Kết quả trận FC Krasnodar vs CSKA Moscow, 00h00 ngày 11/08
FC Krasnodar
+0.25 0.62
-0.25 1.18
2.5 1.00
u 0.70
2.55
2.40
3.28
-0 0.62
+0 0.82
1 1.00
u 0.70
VĐQG Nga » 23
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Krasnodar vs CSKA Moscow hôm nay ngày 11/08/2024 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Krasnodar vs CSKA Moscow tại VĐQG Nga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Krasnodar vs CSKA Moscow hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả FC Krasnodar vs CSKA Moscow
Ra sân: Kaio Fernando da Silva Pantaleao
Matvey LukinRa sân: Willyan
Kiến tạo: Moses David Cobnan
Abbosbek FayzullayevRa sân: Kristijan Bistrovic
Khellven Douglas Silva OliveiraRa sân: Rifat Zhemaletdinov
Sekou KoitaRa sân: Daniil Krugovoy
Sasa Zdjelar
1 - 1 Igor Diveev
Ra sân: Moses David Cobnan
Ra sân: Castano Gil
Ra sân: Kevin Pina
Ra sân: Sergey Petrov
Matvey KislyakRa sân: Sasa Zdjelar
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FC Krasnodar VS CSKA Moscow
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FC Krasnodar vs CSKA Moscow
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FC Krasnodar
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 98 | Sergey Petrov | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 15 | Lucas Olaza | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 7 | Joao Victor Sa Santos | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.6 | |
| 31 | Kaio Fernando da Silva Pantaleao | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 12 | 6.7 | |
| 4 | Diego Henrique Costa Barbosa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.7 | |
| 11 | Joao Pedro Fortes Bachiessa | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 1 | Stanislav Agkatsev | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 10 | Eduard Spertsyan | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 6 | 6.7 | |
| 5 | Castano Gil | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 7 | 6.6 | |
| 6 | Kevin Pina | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.8 | |
| 90 | Moses David Cobnan | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.9 |
CSKA Moscow
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 35 | Igor Akinfeev | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.4 | |
| 5 | Sasa Zdjelar | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.3 | |
| 27 | Moises Roberto Barbosa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 9 | 6.7 | |
| 22 | Milan Gajic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 6 | 6.7 | |
| 19 | Rifat Zhemaletdinov | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 10 | Ivan Oblyakov | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.2 | |
| 3 | Daniil Krugovoy | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 4 | Willyan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 25 | Kristijan Bistrovic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.4 | |
| 78 | Igor Diveev | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 11 | Tamerlan Musaev | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

