Kết quả trận FC Porto vs FC Famalicao, 02h30 ngày 05/04
FC Porto
-1.25 1.04
+1.25 0.84
2.5 0.88
u 0.84
1.35
6.60
4.20
-0.5 1.04
+0.5 0.77
1 0.89
u 0.81
1.99
6.2
2.11
VĐQG Bồ Đào Nha » 28
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Porto vs FC Famalicao hôm nay ngày 05/04/2026 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Porto vs FC Famalicao tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Porto vs FC Famalicao hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả FC Porto vs FC Famalicao
Kiến tạo: Teremas Moffi
Ra sân: Rodrigo Mora
Tom van de Looi
Ra sân: Zaidu Sanusi
Ra sân: Oskar Pietuszewski
1 - 1 Marcos Vinicios Lopes Moura,Sorriso
Marcos PenaRa sân: Mathias De Amorim
Ra sân: Teremas Moffi
Ra sân: Eduardo Gabriel Aquino Cossa
Pedro SantosRa sân: Gustavo Filipe Alves Freitas Azevedo Sa
Luis Rafael Soares Alves,Rafa
Justin de Haas
1 - 2 Rodrigo Pinheiro Ferreira
Kiến tạo: Martim Fernandes
Romeo BeneyRa sân: Marcos Vinicios Lopes Moura,Sorriso
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FC Porto VS FC Famalicao
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FC Porto vs FC Famalicao
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FC Porto
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Jan Bednarek | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 70 | 66 | 94.29% | 0 | 3 | 73 | 6.28 | |
| 42 | Seko Fofana | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 1 | 21 | 6.5 | |
| 99 | Diogo Meireles Costa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 21 | 6.97 | |
| 11 | Eduardo Gabriel Aquino Cossa | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 4 | 0 | 35 | 6.53 | |
| 4 | Jakub Kiwior | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 72 | 63 | 87.5% | 0 | 4 | 78 | 6.54 | |
| 12 | Zaidu Sanusi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 2 | 32 | 6.56 | |
| 17 | Borja Sainz Eguskiza | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6 | |
| 29 | Teremas Moffi | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 5 | 2 | 40% | 0 | 1 | 14 | 6.69 | |
| 22 | Alan Varela | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 1 | 43 | 6.37 | |
| 27 | Denis Gul | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 52 | Martim Fernandes | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 14 | 6.07 | |
| 8 | Victor Froholdt | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 0 | 23 | 5.88 | |
| 86 | Rodrigo Mora | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 3 | 0 | 18 | 6.47 | |
| 7 | William Gomes | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 2 | 0 | 12 | 5.95 | |
| 20 | Alberto Costa | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 3 | 1 | 39 | 6.94 | |
| 77 | Oskar Pietuszewski | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 1 | 1 | 21 | 6.19 |
FC Famalicao
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Luis Rafael Soares Alves,Rafa | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 4 | 0 | 41 | 6.56 | |
| 23 | Gil Dias | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 30 | 20 | 66.67% | 4 | 0 | 48 | 6.65 | |
| 6 | Tom van de Looi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 0 | 36 | 5.96 | |
| 16 | Justin de Haas | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 40 | 38 | 95% | 0 | 2 | 48 | 6.52 | |
| 17 | Rodrigo Pinheiro Ferreira | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 1 | 1 | 52 | 6.37 | |
| 12 | Simon Elisor | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 10 | 9 | 90% | 0 | 2 | 21 | 6.5 | |
| 25 | Lazar Carevic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 0 | 29 | 6.02 | |
| 7 | Marcos Vinicios Lopes Moura,Sorriso | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 2 | 0 | 31 | 7.07 | |
| 20 | Gustavo Filipe Alves Freitas Azevedo Sa | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 28 | 21 | 75% | 0 | 0 | 46 | 6.94 | |
| 8 | Marcos Pena | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 5.99 | |
| 14 | Mathias De Amorim | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 0 | 27 | 6.8 | |
| 55 | Ibrahimi Ba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 41 | 83.67% | 0 | 1 | 54 | 6.29 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

