Kết quả trận FC Kobenhavn U19 vs Aarhus AGF U19, 20h00 ngày 08/12

Vòng 7
20:00 ngày 08/12/2023
FC Kobenhavn U19
Đã kết thúc 3 - 1 (2 - 0)
Aarhus AGF U19
Địa điểm:
Thời tiết: ,
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2

VĐQG Đan Mạch U19 » 18

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Kobenhavn U19 vs Aarhus AGF U19 hôm nay ngày 08/12/2023 lúc 20:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Kobenhavn U19 vs Aarhus AGF U19 tại VĐQG Đan Mạch U19 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Kobenhavn U19 vs Aarhus AGF U19 hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả FC Kobenhavn U19 vs Aarhus AGF U19

FC Kobenhavn U19 FC Kobenhavn U19
Phút
Aarhus AGF U19 Aarhus AGF U19
1 - 0 match goal
27'
2 - 0 match goal
40'
3 - 0 match goal
68'
71'
match goal 3 - 1

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật FC Kobenhavn U19 VS Aarhus AGF U19

FC Kobenhavn U19 FC Kobenhavn U19
Aarhus AGF U19 Aarhus AGF U19
5
 
Phạt góc
 
6
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
1
 
Thẻ vàng
 
2
10
 
Tổng cú sút
 
8
5
 
Sút trúng cầu môn
 
3
5
 
Sút ra ngoài
 
5
64%
 
Kiểm soát bóng
 
36%
65%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
35%
129
 
Pha tấn công
 
92
68
 
Tấn công nguy hiểm
 
49

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:FC Kobenhavn U19 vs Aarhus AGF U19

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 1.67
1.67 Bàn thua 1.33
33.67% Kiểm soát bóng 36%
2.67 Sút trúng cầu môn 3.33
3.67 Phạt góc 1.67
1.33 Thẻ vàng 1.33
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.9 Bàn thắng 1.8
1.5 Bàn thua 1.2
48.1% Kiểm soát bóng 35.1%
4.8 Sút trúng cầu môn 2.8
3.8 Phạt góc 2.2
1 Thẻ vàng 1.2
6.1 Phạm lỗi 3.2

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

FC Kobenhavn U19 (23trận)
Chủ Khách
Aarhus AGF U19 (18trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
1
3
2
HT-H/FT-T
2
0
1
0
HT-B/FT-T
0
0
1
0
HT-T/FT-H
1
2
0
0
HT-H/FT-H
2
2
0
2
HT-B/FT-H
1
2
1
0
HT-T/FT-B
0
0
1
1
HT-H/FT-B
1
0
1
2
HT-B/FT-B
3
4
2
1