Kết quả trận FC Porto vs Moreirense, 03h30 ngày 16/03
FC Porto
-1.5 0.66
+1.5 1.12
2.75 1.02
u 0.70
1.15
13.00
5.90
-0.75 0.66
+0.75 0.90
1.25 1.10
u 0.60
1.55
11
2.48
VĐQG Bồ Đào Nha » 30
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Porto vs Moreirense hôm nay ngày 16/03/2026 lúc 03:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Porto vs Moreirense tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Porto vs Moreirense hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả FC Porto vs Moreirense
Kiến tạo: Victor Froholdt
Ra sân: Denis Gul
Ra sân: Oskar Pietuszewski
Ra sân: Zaidu Sanusi
Jimi GowerRa sân: Afonso Assis
Ra sân: Gabriel Veiga
Ra sân: Eduardo Gabriel Aquino Cossa
Nile JohnRa sân: Landerson
Kiến tạo: Victor Froholdt
Miguel SilvaRa sân: Alonso Rodrigo
Kevyn MonteiroRa sân: Kiko Bondoso
Miguel Silva
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FC Porto VS Moreirense
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FC Porto vs Moreirense
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FC Porto
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Jan Bednarek | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 46 | 95.83% | 0 | 3 | 48 | 6.75 | |
| 99 | Diogo Meireles Costa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 16 | 6.48 | |
| 11 | Eduardo Gabriel Aquino Cossa | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 19 | 6.64 | |
| 4 | Jakub Kiwior | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 52 | 94.55% | 0 | 2 | 58 | 6.73 | |
| 12 | Zaidu Sanusi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 2 | 0 | 33 | 6.39 | |
| 10 | Gabriel Veiga | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 0 | 22 | 7.13 | |
| 22 | Alan Varela | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 23 | 6.85 | |
| 27 | Denis Gul | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 11 | 6.62 | |
| 52 | Martim Fernandes | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 23 | 21 | 91.3% | 1 | 0 | 30 | 6.82 | |
| 8 | Victor Froholdt | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 19 | 6.93 | |
| 77 | Oskar Pietuszewski | Cánh trái | 5 | 3 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 20 | 7.35 |
Moreirense
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Andre Ferreira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 0 | 27 | 5.91 | |
| 26 | Jóbson de Brito Gonzaga | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 25 | 5.67 | |
| 11 | Alan de Souza Guimaraes | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 12 | 5.96 | |
| 10 | Kiko Bondoso | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 10 | 5.84 | |
| 27 | Kiko | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 24 | 6.19 | |
| 66 | Gilberto Batista | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 0 | 27 | 5.97 | |
| 8 | Mateja Stjepanovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 22 | 5.95 | |
| 21 | Alonso Rodrigo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 1 | 11 | 5.86 | |
| 2 | Diogo Travassos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 27 | 6.32 | |
| 78 | Landerson | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 17 | 6.04 | |
| 25 | Afonso Assis | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 2 | 18 | 4.97 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

