sabino Mendes Neto Saraiva Kiến tạo: Jota
Ra sân: Tom Lacoux
Ra sân: Otso Liimatta
Afonso Manuel Abreu De Freitas
Nuno Santos.Ra sân: Joao Sabino Mendes Neto Saraiva
Ra sân: Zaydou Youssouf
Ra sân: Henrique Pereira Araujo
1 - 3 Bruno Gaspar Kiến tạo: Tiago Rafael Maia Silva
Tiago Rafael Maia Silva
Adrian ButzkeRa sân: Andre Oliveira Silva
Ra sân: Afonso de Oliveira Rodrigues
Miguel MagalhesRa sân: Afonso Manuel Abreu De Freitas
Daniel SilvaRa sân: Tiago Rafael Maia Silva
Ze FerreiraRa sân: Tomás Hndel
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FC Famalicao VS Vitoria Guimaraes
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FC Famalicao vs Vitoria Guimaraes
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FC Famalicao
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Zaydou Youssouf | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 1 | 46 | 6.24 | |
| 7 | Jose Luis Rodriguez | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 2 | 0 | 17 | 6.06 | |
| 74 | Francisco Sampaio Moura | Defender | 0 | 0 | 2 | 22 | 11 | 50% | 5 | 2 | 45 | 6.16 | |
| 15 | Riccieli Eduardo da Silva Junior | Defender | 0 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 1 | 42 | 6.03 | |
| 12 | Gustavo Amaro Assuncao | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 9 | Henrique Pereira Araujo | Forward | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 1 | 17 | 5.86 | |
| 31 | Luiz Júnior | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 22 | 5.84 | |
| 22 | Nathan | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 1 | 0 | 26 | 5.86 | |
| 13 | Otavio Ataide da Silva | Defender | 0 | 0 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 0 | 45 | 6.29 | |
| 6 | Tom Lacoux | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 40 | 34 | 85% | 2 | 1 | 52 | 6.4 | |
| 18 | Otso Liimatta | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 2 | 0 | 20 | 5.82 | |
| 17 | Afonso de Oliveira Rodrigues | Forward | 2 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 2 | 0 | 16 | 6.19 |
Vitoria Guimaraes
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Bruno Varela | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 0 | 21 | 6.74 | |
| 17 | Joao Sabino Mendes Neto Saraiva | Midfielder | 2 | 2 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 27 | 8.53 | |
| 10 | Tiago Rafael Maia Silva | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 2 | 0 | 22 | 6.59 | |
| 76 | Bruno Gaspar | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 1 | 35 | 6.56 | |
| 44 | Jorge Fernandes | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 3 | 29 | 6.95 | |
| 7 | Andre Oliveira Silva | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 26 | 6.66 | |
| 4 | Tomas Aresta Branco Machado Ribeiro | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 1 | 0 | 20 | 6.52 | |
| 11 | Jota | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 15 | 9 | 60% | 0 | 0 | 25 | 6.71 | |
| 8 | Tomás Hndel | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 19 | 6.8 | |
| 72 | Afonso Manuel Abreu De Freitas | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 15 | 6.59 | |
| 6 | Manu Silva | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 1 | 27 | 6.76 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

