Kết quả trận FC Juarez vs CDSyC Cruz Azul, 10h05 ngày 31/01
FC Juarez
+0.5 0.78
-0.5 1.00
2.5 0.14
u 3.60
3.11
2.00
3.30
+0.25 0.78
-0.25 1.03
1.5 1.75
u 0.40
4
2.63
2.2
VĐQG Mexico » 11
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Juarez vs CDSyC Cruz Azul hôm nay ngày 31/01/2026 lúc 10:05 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Juarez vs CDSyC Cruz Azul tại VĐQG Mexico 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Juarez vs CDSyC Cruz Azul hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả FC Juarez vs CDSyC Cruz Azul
0 - 1 Agustin Palavecino Kiến tạo: Gabriel Matias Fernandez Leites
0 - 2 Jose Antonio Paradela
Willer Emilio Ditta Perez
0 - 3 Carlos Rodolfo Rotondi Kiến tạo: Gabriel Matias Fernandez Leites
Ra sân: Homer Martinez
1 - 4 Carlos Rodriguez Kiến tạo: Jose Antonio Paradela
Carlos Rodolfo Rotondi
Amaury MoralesRa sân: Carlos Rodriguez
Luka RomeroRa sân: Jose Antonio Paradela
Ra sân: Ricardo Jorge Oliveira Antonio
Ra sân: Alejandro Mayorga
Ra sân: Javier Ignacio Aquino Carmona
Ra sân: Rodolfo Gilbert Pizarro Thomas
Andres Gudino
Gabriel Matias Fernandez Leites
Jorge SanchezRa sân: Omar Antonio Campos Chagoya
Mateo LevyRa sân: Amaury Morales
Amaury Garcia MorenoRa sân: Miguel Angel Marquez Machado
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FC Juarez VS CDSyC Cruz Azul
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FC Juarez vs CDSyC Cruz Azul
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FC Juarez
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Javier Ignacio Aquino Carmona | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 1 | 2 | 52 | 5.9 | |
| 10 | Rodolfo Gilbert Pizarro Thomas | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 2 | 0 | 41 | 6.3 | |
| 2 | Jesus Murillo | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 5 | 49 | 6.5 | |
| 19 | Oscar Eduardo Estupinan Vallesilla | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 2 | 25 | 7 | |
| 18 | Homer Martinez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 21 | 6.7 | |
| 26 | Jose Garcia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 4 | Alejandro Mayorga | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 40 | 33 | 82.5% | 5 | 0 | 58 | 5.8 | |
| 1 | Sebastian Jurado | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 0 | 31 | 5.1 | |
| 11 | Jose Luis Rodriguez | Cánh trái | 0 | 0 | 3 | 25 | 21 | 84% | 7 | 0 | 45 | 6.3 | |
| 8 | Guilherme Castilho Carvalho | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 3 | 0 | 21 | 6.6 | |
| 33 | Francisco Javier Nevarez Pulgarin | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 2 | 0 | 17 | 6.6 | |
| 3 | Moises Castillo Mosquera | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 39 | 84.78% | 0 | 1 | 53 | 5.6 | |
| 17 | Luca Martinez Dupuy | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 9 | 6.8 | |
| 21 | Ricardo Jorge Oliveira Antonio | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 2 | 1 | 32 | 5.7 | |
| 5 | Denzell Garcia | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 40 | 31 | 77.5% | 0 | 2 | 50 | 6.3 | |
| 237 | Eder Lopez | Defender | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 2 | 0 | 7 | 6.8 |
CDSyC Cruz Azul
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Miguel Angel Marquez Machado | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 1 | 47 | 6.6 | |
| 33 | Gonzalo Piovi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 42 | 33 | 78.57% | 0 | 1 | 58 | 6.5 | |
| 21 | Gabriel Matias Fernandez Leites | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 6 | 20 | 10 | 50% | 1 | 5 | 38 | 7.1 | |
| 19 | Carlos Rodriguez | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 2 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 2 | 1 | 33 | 7.8 | |
| 8 | Agustin Palavecino | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 4 | 1 | 37 | 8.6 | |
| 6 | Erik Antonio Lira Mendez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 22 | 6.7 | |
| 4 | Willer Emilio Ditta Perez | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 1 | 42 | 6.1 | |
| 1 | Andres Gudino | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 0 | 38 | 7.4 | |
| 29 | Carlos Rodolfo Rotondi | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 1 | 0 | 42 | 6.2 | |
| 18 | Luka Romero | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.4 | |
| 20 | Jose Antonio Paradela | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 22 | 16 | 72.73% | 3 | 1 | 35 | 8 | |
| 3 | Omar Antonio Campos Chagoya | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 25 | 20 | 80% | 1 | 0 | 44 | 6.6 | |
| 194 | Amaury Morales | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

