Kết quả trận FC Kairat Almaty vs Club Brugge, 22h30 ngày 20/01
FC Kairat Almaty
+1 0.88
-1 0.94
2.5 0.75
u 1.00
6.00
1.42
4.00
+0.5 0.88
-0.5 0.95
1.25 0.98
u 0.83
6
1.91
2.5
Cúp C1 Châu Âu
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Kairat Almaty vs Club Brugge hôm nay ngày 20/01/2026 lúc 22:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Kairat Almaty vs Club Brugge tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Kairat Almaty vs Club Brugge hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả FC Kairat Almaty vs Club Brugge
0 - 1 Aleksandar Stankovic
0 - 2 Hans Vanaken Kiến tạo: Joaquin Seys
Cisse SandraRa sân: Hugo Vetlesen
0 - 3 Romeo Vermant
Ra sân: Dan Glazer
Ra sân: Jorginho
Ra sân: Edmilson de Paula Santos Filho
Bjorn MeijerRa sân: Joaquin Seys
Shandre CampbellRa sân: Carlos Borges
Nicolo TresoldiRa sân: Romeo Vermant
Ra sân: Damir Kasabulat
Ra sân: Erkin Tapalov
0 - 4 Brandon Mechele Kiến tạo: Hans Vanaken
Hugo SiquetRa sân: Kyriani Sabbe
Kiến tạo: Aleksandr Mrynskiy
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FC Kairat Almaty VS Club Brugge
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FC Kairat Almaty vs Club Brugge
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FC Kairat Almaty
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Aleksandr Martynovich | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 88 | 79 | 89.77% | 0 | 1 | 97 | 6.1 | |
| 80 | Egor Sorokin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 75 | 67 | 89.33% | 1 | 2 | 84 | 5.86 | |
| 3 | Luis Mata | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 5 | 1 | 60 | 6.45 | |
| 55 | Valeriy Gromyko | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 0 | 0 | 49 | 6.03 | |
| 18 | Dan Glazer | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 40 | 32 | 80% | 0 | 0 | 45 | 5.37 | |
| 20 | Erkin Tapalov | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 54 | 40 | 74.07% | 2 | 0 | 70 | 5.86 | |
| 33 | Jug Stanojev | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 99 | Ricardinho | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.98 | |
| 77 | Temirlan Anarbekov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 0 | 33 | 5.83 | |
| 4 | Damir Kasabulat | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 34 | 85% | 0 | 0 | 50 | 6.03 | |
| 6 | Adilet Sadybekov | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.01 | |
| 24 | Aleksandr Mrynskiy | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 3 | 0 | 45 | 6.12 | |
| 26 | Edmilson de Paula Santos Filho | Forward | 1 | 1 | 1 | 29 | 25 | 86.21% | 1 | 2 | 41 | 6.39 | |
| 7 | Jorginho | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 44 | 5.98 | |
| 79 | Mansur Birkurmanov | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6 | |
| 42 | Mukhamedali Abish | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.96 |
Club Brugge
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Hans Vanaken | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 77 | 70 | 90.91% | 0 | 3 | 90 | 8.21 | |
| 44 | Brandon Mechele | Defender | 0 | 0 | 0 | 62 | 55 | 88.71% | 0 | 0 | 68 | 6.82 | |
| 29 | NORDIN JACKERS | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 29 | 6.82 | |
| 10 | Hugo Vetlesen | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 2 | 0 | 37 | 6.67 | |
| 14 | Bjorn Meijer | Defender | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.12 | |
| 11 | Cisse Sandra | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.21 | |
| 17 | Romeo Vermant | Forward | 4 | 1 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 1 | 27 | 7.52 | |
| 64 | Kyriani Sabbe | Defender | 0 | 0 | 2 | 92 | 80 | 86.96% | 3 | 1 | 108 | 7.35 | |
| 9 | Carlos Borges | Forward | 3 | 1 | 2 | 38 | 33 | 86.84% | 2 | 0 | 56 | 7.22 | |
| 7 | Nicolo Tresoldi | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.05 | |
| 4 | Joel Leandro Ordonez Guerrero | Defender | 0 | 0 | 0 | 74 | 68 | 91.89% | 0 | 3 | 94 | 7.77 | |
| 65 | Joaquin Seys | Defender | 0 | 0 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 46 | 7.35 | |
| 67 | Mamadou Diakhon | Forward | 3 | 0 | 2 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 0 | 52 | 7.7 | |
| 84 | Shandre Campbell | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.08 | |
| 25 | Aleksandar Stankovic | Midfielder | 3 | 1 | 1 | 65 | 62 | 95.38% | 1 | 0 | 85 | 8.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

