Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận FC Porto vs Gil Vicente, 03h15 ngày 27/01
FC Porto
0.97
0.93
1.01
0.87
1.36
4.10
8.50
1.01
0.89
0.93
0.89
VĐQG Bồ Đào Nha » 24
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Porto vs Gil Vicente hôm nay ngày 27/01/2026 lúc 03:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Porto vs Gil Vicente tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Porto vs Gil Vicente hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả FC Porto vs Gil Vicente
Murilo de Souza Costa
Ze Ferreira
Ra sân: Borja Sainz Eguskiza
Ra sân: Gabriel Veiga
Martin Fernandez BenitezRa sân: Ze Ferreira
Mohamed BambaRa sân: Gustavo Varela
Martin Fernandez Benitez
Kiến tạo: Eduardo Gabriel Aquino Cossa
Ra sân: Eduardo Gabriel Aquino Cossa
Joelson Augusto Mendes Mango FernandesRa sân: Luis Esteves
HeverttonRa sân: Tidjany Chabrol Toure
Ra sân: Samu Omorodion
Ra sân: Victor Froholdt
Kiến tạo: Pablo Rosario
Sergio Bermejo LilloRa sân: Murilo de Souza Costa
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FC Porto VS Gil Vicente
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FC Porto vs Gil Vicente
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FC Porto
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Thiago Emiliano da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 38 | 92.68% | 0 | 1 | 43 | 6.51 | |
| 5 | Jan Bednarek | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 63 | 60 | 95.24% | 0 | 4 | 69 | 7.12 | |
| 13 | Pablo Rosario | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 22 | 6.55 | |
| 99 | Diogo Meireles Costa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 18 | 6.83 | |
| 11 | Eduardo Gabriel Aquino Cossa | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 1 | 23 | 6.68 | |
| 4 | Jakub Kiwior | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 24 | 75% | 0 | 1 | 42 | 6.56 | |
| 17 | Borja Sainz Eguskiza | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 21 | 6.35 | |
| 10 | Gabriel Veiga | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 16 | 14 | 87.5% | 6 | 0 | 31 | 6.29 | |
| 52 | Martim Fernandes | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 2 | 1 | 30 | 6.6 | |
| 9 | Samu Omorodion | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 26 | 7.3 | |
| 8 | Victor Froholdt | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 2 | 15 | 6.6 |
Gil Vicente
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 39 | Jonathan Buatu Mananga | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 2 | 21 | 6.37 | |
| 77 | Murilo de Souza Costa | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 0 | 32 | 5.25 | |
| 3 | NClomande Ghislain Konan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 1 | 35 | 5.99 | |
| 99 | Daniel Alexis Leite Figueira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 9 | 45% | 0 | 0 | 22 | 5.77 | |
| 2 | Zé Carlos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 0 | 26 | 6.12 | |
| 10 | Luis Esteves | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 1 | 19 | 6.39 | |
| 4 | Marvin Gilbert Elimbi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 13 | 5.88 | |
| 6 | Ze Ferreira | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 1 | 35 | 6.4 | |
| 7 | Tidjany Chabrol Toure | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 12 | 5.95 | |
| 95 | Santiago Garcia | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 24 | 6.52 | |
| 89 | Gustavo Varela | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 11 | 5.98 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

