Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận FC Koln vs Bayern Munich, 02h30 ngày 15/01
FC Koln
+1.75 0.92
-1.75 0.96
2.5 0.35
u 2.00
8.70
1.20
6.10
+0.75 0.92
-0.75 0.78
1.75 0.98
u 0.83
7.5
1.57
3.2
Bundesliga » 24
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Koln vs Bayern Munich hôm nay ngày 15/01/2026 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Koln vs Bayern Munich tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Koln vs Bayern Munich hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả FC Koln vs Bayern Munich
1 - 1 Serge Gnabry Kiến tạo: Michael Olise
Lennart KarlRa sân: Serge Gnabry
Ra sân: Linton Maina
Dayot UpamecanoRa sân: Jonathan Glao Tah
1 - 2 Kim Min-Jae Kiến tạo: Hiroki Ito
Ra sân: Said El Mala
Ra sân: Kristoffer Lund Hansen
Ra sân: Ragnar Ache
Tom BischofRa sân: Michael Olise
1 - 3 Lennart Karl Kiến tạo: Luis Fernando Diaz Marulanda
Ra sân: Jan Thielmann
Raphael GuerreiroRa sân: Hiroki Ito
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FC Koln VS Bayern Munich
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FC Koln vs Bayern Munich
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FC Koln
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Marvin Schwabe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 16 | 50% | 0 | 0 | 43 | 6.79 | |
| 9 | Ragnar Ache | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 17 | 7 | 41.18% | 0 | 12 | 26 | 6.9 | |
| 37 | Linton Maina | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 2 | 0 | 20 | 7.41 | |
| 5 | Tom Krauss | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 36 | 6.99 | |
| 39 | Cenk ozkacar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 0 | 33 | 5.89 | |
| 16 | Jakub Kaminski | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 28 | 6.49 | |
| 29 | Jan Thielmann | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 2 | 0 | 33 | 6.62 | |
| 28 | Sebastian Soaas Sebulonsen | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 21 | 6.2 | |
| 32 | Kristoffer Lund Hansen | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 6 | 0 | 39 | 6.53 | |
| 13 | Said El Mala | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 1 | 0 | 21 | 6.08 | |
| 22 | Jahmai Simpson-Pusey | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 35 | 6.09 | |
| 40 | Fynn Schenten | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 5.9 |
Bayern Munich
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Manuel Neuer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 1 | 33 | 6.83 | |
| 9 | Harry Kane | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 0 | 1 | 29 | 6.61 | |
| 21 | Hiroki Ito | Trung vệ | 2 | 1 | 2 | 67 | 60 | 89.55% | 1 | 0 | 82 | 7.13 | |
| 8 | Leon Goretzka | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 65 | 59 | 90.77% | 0 | 0 | 74 | 6.85 | |
| 7 | Serge Gnabry | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 3 | 2 | 33 | 29 | 87.88% | 3 | 0 | 48 | 7.42 | |
| 4 | Jonathan Glao Tah | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 53 | 96.36% | 0 | 2 | 62 | 6.52 | |
| 27 | Konrad Laimer | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 44 | 40 | 90.91% | 2 | 0 | 72 | 7.08 | |
| 2 | Dayot Upamecano | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.14 | |
| 3 | Kim Min-Jae | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 61 | 59 | 96.72% | 0 | 2 | 67 | 7.34 | |
| 14 | Luis Fernando Diaz Marulanda | Cánh trái | 3 | 0 | 2 | 45 | 39 | 86.67% | 0 | 0 | 61 | 7 | |
| 17 | Michael Olise | Cánh phải | 3 | 2 | 2 | 59 | 41 | 69.49% | 5 | 0 | 84 | 7.34 | |
| 45 | Aleksandar Pavlovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 88 | 83 | 94.32% | 1 | 3 | 94 | 6.67 | |
| 42 | Lennart Karl | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 8 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

