Kết quả trận FC Juarez vs Atlas, 10h00 ngày 28/02
FC Juarez
-0.25 0.80
+0.25 1.00
2.5 0.25
u 2.25
2.00
3.40
3.10
-0.25 0.80
+0.25 0.70
1 1.00
u 0.80
2.75
4
2.1
VĐQG Mexico » 14
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Juarez vs Atlas hôm nay ngày 28/02/2026 lúc 10:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Juarez vs Atlas tại VĐQG Mexico 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Juarez vs Atlas hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả FC Juarez vs Atlas
Kiến tạo: Oscar Eduardo Estupinan Vallesilla
Ra sân: Ricardo Jorge Oliveira Antonio
Edgar Zaldivar Penalty awarded
1 - 1 Arturo Gonzalez
Edgar Zaldivar
Kiến tạo: Ian Jairo Misael Torres Ramirez
Diego GonzalezRa sân: Paulo Barboza
Agustin RodriguezRa sân: Eduardo Daniel Aguirre Lara
Mateo Ezequiel GarciaRa sân: Edgar Zaldivar
Ra sân: Monchu
Ra sân: Oscar Eduardo Estupinan Vallesilla
Sergio Ismael Hernandez Flores
Luis GamboaRa sân: Arturo Gonzalez
Ra sân: Denzell Garcia
Ra sân: Ian Jairo Misael Torres Ramirez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FC Juarez VS Atlas
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FC Juarez vs Atlas
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FC Juarez
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Rodolfo Gilbert Pizarro Thomas | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 10 | 6 | 60% | 2 | 0 | 26 | 6.2 | |
| 2 | Jesus Murillo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 2 | 44 | 6.3 | |
| 19 | Oscar Eduardo Estupinan Vallesilla | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 2 | 15 | 6.7 | |
| 18 | Homer Martinez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 1 | 28 | 6.7 | |
| 20 | Ian Jairo Misael Torres Ramirez | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 16 | 13 | 81.25% | 3 | 2 | 32 | 7.4 | |
| 4 | Alejandro Mayorga | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 38 | 28 | 73.68% | 1 | 0 | 57 | 6.2 | |
| 1 | Sebastian Jurado | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 47 | 28 | 59.57% | 0 | 0 | 51 | 6.3 | |
| 6 | Monchu | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 2 | 0 | 26 | 6.8 | |
| 11 | Jose Luis Rodriguez | Cánh trái | 4 | 2 | 1 | 21 | 20 | 95.24% | 8 | 0 | 43 | 8.1 | |
| 13 | Raymundo Fulgencio | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.8 | |
| 8 | Guilherme Castilho Carvalho | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 1 | 5 | 6.7 | |
| 33 | Francisco Javier Nevarez Pulgarin | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 44 | 30 | 68.18% | 3 | 2 | 85 | 6.6 | |
| 3 | Moises Castillo Mosquera | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 6 | 56 | 6.8 | |
| 17 | Luca Martinez Dupuy | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 7 | 6.3 | |
| 21 | Ricardo Jorge Oliveira Antonio | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 5 | Denzell Garcia | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 1 | 35 | 7.4 |
Atlas
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Camilo Andres Vargas Gil | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 18 | 64.29% | 0 | 0 | 35 | 6 | |
| 58 | Arturo Gonzalez | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 2 | 1 | 38 | 7.7 | |
| 26 | Aldo Paul Rocha Gonzalez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 45 | 34 | 75.56% | 0 | 5 | 60 | 6.7 | |
| 3 | Gustavo Henrique Ferrareis | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 2 | 24 | 18 | 75% | 3 | 1 | 49 | 6.7 | |
| 13 | Gaddi Aguirre | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 36 | 5.5 | |
| 8 | Mateo Ezequiel Garcia | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.3 | |
| 6 | Edgar Zaldivar | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 1 | 22 | 6.3 | |
| 21 | Rodrigo Schlegel | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 0 | 4 | 59 | 6.5 | |
| 19 | Eduardo Daniel Aguirre Lara | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 19 | 6.6 | |
| 28 | Manuel Vicente Capasso | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 32 | 72.73% | 0 | 5 | 54 | 6.2 | |
| 9 | Agustin Rodriguez | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 8 | 6.1 | |
| 11 | Diego Gonzalez | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 11 | 7 | 63.64% | 3 | 1 | 22 | 6.9 | |
| 15 | Paulo Barboza | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 15 | 6.3 | |
| 251 | Luis Gamboa | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 4 | 6.9 | ||
| 199 | Sergio Ismael Hernandez Flores | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 2 | 2 | 57 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

