Kết quả trận FC Juarez vs Necaxa, 08h05 ngày 15/02
FC Juarez
-0.5 1.14
+0.5 0.64
2.5 1.30
u 0.40
2.14
3.00
3.10
-0.25 1.14
+0.25 0.68
1 0.83
u 0.98
2.63
4
2.2
VĐQG Mexico » 9
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Juarez vs Necaxa hôm nay ngày 15/02/2026 lúc 08:05 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Juarez vs Necaxa tại VĐQG Mexico 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Juarez vs Necaxa hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả FC Juarez vs Necaxa
Kiến tạo: Denzell Garcia
1 - 1 Julian Carranza Kiến tạo: Israel Tello
Cristian CalderonRa sân: Franco Rossano
Ricardo Saul Monreal MoralesRa sân: Kevin Rosero
Ra sân: Homer Martinez
Ra sân: Ricardo Jorge Oliveira Antonio
Tomas Oscar BadaloniRa sân: Julian Carranza
Ra sân: Monchu
Ra sân: Oscar Eduardo Estupinan Vallesilla
Javier RuizRa sân: Agustin Almendra
Kevin Russel Gutierrez GonzalezRa sân: Israel Tello
1 - 2 Javier Ruiz Kiến tạo: Tomas Oscar Badaloni
Ra sân: Denzell Garcia
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FC Juarez VS Necaxa
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FC Juarez vs Necaxa
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FC Juarez
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Rodolfo Gilbert Pizarro Thomas | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 16 | 6.5 | |
| 2 | Jesus Murillo | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 38 | 30 | 78.95% | 0 | 1 | 46 | 6 | |
| 19 | Oscar Eduardo Estupinan Vallesilla | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 3 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 4 | 26 | 6.4 | |
| 18 | Homer Martinez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 32 | 6.7 | |
| 4 | Alejandro Mayorga | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 1 | 1 | 68 | 6.5 | |
| 1 | Sebastian Jurado | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 24 | 75% | 0 | 1 | 40 | 6.7 | |
| 6 | Monchu | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 5 | 25 | 22 | 88% | 5 | 1 | 40 | 6.9 | |
| 11 | Jose Luis Rodriguez | Cánh trái | 2 | 2 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 8 | 0 | 35 | 6 | |
| 8 | Guilherme Castilho Carvalho | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 33 | Francisco Javier Nevarez Pulgarin | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 39 | 27 | 69.23% | 1 | 1 | 67 | 6.6 | |
| 3 | Moises Castillo Mosquera | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 1 | 41 | 6 | |
| 17 | Luca Martinez Dupuy | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 4 | 6.8 | |
| 21 | Ricardo Jorge Oliveira Antonio | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 10 | 4 | 40% | 2 | 1 | 21 | 7 | |
| 29 | Ettson Ayon | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 6 | 6.6 | |
| 5 | Denzell Garcia | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 3 | 27 | 25 | 92.59% | 1 | 1 | 40 | 8.3 |
Necaxa
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Lorenzo Faravelli | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 34 | 26 | 76.47% | 1 | 3 | 43 | 6.3 | |
| 5 | Kevin Russel Gutierrez Gonzalez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.6 | |
| 22 | Luis Ezequiel Unsain | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 20 | 58.82% | 0 | 0 | 45 | 6.9 | |
| 16 | Cristian Calderon | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 1 | 6 | 3 | 50% | 0 | 2 | 12 | 6.8 | |
| 4 | Alexis Pena | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 34 | 79.07% | 0 | 4 | 53 | 6.3 | |
| 21 | Julian Carranza | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 2 | 22 | 8.4 | |
| 9 | Tomas Oscar Badaloni | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.7 | |
| 10 | Agustin Almendra | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 2 | 2 | 35 | 6.8 | |
| 30 | Ricardo Saul Monreal Morales | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 1 | 0 | 18 | 6.5 | |
| 3 | Agustin Oliveros | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 28 | 77.78% | 0 | 0 | 54 | 6.9 | |
| 7 | Kevin Rosero | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 11 | 5 | 45.45% | 7 | 0 | 28 | 6.7 | |
| 6 | Danny Leyva | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 38 | 29 | 76.32% | 6 | 0 | 59 | 6.8 | |
| 33 | Raul Alejandro Martinez Ruiz | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 27 | 20 | 74.07% | 1 | 1 | 44 | 6.7 | |
| 35 | Javier Ruiz | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 7.8 | |
| 24 | Franco Rossano | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 18 | 6.2 | |
| 188 | Israel Tello | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 20 | 13 | 65% | 3 | 0 | 30 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

