Kết quả trận FC Rapperswil-Jona vs Bellinzona, 01h30 ngày 21/02

Vòng 23
01:30 ngày 21/02/2026
FC Rapperswil-Jona
Đã kết thúc 2 - 1 (2 - 1)
Bellinzona
Địa điểm:
Thời tiết: Mưa nhỏ, 5℃~6℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-0.5
1.892
+0.5
1.892
Tài xỉu góc FT
Tài 8.5
1.826
Xỉu
1.909
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
7.4 11.5
2-0
8.7 19.5
2-1
7.9 15.5
3-1
14 36
3-2
23 31
4-2
51 101
4-3
111 151
0-0
12.5
1-1
6.7
2-2
14
3-3
56
4-4
201
AOS
-

Hạng 2 Thụy Sĩ » 30

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Rapperswil-Jona vs Bellinzona hôm nay ngày 21/02/2026 lúc 01:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Rapperswil-Jona vs Bellinzona tại Hạng 2 Thụy Sĩ 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Rapperswil-Jona vs Bellinzona hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả FC Rapperswil-Jona vs Bellinzona

FC Rapperswil-Jona FC Rapperswil-Jona
Phút
Bellinzona Bellinzona
Florian Kamberi match yellow.png
33'
39'
match goal 0 - 1 Evan Rossier
Kiến tạo: Trapero
Florian Kamberi 1 - 1
Kiến tạo: Josué Schmidt
match goal
41'
Josué Schmidt 2 - 1
Kiến tạo: Filipe de Carvalho Ferreira
match goal
45'
Bruno Morgado match yellow.png
47'
Yannis Ryter
Ra sân: Rijad Saliji
match change
61'
Axel Mohamed Bakayoko
Ra sân: Josué Schmidt
match change
62'
Valdes Ngana
Ra sân: Alexis Charveys
match change
62'
65'
match yellow.png Duban Ayala
68'
match change Armando Sadiku
Ra sân: Andres Lopez
68'
match change Mahir Rizvanovic
Ra sân: Aris Aksel Sorensen
68'
match change Momodou Jaiteh
Ra sân: Johan Kury
70'
match yellow.png Trapero
Janis Luthi
Ra sân: Filipe de Carvalho Ferreira
match change
78'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật FC Rapperswil-Jona VS Bellinzona

FC Rapperswil-Jona FC Rapperswil-Jona
Bellinzona Bellinzona
13
 
Tổng cú sút
 
21
4
 
Sút trúng cầu môn
 
7
10
 
Phạm lỗi
 
9
8
 
Phạt góc
 
7
9
 
Sút Phạt
 
10
2
 
Việt vị
 
4
2
 
Thẻ vàng
 
2
50%
 
Kiểm soát bóng
 
50%
6
 
Cứu thua
 
2
14
 
Cản phá thành công
 
15
8
 
Thử thách
 
10
35
 
Long pass
 
32
2
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
6
 
Successful center
 
5
5
 
Sút ra ngoài
 
8
0
 
Dội cột/xà
 
1
4
 
Cản sút
 
6
14
 
Rê bóng thành công
 
14
13
 
Đánh chặn
 
7
17
 
Ném biên
 
23
419
 
Số đường chuyền
 
410
80%
 
Chuyền chính xác
 
84%
106
 
Pha tấn công
 
112
51
 
Tấn công nguy hiểm
 
43
4
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
57%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
43%
2
 
Cơ hội lớn
 
4
0
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
3
8
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
12
5
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
9
53
 
Số pha tranh chấp thành công
 
51
1.96
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.26
1.79
 
Cú sút trúng đích
 
2.5
21
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
23
16
 
Số quả tạt chính xác
 
19
43
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
38
10
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
13
29
 
Phá bóng
 
24

Đội hình xuất phát

Substitutes

7
Yannis Ryter
33
Valdes Ngana
93
Axel Mohamed Bakayoko
22
Janis Luthi
1
Cyrill Emch
19
Stevan Raicevic
71
Loris Giandomenico
17
Timon Napfer
10
Andre David Oliveira Ribeiro
FC Rapperswil-Jona FC Rapperswil-Jona 4-2-3-1
3-5-2 Bellinzona Bellinzona
18
Omerovic
3
Morgado
5
Ajeti
4
Dabanli
6
Ndema
26
Charveys
31
Lorik
77
Ferreira
8
Saliji
70
Schmidt
9
Kamberi
16
Muci
3
Sorensen
6
Trapero
4
Menendez
80
Kury
99
Lopez
88
Mosquera
25
Ayala
91
Mihajlov...
11
Vogt
7
Rossier

Substitutes

5
Mahir Rizvanovic
45
Momodou Jaiteh
19
Armando Sadiku
22
Elio Trochen
79
Lendrit Shala
8
Aaron Rey
92
Pierrick Moulin
77
Alessandro Grano
34
Endrit Fetahu
Đội hình dự bị
FC Rapperswil-Jona FC Rapperswil-Jona
Yannis Ryter 7
Valdes Ngana 33
Axel Mohamed Bakayoko 93
Janis Luthi 22
Cyrill Emch 1
Stevan Raicevic 19
Loris Giandomenico 71
Timon Napfer 17
Andre David Oliveira Ribeiro 10
FC Rapperswil-Jona Bellinzona
5 Mahir Rizvanovic
45 Momodou Jaiteh
19 Armando Sadiku
22 Elio Trochen
79 Lendrit Shala
8 Aaron Rey
92 Pierrick Moulin
77 Alessandro Grano
34 Endrit Fetahu

Dữ liệu đội bóng:FC Rapperswil-Jona vs Bellinzona

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2.33 Bàn thắng 2
2.67 Bàn thua 3
3.67 Sút trúng cầu môn 3.67
12 Phạm lỗi 18
3.67 Phạt góc 3
3 Thẻ vàng 4.67
47.33% Kiểm soát bóng 46%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.8 Bàn thắng 1.6
2.3 Bàn thua 2.4
4 Sút trúng cầu môn 3.6
11 Phạm lỗi 15.8
3.5 Phạt góc 5
2.6 Thẻ vàng 3.5
44.6% Kiểm soát bóng 47.8%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

FC Rapperswil-Jona (32trận)
Chủ Khách
Bellinzona (31trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
3
3
8
HT-H/FT-T
2
5
1
3
HT-B/FT-T
0
1
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
2
0
1
4
HT-B/FT-H
0
1
1
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
5
3
3
0
HT-B/FT-B
3
4
6
1

FC Rapperswil-Jona FC Rapperswil-Jona
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
4 Berkay Dabanli Midfielder 1 0 1 39 32 82.05% 0 2 54 7.1
9 Florian Kamberi Forward 5 2 0 25 18 72% 0 4 51 7.7
5 Adonis Ajeti Defender 0 0 0 29 27 93.1% 0 2 42 6.7
93 Axel Mohamed Bakayoko Forward 0 0 0 4 1 25% 1 0 10 6.5
3 Bruno Morgado Defender 1 0 0 53 42 79.25% 2 1 79 6.3
8 Rijad Saliji Midfielder 0 0 3 45 39 86.67% 2 0 50 6.7
31 Emini Lorik Midfielder 1 0 1 36 28 77.78% 2 0 55 7.2
77 Filipe de Carvalho Ferreira Forward 1 0 2 30 29 96.67% 2 0 44 6.9
70 Josué Schmidt Midfielder 2 1 1 21 19 90.48% 6 0 40 8.1
18 Alan Omerovic Thủ môn 0 0 0 38 26 68.42% 0 0 49 7.8
22 Janis Luthi Forward 1 0 0 3 1 33.33% 0 0 6 6.2
33 Valdes Ngana Midfielder 0 0 2 12 10 83.33% 0 1 17 7.5
6 Lois Ndema Midfielder 0 0 1 36 25 69.44% 0 0 56 7.5
7 Yannis Ryter Midfielder 1 1 1 6 4 66.67% 1 0 16 7.1
26 Alexis Charveys Midfielder 0 0 1 42 35 83.33% 0 0 49 7

Bellinzona Bellinzona
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
91 Dragan Mihajlovic Defender 1 0 3 30 27 90% 4 1 57 7
19 Armando Sadiku Tiền đạo cắm 2 0 0 8 7 87.5% 0 1 16 6.3
4 Borja Lopez Menendez Defender 1 0 2 41 35 85.37% 1 0 57 6.9
16 Alexander Muci Thủ môn 0 0 0 27 22 81.48% 0 0 34 6.5
7 Evan Rossier Forward 4 2 3 22 17 77.27% 0 3 38 7.8
11 Willy Vogt Forward 5 3 2 16 15 93.75% 7 0 56 6.7
88 Duvan Mosquera Tiền vệ phòng ngự 1 0 3 73 60 82.19% 0 2 92 8
3 Aris Aksel Sorensen Trung vệ 0 0 0 30 24 80% 0 0 47 6.9
80 Johan Kury Forward 1 0 0 21 18 85.71% 3 0 44 6.8
6 Trapero Defender 0 0 1 58 50 86.21% 0 3 71 6.6
45 Momodou Jaiteh Forward 1 0 1 4 3 75% 1 0 9 6.3
25 Duban Ayala Tiền vệ phòng ngự 3 2 0 38 29 76.32% 2 2 54 6.3
5 Mahir Rizvanovic Trung vệ 0 0 0 12 11 91.67% 0 1 18 7.3
99 Andres Lopez Tiền vệ trụ 2 0 0 30 27 90% 1 0 41 6.6

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ