Kết quả trận FC Koln vs FSV Mainz 05, 21h30 ngày 17/01
FC Koln
-0.5 1.06
+0.5 0.78
2.5 0.80
u 1.00
2.06
2.91
3.52
-0 1.06
+0 1.22
1.25 1.08
u 0.70
2.63
3.27
2.28
Bundesliga » 17
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Koln vs FSV Mainz 05 hôm nay ngày 17/01/2026 lúc 21:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Koln vs FSV Mainz 05 tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Koln vs FSV Mainz 05 hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả FC Koln vs FSV Mainz 05
0 - 1 Stefan Bell Kiến tạo: Danny Vieira da Costa
Lee Jae Sung
Ra sân: Cenk ozkacar
Ra sân: Isak Bergmann Johannesson
Ra sân: Eric Martel
Kiến tạo: Alessio Castro Montes
Armindo SiebRa sân: Silas Wamangituka Fundu
Silvan Widmer
Daniel Batz
Phillip Tietz
Ra sân: Linton Maina
Lennard MaloneyRa sân: Stefan Bell
William Boving VickRa sân: Lee Jae Sung
Ra sân: Alessio Castro Montes
Fabio Moreno FellRa sân: Paul Nebel
Arnaud NordinRa sân: Kaishu Sano
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FC Koln VS FSV Mainz 05
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FC Koln vs FSV Mainz 05
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FC Koln
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Luca Waldschmidt | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 6 | 5 | 83.33% | 2 | 0 | 8 | 6.47 | |
| 30 | Marius Bulter | Cánh trái | 6 | 2 | 1 | 20 | 11 | 55% | 6 | 6 | 47 | 6.82 | |
| 1 | Marvin Schwabe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 46 | 33 | 71.74% | 0 | 0 | 62 | 7.4 | |
| 17 | Alessio Castro Montes | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 4 | 59 | 49 | 83.05% | 13 | 1 | 91 | 7.69 | |
| 9 | Ragnar Ache | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 3 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 8 | 33 | 8.61 | |
| 37 | Linton Maina | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 24 | 18 | 75% | 2 | 0 | 36 | 6.23 | |
| 5 | Tom Krauss | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 3 | 32 | 6.81 | |
| 18 | Isak Bergmann Johannesson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 22 | 15 | 68.18% | 1 | 1 | 30 | 6.89 | |
| 39 | Cenk ozkacar | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 2 | 37 | 6.26 | |
| 16 | Jakub Kaminski | Cánh trái | 3 | 0 | 0 | 36 | 26 | 72.22% | 1 | 2 | 56 | 6.37 | |
| 29 | Jan Thielmann | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 5 | 6.24 | |
| 28 | Sebastian Soaas Sebulonsen | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 53 | 40 | 75.47% | 2 | 1 | 65 | 6.34 | |
| 6 | Eric Martel | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 25 | 21 | 84% | 0 | 2 | 36 | 6.78 | |
| 32 | Kristoffer Lund Hansen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 1 | 1 | 39 | 6.39 | |
| 13 | Said El Mala | Cánh trái | 4 | 1 | 1 | 29 | 26 | 89.66% | 4 | 1 | 59 | 6.72 | |
| 22 | Jahmai Simpson-Pusey | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 59 | 53 | 89.83% | 0 | 2 | 73 | 7.2 |
FSV Mainz 05
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Stefan Bell | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 26 | 16 | 61.54% | 0 | 5 | 40 | 8.01 | |
| 33 | Daniel Batz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 17 | 53.13% | 0 | 1 | 46 | 6.71 | |
| 21 | Danny Vieira da Costa | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 21 | 14 | 66.67% | 3 | 3 | 62 | 7.94 | |
| 30 | Silvan Widmer | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 1 | 39 | 6.07 | |
| 31 | Dominik Kohr | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 1 | 1 | 48 | 6.27 | |
| 7 | Lee Jae Sung | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 1 | 1 | 31 | 5.96 | |
| 20 | Phillip Tietz | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 35 | 20 | 57.14% | 0 | 6 | 54 | 7.11 | |
| 9 | Arnaud Nordin | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.99 | |
| 15 | Lennard Maloney | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 2 | 11 | 6.45 | |
| 26 | Silas Wamangituka Fundu | Cánh phải | 2 | 2 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 2 | 2 | 25 | 6.23 | |
| 6 | Kaishu Sano | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 27 | 16 | 59.26% | 0 | 3 | 42 | 6.48 | |
| 14 | William Boving Vick | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 2 | 7 | 6.03 | |
| 8 | Paul Nebel | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 29 | 22 | 75.86% | 9 | 1 | 53 | 6.58 | |
| 11 | Armindo Sieb | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 1 | 17 | 6.6 | |
| 48 | Kacper Potulski | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 3 | 41 | 7.34 | |
| 36 | Fabio Moreno Fell | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.99 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

