Kết quả trận FC Krasnodar vs Gazovik Orenburg, 23h45 ngày 03/11
FC Krasnodar
-1.5 0.99
+1.5 0.81
3.25 0.96
u 0.74
1.33
6.50
4.90
-0.5 0.99
+0.5 0.99
1.25 0.78
u 0.92
VĐQG Nga » 23
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Krasnodar vs Gazovik Orenburg hôm nay ngày 03/11/2024 lúc 23:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Krasnodar vs Gazovik Orenburg tại VĐQG Nga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Krasnodar vs Gazovik Orenburg hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả FC Krasnodar vs Gazovik Orenburg
Kiến tạo: Vitor Tormena
Emircan GurlukRa sân: Dmitri Rybchinskiy
Aleksey BaranovskiyRa sân: Saeid Saharkhizan
Ra sân: Aleksandr Chernikov
Ra sân: Joao Victor Sa Santos
Ra sân: Sergey Petrov
Kiến tạo: Joao Pedro Fortes Bachiessa
Jordhy ThompsonRa sân: Jimmy Marin
Mohammad GhorbaniRa sân: Aleksandr Kovalenko
Ra sân: Joao Pedro Fortes Bachiessa
Ra sân: Eduard Spertsyan
Kiến tạo: Castano Gil
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FC Krasnodar VS Gazovik Orenburg
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FC Krasnodar vs Gazovik Orenburg
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FC Krasnodar
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 98 | Sergey Petrov | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 1 | 16 | 6.64 | |
| 9 | Jhon Cordoba | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 1 | 12 | 6.25 | |
| 15 | Lucas Olaza | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 1 | 28 | 6.55 | |
| 7 | Joao Victor Sa Santos | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 16 | 6.26 | |
| 3 | Vitor Tormena | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 0 | 19 | 6.44 | |
| 53 | Aleksandr Chernikov | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 10 | 10 | 100% | 1 | 0 | 14 | 6.41 | |
| 4 | Diego Henrique Costa Barbosa | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 2 | 21 | 6.48 | |
| 11 | Joao Pedro Fortes Bachiessa | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 16 | 6.44 | |
| 1 | Stanislav Agkatsev | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.47 | |
| 10 | Eduard Spertsyan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 2 | 2 | 20 | 6.58 | |
| 6 | Kevin Pina | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 16 | 6.33 |
Gazovik Orenburg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Aleksandr Kovalenko | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 5 | 6.06 | |
| 31 | Georgi Zotov | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 10 | 6.28 | |
| 80 | Jimmy Marin | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 3 | 0 | 12 | 6.12 | |
| 87 | Danila Prokhin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 14 | 6.33 | |
| 20 | Dmitri Rybchinskiy | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 11 | 6.17 | |
| 22 | Matias Perez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 16 | 6.74 | |
| 35 | Kazimcan Karatas | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 14 | 6.47 | |
| 8 | Ivan Basic | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 15 | 6.47 | |
| 14 | Yaroslav Mikhailov | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 9 | 6.38 | |
| 1 | Bogdan Alexandrovic Moskvichev | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 8 | 6.58 | |
| 10 | Saeid Saharkhizan | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 5.98 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

