Kết quả trận FC Macarthur vs Melbourne City, 15h35 ngày 24/01
FC Macarthur
+0.25 0.85
-0.25 1.00
2.5 0.08
u 5.50
2.70
2.18
3.35
-0 0.85
+0 0.70
1 0.85
u 0.95
3.6
2.88
2.2
VĐQG Australia » 20
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Macarthur vs Melbourne City hôm nay ngày 24/01/2026 lúc 15:35 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Macarthur vs Melbourne City tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Macarthur vs Melbourne City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả FC Macarthur vs Melbourne City
Kiến tạo: Walter Scott
2 - 1 Medin Memeti Kiến tạo: Nathaniel Atkinson
Kiến tạo: Callum Talbot
Besian KutleshiRa sân: Max Caputo
Takeshi KanamoriRa sân: Zane Schreiber
Ra sân: Luke Brattan
Ra sân: Mitchell Duke
Marcus YounisRa sân: Benjamin Mazzeo
Lawrence WongRa sân: Alessandro Lopane
Kiến tạo: Harrison Sawyer
Nathaniel Atkinson
Samuel SouprayenRa sân: German Ferreyra
Kiến tạo: Walter Scott
Ra sân: Luke Vickery
Marcus Younis
5 - 2 Marcus Younis Kiến tạo: Medin Memeti
Ra sân: Sime Grzan
Ra sân: Anthony Caceres
Kiến tạo: Christopher Oikonomidis
Samuel Souprayen
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FC Macarthur VS Melbourne City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FC Macarthur vs Melbourne City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FC Macarthur
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Damien Da Silva | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 15 | 6.5 | |
| 26 | Luke Brattan | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 3 | 22 | 7.9 | |
| 12 | Filip Kurto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 10 | Anthony Caceres | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 7 | 7 | 100% | 3 | 0 | 10 | 6.7 | |
| 15 | Mitchell Duke | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 8 | 7.5 | |
| 7 | Sime Grzan | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 16 | 6.4 | |
| 22 | Liam Rosenior | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 17 | 6.3 | |
| 6 | Tomislav Uskok | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 18 | Walter Scott | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 9 | 5 | 55.56% | 5 | 1 | 18 | 7.2 | |
| 25 | Callum Talbot | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 17 | 6.7 | |
| 8 | Luke Vickery | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 5 | 6.5 |
Melbourne City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Aziz Behich | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 3 | 0 | 18 | 6.3 | |
| 22 | German Ferreyra | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 13 | 6 | |
| 13 | Nathaniel Atkinson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 0 | 19 | 6.1 | |
| 8 | Ryan Teague | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 2 | 18 | 6.5 | |
| 21 | Alessandro Lopane | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 11 | 6.4 | |
| 17 | Max Caputo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 8 | 5.9 | |
| 19 | Zane Schreiber | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 1 | Patrick Beach | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 14 | 5.8 | |
| 35 | Medin Memeti | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 1 | 9 | 6.7 | |
| 20 | Benjamin Mazzeo | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.4 | |
| 4 | Liam Bonetig | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 17 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

