Kết quả trận FC Macarthur vs Perth Glory, 15h35 ngày 06/02
FC Macarthur
-0.5 0.88
+0.5 0.98
2.5 0.67
u 1.05
1.86
3.33
3.48
-0.25 0.88
+0.25 0.80
1.25 0.98
u 0.83
2.4
4
2.4
VĐQG Australia » 22
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Macarthur vs Perth Glory hôm nay ngày 06/02/2026 lúc 15:35 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Macarthur vs Perth Glory tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Macarthur vs Perth Glory hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả FC Macarthur vs Perth Glory
0 - 1 Nicholas Pennington Kiến tạo: Giovanni De Abreu
Jaiden KucharskiRa sân: Arion Sulemani
Ra sân: Sime Grzan
Sebastian Despotovski Goal Disallowed - offside
Kiến tạo: Callum Talbot
Trent OstlerRa sân: Sebastian Despotovski
Lachlan WalesRa sân: Nicholas Pennington
Ra sân: Liam Rosenior
Ra sân: Mitchell Duke
Stefan ColakovskiRa sân: Tom Lawrence
Kiến tạo: Dean Bosnjak
Callum TimminsRa sân: Giovanni De Abreu
Ra sân: Luke Vickery
2 - 2 Stefan Colakovski
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FC Macarthur VS Perth Glory
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FC Macarthur vs Perth Glory
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FC Macarthur
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Damien Da Silva | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 3 | 39 | 6.6 | |
| 26 | Luke Brattan | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 25 | 20 | 80% | 0 | 1 | 33 | 6.7 | |
| 12 | Filip Kurto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 12 | 6.2 | |
| 10 | Anthony Caceres | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 2 | 0 | 21 | 6.6 | |
| 15 | Mitchell Duke | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 1 | 6 | 18 | 6.6 | |
| 7 | Sime Grzan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 3 | 0 | 21 | 6.6 | |
| 22 | Liam Rosenior | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 23 | 6.5 | |
| 6 | Tomislav Uskok | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 2 | 29 | 6.8 | |
| 18 | Walter Scott | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 0 | 33 | 6.3 | |
| 25 | Callum Talbot | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 2 | 0 | 35 | 6.6 | |
| 8 | Luke Vickery | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 12 | 6.3 |
Perth Glory
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Scott Wootton | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 18 | 100% | 0 | 1 | 21 | 6.6 | |
| 34 | Tom Lawrence | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 10 | 8 | 80% | 2 | 1 | 21 | 7.4 | |
| 7 | Nicholas Pennington | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 2 | 17 | 6.9 | |
| 29 | Matthew Sutton | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 21 | 6.6 | |
| 3 | Sam Sutton | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 1 | 19 | 6.6 | |
| 45 | Brian Kaltak | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 3 | 24 | 6.8 | |
| 17 | Arion Sulemani | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 2 | Charbel Shamoon | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 0 | 19 | 6.4 | |
| 25 | Sebastian Despotovski | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 18 | 6.6 | |
| 39 | Giovanni De Abreu | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 22 | 6.8 | |
| 27 | William Freney | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 1 | 17 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

