Kết quả trận FC Noah vs AZ Alkmaar, 00h45 ngày 20/02
FC Noah
+0.25 1.00
-0.25 0.82
2.5 0.92
u 0.80
3.00
1.98
3.50
+0.25 1.00
-0.25 0.96
1 0.80
u 0.90
3.72
2.35
2.25
Cúp C3 Châu Âu
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Noah vs AZ Alkmaar hôm nay ngày 20/02/2026 lúc 00:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Noah vs AZ Alkmaar tại Cúp C3 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Noah vs AZ Alkmaar hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả FC Noah vs AZ Alkmaar
Kiến tạo: Helder Ferreira
Kees SmitRa sân: Sven Mijnans
Mexx MeerdinkRa sân: Isak Jensen
Ra sân: Hovhannes Hambardzumyan
Ra sân: Nardin Mulahusejnovic
Wouter Goes
Ra sân: Gustavo Sangare
Ibrahim SadiqRa sân: Ro-Zangelo Daal
Ra sân: Helder Ferreira
Ra sân: Nathanael Saintini
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FC Noah VS AZ Alkmaar
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FC Noah vs AZ Alkmaar
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FC Noah
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Hovhannes Hambardzumyan | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 1 | 0 | 31 | 7.7 | |
| 47 | Marin Jakolis | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 8 | 6.7 | |
| 44 | Nermin Zolotic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 0 | 52 | 7.1 | |
| 7 | Helder Ferreira | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 27 | 19 | 70.37% | 5 | 1 | 42 | 6.8 | |
| 33 | David Sualehe | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 30 | 23 | 76.67% | 5 | 0 | 56 | 7 | |
| 88 | Yan Brice | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 36 | 7.2 | |
| 9 | Matheus Aias Barrozo Rodrigues | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 1 | 15 | 6.8 | |
| 6 | Eric Boakye | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 25 | 6.9 | |
| 32 | Nardin Mulahusejnovic | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 16 | 6.1 | |
| 39 | Nathanael Saintini | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 20 | 62.5% | 0 | 1 | 37 | 6.7 | |
| 14 | Takuto Oshima | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 1 | 27 | 6.9 | |
| 17 | Gustavo Sangare | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 2 | 2 | 29 | 7.4 | |
| 3 | Sergey Muradyan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 0 | 35 | 6.9 | |
| 92 | Aleksey Ploshchadnyi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 16 | 53.33% | 0 | 0 | 44 | 7.2 |
AZ Alkmaar
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 41 | Jeroen Zoet | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 32 | 6.9 | |
| 34 | Mees de Wit | Defender | 1 | 0 | 0 | 61 | 58 | 95.08% | 3 | 1 | 85 | 6.4 | |
| 11 | Ibrahim Sadiq | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 6 | Peer Koopmeiners | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 56 | 51 | 91.07% | 4 | 1 | 67 | 6.5 | |
| 9 | Troy Parrott | Forward | 2 | 0 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 1 | 32 | 6.1 | |
| 10 | Sven Mijnans | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 31 | 25 | 80.65% | 1 | 0 | 37 | 6.3 | |
| 17 | Isak Jensen | Forward | 1 | 1 | 0 | 21 | 21 | 100% | 3 | 0 | 32 | 6.6 | |
| 26 | Kees Smit | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 1 | 39 | 6.7 | |
| 5 | Alexandre Penetra | Defender | 0 | 0 | 1 | 130 | 123 | 94.62% | 1 | 2 | 152 | 7.3 | |
| 3 | Wouter Goes | Defender | 1 | 0 | 0 | 138 | 127 | 92.03% | 0 | 0 | 147 | 6.8 | |
| 35 | Mexx Meerdink | Forward | 0 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 17 | 6.1 | |
| 27 | Ro-Zangelo Daal | Forward | 1 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 2 | 0 | 43 | 7 | |
| 22 | Elijah Dijkstra | Defender | 1 | 0 | 0 | 66 | 58 | 87.88% | 1 | 0 | 90 | 6.5 | |
| 74 | Kasper Boogaard | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 2 | 50 | 43 | 86% | 2 | 0 | 58 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

