Kết quả trận FC Kuressaare vs Harju JK Laagri, 18h30 ngày 11/04

Vòng 6
18:30 ngày 11/04/2026
FC Kuressaare
? - ? (0 - 0)
Harju JK Laagri
Địa điểm: Kuressaare linnastaadion
Thời tiết: ,
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
9.9 8.7
2-0
14.5 11
2-1
9.3 31
3-1
20 76
3-2
26 51
4-2
66 51
4-3
111 96
0-0
13.5
1-1
6.4
2-2
12
3-3
46
4-4
151
AOS
-
Tỷ số chính xác hiệp 1
1-0
4.3 3.75
2-0
14 10.5
2-1
20 56
3-1
76 131
3-2
131 131
4-2
131 131
4-3
- -
0-0
2.92
1-1
6.2
2-2
51
3-3
131
AOS
-

VĐQG Estonia » 6

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Kuressaare vs Harju JK Laagri hôm nay ngày 11/04/2026 lúc 18:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Kuressaare vs Harju JK Laagri tại VĐQG Estonia 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Kuressaare vs Harju JK Laagri hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả FC Kuressaare vs Harju JK Laagri

Trận đấu chưa có dữ liệu !

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật FC Kuressaare VS Harju JK Laagri

Chưa có bảng thống kê số liệu trận đấu !

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:FC Kuressaare vs Harju JK Laagri

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.33 Bàn thắng 1.33
2.33 Bàn thua 0.67
4 Sút trúng cầu môn 4
4.33 Phạt góc 3.67
1 Thẻ vàng 4
41% Kiểm soát bóng 41.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.5 Bàn thắng 1.6
2.8 Bàn thua 1.1
6.2 Sút trúng cầu môn 4.2
4.5 Phạt góc 3.7
0.8 Thẻ vàng 3.1
49.9% Kiểm soát bóng 45.2%
1.4 Phạm lỗi 3.1

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

FC Kuressaare (11trận)
Chủ Khách
Harju JK Laagri (12trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
3
4
1
HT-H/FT-T
0
0
1
0
HT-B/FT-T
1
2
0
0
HT-T/FT-H
2
0
1
0
HT-H/FT-H
1
0
1
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
0
1
1
HT-B/FT-B
0
0
1
1