Kết quả trận FC Porto vs FC Arouca, 01h45 ngày 28/02
FC Porto
-1.75 0.90
+1.75 0.88
2.5 0.80
u 0.92
1.14
12.00
6.10
-0.75 0.90
+0.75 0.92
1 0.72
u 0.98
1.58
8.6
2.55
VĐQG Bồ Đào Nha » 30
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Porto vs FC Arouca hôm nay ngày 28/02/2026 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Porto vs FC Arouca tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Porto vs FC Arouca hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả FC Porto vs FC Arouca
Kiến tạo: Victor Froholdt
Boris PopovicRa sân: Javi Sanchez
Ra sân: Denis Gul
Ra sân: Oskar Pietuszewski
Ra sân: Gabriel Veiga
Dylan NandinRa sân: Ivan Martinez Gonzalvez
1 - 1 Nais Djouahra
Ra sân: Pablo Rosario
Jose Augusto SilvaRa sân: Brian Mansilla
Yellu SantiagoRa sân: Pablo Gozalbez Gilabert
Ra sân: Eduardo Gabriel Aquino Cossa
Miguel Puche GarciaRa sân: Alfonso Trezza
Kiến tạo: William Gomes
Diogo Monteiro
Boris Popovic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FC Porto VS FC Arouca
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FC Porto vs FC Arouca
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FC Porto
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Jan Bednarek | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 92 | 84 | 91.3% | 0 | 6 | 102 | 7.21 | |
| 42 | Seko Fofana | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 23 | 6.98 | |
| 13 | Pablo Rosario | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 0 | 48 | 5.91 | |
| 99 | Diogo Meireles Costa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 0 | 0 | 31 | 5.8 | |
| 11 | Eduardo Gabriel Aquino Cossa | Cánh phải | 2 | 0 | 2 | 28 | 23 | 82.14% | 5 | 1 | 52 | 6.96 | |
| 4 | Jakub Kiwior | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 94 | 88 | 93.62% | 0 | 4 | 100 | 6.71 | |
| 12 | Zaidu Sanusi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 55 | 46 | 83.64% | 5 | 2 | 85 | 6.99 | |
| 29 | Teremas Moffi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.15 | |
| 10 | Gabriel Veiga | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 28 | 26 | 92.86% | 1 | 0 | 44 | 7.06 | |
| 27 | Denis Gul | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.02 | |
| 8 | Victor Froholdt | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 2 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 0 | 34 | 7.26 | |
| 86 | Rodrigo Mora | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 0 | 20 | 6.38 | |
| 7 | William Gomes | Cánh trái | 3 | 2 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 3 | 0 | 19 | 6.56 | |
| 20 | Alberto Costa | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 1 | 31 | 26 | 83.87% | 3 | 0 | 58 | 6.39 | |
| 77 | Oskar Pietuszewski | Cánh trái | 3 | 2 | 1 | 20 | 13 | 65% | 4 | 0 | 41 | 7.8 | |
| 72 | Andre Miranda | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.11 |
FC Arouca
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Bas Kuipers | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 29 | 25 | 86.21% | 2 | 2 | 41 | 5.99 | |
| 12 | Ignacio De Arruabarrena | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 42 | 32 | 76.19% | 0 | 1 | 59 | 6.17 | |
| 15 | Javi Sanchez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 0 | 41 | 6.02 | |
| 7 | Nais Djouahra | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 1 | 0 | 53 | 7.91 | |
| 17 | Ivan Martinez Gonzalvez | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 1 | 14 | 5.98 | |
| 10 | Pablo Gozalbez Gilabert | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 1 | 0 | 38 | 6.13 | |
| 19 | Alfonso Trezza | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 20 | 5.89 | |
| 3 | Jose Manuel Fontan Mondragon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 74 | 66 | 89.19% | 0 | 3 | 90 | 6.84 | |
| 6 | Diogo Monteiro | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 22 | 68.75% | 0 | 2 | 55 | 6.95 | |
| 21 | Taichi Fukui | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 0 | 56 | 6.92 | |
| 5 | Boris Popovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 22 | 6.24 | |
| 11 | Miguel Puche Garcia | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 5.71 | |
| 20 | Yellu Santiago | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 8 | 5.74 | |
| 23 | Dylan Nandin | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 12 | 6.11 | |
| 24 | Brian Mansilla | Cánh trái | 0 | 0 | 3 | 15 | 10 | 66.67% | 3 | 1 | 36 | 6.67 | |
| 2 | Jose Augusto Silva | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 5 | 5.81 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

