Kết quả trận FC Macarthur vs Perth Glory, 15h35 ngày 06/02

Vòng 16
15:35 ngày 06/02/2026
FC Macarthur
Đã kết thúc 2 - 2 (0 - 1)
Perth Glory
Địa điểm:
Thời tiết: Trong lành, 19℃~20℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1.25
1.83
+1.25
1.99
Tài xỉu góc FT
Tài 10.5
1.84
Xỉu
1.96
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.98
Chẵn
1.88
Tỷ số chính xác
1-0
9.2 14.5
2-0
10.5 25
2-1
7.7 17.5
3-1
13 40
3-2
20 29
4-2
44 120
4-3
105 175
0-0
16
1-1
7.2
2-2
13
3-3
50
4-4
215
AOS
18

VĐQG Australia » 22

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Macarthur vs Perth Glory hôm nay ngày 06/02/2026 lúc 15:35 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Macarthur vs Perth Glory tại VĐQG Australia 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Macarthur vs Perth Glory hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả FC Macarthur vs Perth Glory

FC Macarthur FC Macarthur
Phút
Perth Glory Perth Glory
Luke Brattan match yellow.png
33'
36'
match goal 0 - 1 Nicholas Pennington
Kiến tạo: Giovanni De Abreu
46'
match change Jaiden Kucharski
Ra sân: Arion Sulemani
Christopher Oikonomidis
Ra sân: Sime Grzan
match change
46'
53'
match var Sebastian Despotovski Goal Disallowed - offside
Mitchell Duke 1 - 1
Kiến tạo: Callum Talbot
match goal
60'
61'
match change Trent Ostler
Ra sân: Sebastian Despotovski
61'
match change Lachlan Wales
Ra sân: Nicholas Pennington
Dean Bosnjak
Ra sân: Liam Rosenior
match change
61'
Harrison Sawyer
Ra sân: Mitchell Duke
match change
61'
70'
match change Stefan Colakovski
Ra sân: Tom Lawrence
Callum Talbot 2 - 1
Kiến tạo: Dean Bosnjak
match goal
71'
87'
match change Callum Timmins
Ra sân: Giovanni De Abreu
Will McKay
Ra sân: Luke Vickery
match change
89'
90'
match goal 2 - 2 Stefan Colakovski

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật FC Macarthur VS Perth Glory

FC Macarthur FC Macarthur
Perth Glory Perth Glory
19
 
Tổng cú sút
 
12
5
 
Sút trúng cầu môn
 
5
8
 
Phạm lỗi
 
9
5
 
Phạt góc
 
2
9
 
Sút Phạt
 
8
0
 
Việt vị
 
4
1
 
Thẻ vàng
 
0
60%
 
Kiểm soát bóng
 
40%
1
 
Đánh đầu
 
0
3
 
Cứu thua
 
4
14
 
Cản phá thành công
 
14
9
 
Thử thách
 
8
33
 
Long pass
 
16
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
7
 
Successful center
 
1
11
 
Sút ra ngoài
 
5
2
 
Dội cột/xà
 
0
3
 
Cản sút
 
2
5
 
Rê bóng thành công
 
6
14
 
Đánh chặn
 
8
32
 
Ném biên
 
18
477
 
Số đường chuyền
 
336
84%
 
Chuyền chính xác
 
78%
143
 
Pha tấn công
 
77
68
 
Tấn công nguy hiểm
 
33
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
63%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
37%
3
 
Cơ hội lớn
 
1
3
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
13
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
7
6
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
5
65
 
Số pha tranh chấp thành công
 
51
1.62
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.16
1.32
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
1.02
1.62
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
1.16
1.21
 
Cú sút trúng đích
 
1.4
26
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
12
37
 
Số quả tạt chính xác
 
7
37
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
30
28
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
21
17
 
Phá bóng
 
31

Đội hình xuất phát

Substitutes

9
Christopher Oikonomidis
24
Dean Bosnjak
28
Harrison Sawyer
32
Will McKay
1
Alex Robinson
5
Matthew Jurman
17
Oliver Randazzo
FC Macarthur FC Macarthur 4-2-3-1
4-2-3-1 Perth Glory Perth Glory
12
Kurto
18
Scott
6
Uskok
3
Silva
25
Talbot
26
Brattan
22
Rosenior
7
Grzan
10
Caceres
8
Vickery
15
Duke
29
Sutton
2
Shamoon
45
Kaltak
4
Wootton
3
Sutton
39
Abreu
27
Freney
25
Despotov...
34
Lawrence
7
Penningt...
17
Sulemani

Substitutes

9
Jaiden Kucharski
20
Trent Ostler
11
Lachlan Wales
67
Stefan Colakovski
8
Callum Timmins
1
Mark Birighitti
15
Zach Lisolajski
Đội hình dự bị
FC Macarthur FC Macarthur
Christopher Oikonomidis 9
Dean Bosnjak 24
Harrison Sawyer 28
Will McKay 32
Alex Robinson 1
Matthew Jurman 5
Oliver Randazzo 17
FC Macarthur Perth Glory
9 Jaiden Kucharski
20 Trent Ostler
11 Lachlan Wales
67 Stefan Colakovski
8 Callum Timmins
1 Mark Birighitti
15 Zach Lisolajski

Dữ liệu đội bóng:FC Macarthur vs Perth Glory

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 1
3.67 Bàn thua 1.67
3.33 Sút trúng cầu môn 1.33
8.67 Phạm lỗi 9.67
4.67 Phạt góc 3.67
2.33 Thẻ vàng 1.33
57% Kiểm soát bóng 43.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.4 Bàn thắng 1.2
2.2 Bàn thua 1.8
4.7 Sút trúng cầu môn 3.6
10.5 Phạm lỗi 10.1
5.5 Phạt góc 4.2
1.8 Thẻ vàng 1.6
54.7% Kiểm soát bóng 46.3%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

FC Macarthur (29trận)
Chủ Khách
Perth Glory (21trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
4
2
2
HT-H/FT-T
3
2
0
3
HT-B/FT-T
1
0
1
0
HT-T/FT-H
1
2
1
0
HT-H/FT-H
1
2
0
2
HT-B/FT-H
3
0
0
1
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
2
2
2
HT-B/FT-B
3
2
4
1

FC Macarthur FC Macarthur
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
3 Damien Da Silva Trung vệ 1 0 0 33 31 93.94% 0 3 39 6.6
26 Luke Brattan Tiền vệ phòng ngự 0 0 1 25 20 80% 0 1 33 6.7
12 Filip Kurto Thủ môn 0 0 0 7 4 57.14% 0 0 12 6.2
10 Anthony Caceres Tiền vệ công 1 0 0 18 16 88.89% 2 0 21 6.6
15 Mitchell Duke Tiền đạo cắm 1 0 0 13 6 46.15% 1 6 18 6.6
7 Sime Grzan Hậu vệ cánh phải 0 0 1 11 8 72.73% 3 0 21 6.6
22 Liam Rosenior Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 17 15 88.24% 0 0 23 6.5
6 Tomislav Uskok Trung vệ 0 0 0 26 23 88.46% 0 2 29 6.8
18 Walter Scott Hậu vệ cánh trái 0 0 0 22 16 72.73% 0 0 33 6.3
25 Callum Talbot Hậu vệ cánh phải 1 0 1 21 18 85.71% 2 0 35 6.6
8 Luke Vickery Cánh phải 1 0 0 6 6 100% 1 0 12 6.3

Perth Glory Perth Glory
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
4 Scott Wootton Trung vệ 0 0 0 18 18 100% 0 1 21 6.6
34 Tom Lawrence Tiền vệ công 1 1 1 10 8 80% 2 1 21 7.4
7 Nicholas Pennington Tiền vệ trụ 2 1 2 9 4 44.44% 0 2 17 6.9
29 Matthew Sutton Thủ môn 0 0 0 19 15 78.95% 0 0 21 6.6
3 Sam Sutton Hậu vệ cánh trái 1 1 0 9 7 77.78% 1 1 19 6.6
45 Brian Kaltak Trung vệ 1 1 1 17 15 88.24% 0 3 24 6.8
17 Arion Sulemani Tiền đạo cắm 0 0 0 4 4 100% 0 0 9 6.4
2 Charbel Shamoon Hậu vệ cánh phải 0 0 0 6 2 33.33% 0 0 19 6.4
25 Sebastian Despotovski Tiền đạo cắm 2 0 0 11 8 72.73% 0 0 18 6.6
39 Giovanni De Abreu Midfielder 0 0 1 15 13 86.67% 0 0 22 6.8
27 William Freney Tiền vệ trụ 0 0 0 14 12 85.71% 1 1 17 6.8

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ