Kết quả trận FC Gifu vs Ventforet Kofu, 12h00 ngày 08/03
FC Gifu
-0.25 0.95
+0.25 0.85
2.25 0.77
u 0.90
2.37
2.85
3.10
-0 0.95
+0 1.15
1 1.03
u 0.78
2.88
3.6
2.05
Hạng 2 Nhật Bản » 11
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Gifu vs Ventforet Kofu hôm nay ngày 08/03/2026 lúc 12:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Gifu vs Ventforet Kofu tại Hạng 2 Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Gifu vs Ventforet Kofu hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả FC Gifu vs Ventforet Kofu
Keita Fukui
0 - 1 Yamato Naito Kiến tạo: Kazushi Fujii
Ryunosuke OtaRa sân: Yamato Naito
Ra sân: Shohei Ogushi
Ra sân: Jin Izumisawa
Yuto HiratsukaRa sân: Kazushi Fujii
Hayata MizunoRa sân: Koki Oshima
Ra sân: Daigo Araki
Miki InoueRa sân: Hikaru Endo
Kazuhiro SatoRa sân: Seigo Takei
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FC Gifu VS Ventforet Kofu
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FC Gifu vs Ventforet Kofu
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FC Gifu
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Jon Ander Serantes Simon | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 0 | 28 | 6.5 | |
| 39 | Jin Izumisawa | Forward | 2 | 1 | 0 | 36 | 27 | 75% | 4 | 0 | 48 | 7.1 | |
| 6 | Akito Fukuta | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 67 | 60 | 89.55% | 2 | 1 | 80 | 7.5 | |
| 9 | Shun Nakamura | Midfielder | 1 | 0 | 3 | 94 | 81 | 86.17% | 3 | 3 | 106 | 7.8 | |
| 8 | Daigo Araki | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 4 | 0 | 36 | 7.4 | |
| 4 | Kentaro Kai | Defender | 1 | 0 | 0 | 58 | 52 | 89.66% | 0 | 5 | 76 | 7.5 | |
| 23 | Ryo Toyama | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 1 | 44 | 7.1 | |
| 77 | Yushi Yamaya | Forward | 1 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 2 | 2 | 21 | 6.8 | |
| 27 | Kento Haneda | Defender | 0 | 0 | 1 | 58 | 54 | 93.1% | 0 | 2 | 70 | 7.2 | |
| 17 | Riyo Kawamoto | Forward | 2 | 1 | 0 | 28 | 16 | 57.14% | 0 | 1 | 62 | 7 | |
| 26 | Shohei Ogushi | Defender | 1 | 1 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 0 | 2 | 40 | 6.4 | |
| 7 | In-Ju Mun | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 61 | 50 | 81.97% | 1 | 2 | 71 | 7.2 | |
| 19 | Ayumu Matsumoto | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 18 | Mohamad Sadiki Wade | Forward | 1 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 1 | 17 | 6.6 |
Ventforet Kofu
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kohei Kawata | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 2 | 22 | 8.3 | |
| 29 | Koki Oshima | Forward | 1 | 1 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 1 | 1 | 43 | 7 | |
| 22 | Yuta Koide | Defender | 0 | 0 | 0 | 50 | 34 | 68% | 1 | 2 | 56 | 6.3 | |
| 6 | Iwana Kobayashi | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 41 | 31 | 75.61% | 4 | 1 | 53 | 7 | |
| 25 | Yuto Hiratsuka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 8 | Kojiro Yasuda | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 39 | 32 | 82.05% | 0 | 3 | 48 | 7.2 | |
| 27 | Seigo Takei | Forward | 0 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 2 | 46 | 6.7 | |
| 10 | Yamato Naito | Forward | 2 | 1 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 1 | 27 | 7.1 | |
| 19 | Hayata Mizuno | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 20 | Hikaru Endo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 42 | 39 | 92.86% | 1 | 4 | 55 | 7.5 | |
| 32 | Ryunosuke Ota | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 16 | 6.5 | |
| 14 | Kazushi Fujii | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 1 | 0 | 38 | 6.7 | |
| 44 | Keita Fukui | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 56 | 43 | 76.79% | 1 | 3 | 66 | 7.7 | |
| 24 | Keisuke Sato | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 2 | 0 | 43 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

