Kết quả trận FC Koln vs VfL Wolfsburg, 02h30 ngày 31/01
FC Koln
-0.25 0.98
+0.25 0.90
3 0.96
u 0.90
2.20
2.90
3.55
-0 0.98
+0 1.17
1.25 0.97
u 0.87
2.61
3.35
2.39
Bundesliga » 26
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Koln vs VfL Wolfsburg hôm nay ngày 31/01/2026 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Koln vs VfL Wolfsburg tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Koln vs VfL Wolfsburg hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả FC Koln vs VfL Wolfsburg
Kiến tạo: Tom Krauss
Adam DaghimRa sân: Vinicius de Souza Costa
Kento ShiogaiRa sân: Lovro Majer
Christian Eriksen
Ra sân: Marius Bulter
Kento Shiogai
Jesper LindstromRa sân: Patrick Wimmer
Sael KumbediRa sân: Kilian Fischer
Ra sân: Jakub Kaminski
Ra sân: Linton Maina
Moritz Jenz
Ra sân: Ragnar Ache
Ra sân: Kristoffer Lund Hansen
Yannick Gerhardt
Aaron ZehnterRa sân: Yannick Gerhardt
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FC Koln VS VfL Wolfsburg
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FC Koln vs VfL Wolfsburg
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FC Koln
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Marius Bulter | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 13 | 8 | 61.54% | 2 | 1 | 24 | 6.51 | |
| 1 | Marvin Schwabe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 48 | 31 | 64.58% | 0 | 0 | 53 | 6.25 | |
| 17 | Alessio Castro Montes | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 23 | 14 | 60.87% | 9 | 3 | 60 | 7.47 | |
| 9 | Ragnar Ache | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 7 | 24 | 6.53 | |
| 37 | Linton Maina | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 14 | 14 | 100% | 1 | 0 | 27 | 7.46 | |
| 5 | Tom Krauss | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 41 | 7.06 | |
| 18 | Isak Bergmann Johannesson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 5 | 6.11 | |
| 39 | Cenk ozkacar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 1 | 47 | 6.7 | |
| 16 | Jakub Kaminski | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 1 | 0 | 34 | 6.35 | |
| 29 | Jan Thielmann | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 6 | 6.1 | |
| 28 | Sebastian Soaas Sebulonsen | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 39 | 30 | 76.92% | 2 | 0 | 63 | 6.81 | |
| 6 | Eric Martel | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 2 | 45 | 6.58 | |
| 32 | Kristoffer Lund Hansen | Hậu vệ cánh trái | 3 | 0 | 2 | 21 | 12 | 57.14% | 7 | 0 | 67 | 8.24 | |
| 13 | Said El Mala | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 5 | 6.22 |
VfL Wolfsburg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Christian Eriksen | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 46 | 41 | 89.13% | 2 | 0 | 60 | 6.48 | |
| 27 | Maximilian Arnold | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 68 | 59 | 86.76% | 2 | 0 | 80 | 6.22 | |
| 31 | Yannick Gerhardt | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 37 | 28 | 75.68% | 2 | 0 | 62 | 6.32 | |
| 3 | Vavro Denis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 43 | 81.13% | 1 | 2 | 70 | 6.8 | |
| 10 | Lovro Majer | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 20 | 6.21 | |
| 1 | Kamil Grabara | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 29 | 6.01 | |
| 19 | Jesper Lindstrom | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 5.98 | |
| 5 | Vinicius de Souza Costa | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 2 | 24 | 6.36 | |
| 39 | Patrick Wimmer | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 29 | 17 | 58.62% | 2 | 1 | 60 | 6.88 | |
| 15 | Moritz Jenz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 67 | 63 | 94.03% | 0 | 2 | 75 | 6.33 | |
| 2 | Kilian Fischer | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 16 | 64% | 2 | 2 | 54 | 6.86 | |
| 26 | Sael Kumbedi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 9 | 6.12 | |
| 11 | Adam Daghim | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 15 | 8 | 53.33% | 1 | 4 | 30 | 6.69 | |
| 17 | Dzenan Pejcinovic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 3 | 24 | 6.37 | |
| 7 | Kento Shiogai | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 16 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

