Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !

Kết quả trận FC Macarthur vs Auckland FC, 15h00 ngày 05/01

Vòng 17
15:00 ngày 05/01/2026
FC Macarthur
Đã kết thúc 1 - 1 Xem Live (0 - 1)
Auckland FC
Địa điểm:
Thời tiết: Trong lành, 22℃~23℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
+0.5
0.88
-0.5
0.98
O 2.75
0.90
U 2.75
0.95
1
3.60
X
3.60
2
1.86
Hiệp 1
+0.25
0.73
-0.25
1.20
O 1.25
1.16
U 1.25
0.70

VĐQG Australia » 20

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Macarthur vs Auckland FC hôm nay ngày 05/01/2026 lúc 15:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Macarthur vs Auckland FC tại VĐQG Australia 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Macarthur vs Auckland FC hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả FC Macarthur vs Auckland FC

FC Macarthur FC Macarthur
Phút
Auckland FC Auckland FC
41'
match goal 0 - 1 Lachlan Brook
Kiến tạo: Hiroki Sakai
Liam Rosenior
Ra sân: Dean Bosnjak
match change
46'
50'
match yellow.png Francis De Vries
53'
match yellow.png Jesse Randall
Bernardo
Ra sân: Luke Vickery
match change
60'
64'
match change Jake Girdwood Reich
Ra sân: Marlee Francois
64'
match change Sam Cosgrove
Ra sân: Lachlan Brook
64'
match change Luis Guillermo May Bartesaghi
Ra sân: Logan Rogerson
Tomislav Uskok 1 - 1
Kiến tạo: Callum Talbot
match goal
70'
Walter Scott match yellow.png
77'
Rafael Duran
Ra sân: Sime Grzan
match change
77'
77'
match change Cameron Howieson
Ra sân: Luis Felipe Gallegos
Matthew Jurman
Ra sân: Kristian Popovic
match change
77'
Christopher Oikonomidis
Ra sân: Harrison Sawyer
match change
81'
85'
match change Liam Gillion
Ra sân: Jesse Randall
Tomislav Uskok match yellow.png
87'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật FC Macarthur VS Auckland FC

FC Macarthur FC Macarthur
Auckland FC Auckland FC
7
 
Tổng cú sút
 
14
2
 
Sút trúng cầu môn
 
3
11
 
Phạm lỗi
 
16
9
 
Phạt góc
 
3
16
 
Sút Phạt
 
11
1
 
Việt vị
 
0
2
 
Thẻ vàng
 
2
45%
 
Kiểm soát bóng
 
55%
1
 
Đánh đầu
 
0
2
 
Cứu thua
 
1
20
 
Cản phá thành công
 
23
6
 
Thử thách
 
11
33
 
Long pass
 
19
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
5
 
Successful center
 
8
4
 
Sút ra ngoài
 
8
0
 
Dội cột/xà
 
1
1
 
Cản sút
 
3
15
 
Rê bóng thành công
 
16
9
 
Đánh chặn
 
4
27
 
Ném biên
 
33
333
 
Số đường chuyền
 
421
74%
 
Chuyền chính xác
 
82%
87
 
Pha tấn công
 
119
35
 
Tấn công nguy hiểm
 
53
6
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
41%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
59%
3
 
Cơ hội lớn
 
3
2
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
2
5
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
12
1
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
2
74
 
Số pha tranh chấp thành công
 
67
0.77
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.51
0.35
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
1.2
0.77
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
1.51
1.03
 
Cú sút trúng đích
 
1.03
17
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
30
23
 
Số quả tạt chính xác
 
22
45
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
39
29
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
28
34
 
Phá bóng
 
33

Đội hình xuất phát

Substitutes

22
Liam Rosenior
11
Bernardo
5
Matthew Jurman
13
Rafael Duran
9
Christopher Oikonomidis
1
Alex Robinson
32
Will McKay
FC Macarthur FC Macarthur 4-4-2
4-2-2-2 Auckland FC Auckland FC
12
Kurto
18
Scott
6
Uskok
14
Popovic
25
Talbot
7
Grzan
26
Brattan
10
Caceres
8
Vickery
28
Sawyer
24
Bosnjak
1
Woud
2
Sakai
23
Hall
4
Pijnaker
15
Vries
6
Verstrae...
8
Gallegos
27
Rogerson
11
Francois
77
Brook
21
Randall

Substitutes

3
Jake Girdwood Reich
9
Sam Cosgrove
10
Luis Guillermo May Bartesaghi
7
Cameron Howieson
14
Liam Gillion
20
Oliver Sail
17
Callan Elliot
Đội hình dự bị
FC Macarthur FC Macarthur
Liam Rosenior 22
Bernardo 11
Matthew Jurman 5
Rafael Duran 13
Christopher Oikonomidis 9
Alex Robinson 1
Will McKay 32
FC Macarthur Auckland FC
3 Jake Girdwood Reich
9 Sam Cosgrove
10 Luis Guillermo May Bartesaghi
7 Cameron Howieson
14 Liam Gillion
20 Oliver Sail
17 Callan Elliot

Dữ liệu đội bóng:FC Macarthur vs Auckland FC

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2.33 Bàn thắng 1.33
1.67 Bàn thua 1.33
3.67 Sút trúng cầu môn 5.33
11.67 Phạm lỗi 14
6.67 Phạt góc 6
2.67 Thẻ vàng 2
42.33% Kiểm soát bóng 60.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.5 Bàn thắng 1.6
1.1 Bàn thua 1.1
3.8 Sút trúng cầu môn 5.9
10.6 Phạm lỗi 12
6.9 Phạt góc 5.1
2.6 Thẻ vàng 1.5
45% Kiểm soát bóng 51.5%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

FC Macarthur (18trận)
Chủ Khách
Auckland FC (12trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
2
2
0
HT-H/FT-T
3
1
1
0
HT-B/FT-T
1
0
0
0
HT-T/FT-H
1
1
0
0
HT-H/FT-H
1
1
1
2
HT-B/FT-H
1
0
0
1
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
2
0
2
HT-B/FT-B
0
2
2
1

FC Macarthur FC Macarthur
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
26 Luke Brattan Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 26 22 84.62% 2 0 37 6.7
12 Filip Kurto Thủ môn 0 0 0 13 8 61.54% 0 0 16 6.3
10 Anthony Caceres Tiền vệ công 0 0 0 21 17 80.95% 4 1 32 6.6
7 Sime Grzan Hậu vệ cánh phải 0 0 1 13 6 46.15% 0 0 20 6.3
6 Tomislav Uskok Trung vệ 0 0 0 25 21 84% 0 1 33 6.5
28 Harrison Sawyer Tiền đạo cắm 1 1 0 9 5 55.56% 1 4 14 6.4
18 Walter Scott Hậu vệ cánh trái 0 0 0 18 9 50% 0 1 37 6.6
14 Kristian Popovic Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 21 18 85.71% 0 0 22 6.3
25 Callum Talbot Hậu vệ cánh phải 0 0 0 19 13 68.42% 2 1 36 6.6
8 Luke Vickery Cánh phải 1 0 0 5 3 60% 1 0 15 6.2
24 Dean Bosnjak Tiền đạo cắm 0 0 1 7 7 100% 0 1 11 6.7

Auckland FC Auckland FC
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
2 Hiroki Sakai Hậu vệ cánh phải 0 0 3 37 32 86.49% 3 3 61 7.4
8 Luis Felipe Gallegos Tiền vệ trụ 0 0 0 28 28 100% 0 0 32 6.6
27 Logan Rogerson Cánh phải 1 0 0 16 14 87.5% 1 1 27 6.5
6 Louis Verstraete Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 37 30 81.08% 0 2 49 7.1
15 Francis De Vries Hậu vệ cánh trái 0 0 1 16 12 75% 2 2 32 6.7
77 Lachlan Brook Cánh phải 2 1 0 15 8 53.33% 0 0 30 7.4
1 Michael Woud Thủ môn 0 0 0 5 4 80% 0 0 7 6.7
21 Jesse Randall Tiền đạo cắm 0 0 0 11 8 72.73% 1 1 18 6.3
4 Nando Zen Pijnaker Trung vệ 0 0 0 43 38 88.37% 0 3 48 6.8
23 Daniel Hall Trung vệ 0 0 0 49 48 97.96% 0 2 52 7
11 Marlee Francois Cánh trái 2 1 0 9 7 77.78% 0 1 19 6.5

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ