Kết quả trận FC Koln vs RB Leipzig, 21h30 ngày 08/02
FC Koln
+0.25 1.01
-0.25 0.87
2.5 0.22
u 2.90
2.82
2.04
3.70
+0.25 1.01
-0.25 1.03
1.25 0.80
u 1.00
3.6
2.4
2.5
Bundesliga » 27
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Koln vs RB Leipzig hôm nay ngày 08/02/2026 lúc 21:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Koln vs RB Leipzig tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Koln vs RB Leipzig hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả FC Koln vs RB Leipzig
0 - 1 Christoph Baumgartner Kiến tạo: David Raum
Kiến tạo: Isak Bergmann Johannesson
1 - 2 Christoph Baumgartner Kiến tạo: Xaver Schlager
Bote BakuRa sân: Benjamin Henrichs
Conrad HarderRa sân: Romulo Jose Cardoso da Cruz
Ra sân: Isak Bergmann Johannesson
Christoph Baumgartner
David Raum
Ra sân: Kristoffer Lund Hansen
Tidiam GomisRa sân: Yan Diomande
Ezechiel BanzuziRa sân: Brajan Gruda
Peter Gulacsi
Ra sân: Jan Thielmann
Max FinkgrafeRa sân: Antonio Eromonsele Nordby Nusa
Ezechiel Banzuzi
Ra sân: Ragnar Ache
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FC Koln VS RB Leipzig
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FC Koln vs RB Leipzig
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FC Koln
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Luca Waldschmidt | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.16 | |
| 30 | Marius Bulter | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 1 | 10 | 6.15 | |
| 1 | Marvin Schwabe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 47 | 33 | 70.21% | 0 | 1 | 54 | 6.28 | |
| 9 | Ragnar Ache | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 1 | 16 | 7 | 43.75% | 0 | 9 | 35 | 7.35 | |
| 5 | Tom Krauss | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 40 | 31 | 77.5% | 2 | 1 | 59 | 7.28 | |
| 18 | Isak Bergmann Johannesson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 1 | 31 | 6.66 | |
| 39 | Cenk ozkacar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 38 | 74.51% | 1 | 2 | 63 | 6.36 | |
| 16 | Jakub Kaminski | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 30 | 21 | 70% | 6 | 2 | 54 | 6.84 | |
| 29 | Jan Thielmann | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 3 | 0 | 43 | 7.06 | |
| 28 | Sebastian Soaas Sebulonsen | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 2 | 1 | 41 | 5.95 | |
| 6 | Eric Martel | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 42 | 34 | 80.95% | 0 | 3 | 58 | 6.95 | |
| 32 | Kristoffer Lund Hansen | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 22 | 19 | 86.36% | 7 | 0 | 51 | 6.64 | |
| 13 | Said El Mala | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 16 | 10 | 62.5% | 2 | 1 | 39 | 6.17 | |
| 27 | Felipe Chavez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.03 | |
| 40 | Fynn Schenten | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 3 | 5.99 |
RB Leipzig
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Peter Gulacsi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 28 | 75.68% | 0 | 0 | 42 | 6.32 | |
| 4 | Willi Orban | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 41 | 80.39% | 0 | 8 | 76 | 7.73 | |
| 24 | Xaver Schlager | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 2 | 53 | 46 | 86.79% | 0 | 2 | 65 | 7.58 | |
| 39 | Benjamin Henrichs | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 1 | 46 | 6.46 | |
| 22 | David Raum | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 5 | 65 | 55 | 84.62% | 6 | 0 | 87 | 7.88 | |
| 40 | Romulo Jose Cardoso da Cruz | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 2 | 19 | 7.49 | |
| 17 | Bote Baku | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 18 | 6.44 | |
| 14 | Christoph Baumgartner | Tiền vệ công | 3 | 3 | 1 | 54 | 41 | 75.93% | 1 | 6 | 74 | 8.85 | |
| 13 | Nicolas Seiwald | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 61 | 54 | 88.52% | 0 | 3 | 83 | 7.44 | |
| 7 | Antonio Eromonsele Nordby Nusa | Cánh trái | 1 | 0 | 3 | 18 | 15 | 83.33% | 3 | 0 | 44 | 6.9 | |
| 6 | Ezechiel Banzuzi | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 12 | 6.17 | |
| 10 | Brajan Gruda | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 1 | 35 | 6.49 | |
| 11 | Conrad Harder | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 2 | 14 | 6.37 | |
| 27 | Tidiam Gomis | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 5.9 | |
| 35 | Max Finkgrafe | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.01 | |
| 49 | Yan Diomande | Cánh trái | 4 | 1 | 2 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 44 | 7.83 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

