Kết quả trận FC Rapperswil-Jona vs Bellinzona, 01h30 ngày 21/02
FC Rapperswil-Jona
-0.75 1.26
+0.75 0.67
2.5 0.18
u 3.00
1.05
189.00
7.00
-0.25 1.26
+0.25 0.75
1 0.73
u 1.08
2.4
4
2.25
Hạng 2 Thụy Sĩ » 30
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Rapperswil-Jona vs Bellinzona hôm nay ngày 21/02/2026 lúc 01:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Rapperswil-Jona vs Bellinzona tại Hạng 2 Thụy Sĩ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Rapperswil-Jona vs Bellinzona hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả FC Rapperswil-Jona vs Bellinzona
0 - 1 Evan Rossier Kiến tạo: Trapero
Kiến tạo: Josué Schmidt
Kiến tạo: Filipe de Carvalho Ferreira
Ra sân: Rijad Saliji
Ra sân: Josué Schmidt
Ra sân: Alexis Charveys
Duban Ayala
Armando SadikuRa sân: Andres Lopez
Mahir RizvanovicRa sân: Aris Aksel Sorensen
Momodou JaitehRa sân: Johan Kury
Trapero
Ra sân: Filipe de Carvalho Ferreira
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FC Rapperswil-Jona VS Bellinzona
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FC Rapperswil-Jona vs Bellinzona
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FC Rapperswil-Jona
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Berkay Dabanli | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 39 | 32 | 82.05% | 0 | 2 | 54 | 7.1 | |
| 9 | Florian Kamberi | Forward | 5 | 2 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 4 | 51 | 7.7 | |
| 5 | Adonis Ajeti | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 2 | 42 | 6.7 | |
| 93 | Axel Mohamed Bakayoko | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 1 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 3 | Bruno Morgado | Defender | 1 | 0 | 0 | 53 | 42 | 79.25% | 2 | 1 | 79 | 6.3 | |
| 8 | Rijad Saliji | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 45 | 39 | 86.67% | 2 | 0 | 50 | 6.7 | |
| 31 | Emini Lorik | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 36 | 28 | 77.78% | 2 | 0 | 55 | 7.2 | |
| 77 | Filipe de Carvalho Ferreira | Forward | 1 | 0 | 2 | 30 | 29 | 96.67% | 2 | 0 | 44 | 6.9 | |
| 70 | Josué Schmidt | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 6 | 0 | 40 | 8.1 | |
| 18 | Alan Omerovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 26 | 68.42% | 0 | 0 | 49 | 7.8 | |
| 22 | Janis Luthi | Forward | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 6 | 6.2 | |
| 33 | Valdes Ngana | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 17 | 7.5 | |
| 6 | Lois Ndema | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 36 | 25 | 69.44% | 0 | 0 | 56 | 7.5 | |
| 7 | Yannis Ryter | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 16 | 7.1 | |
| 26 | Alexis Charveys | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 42 | 35 | 83.33% | 0 | 0 | 49 | 7 |
Bellinzona
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 91 | Dragan Mihajlovic | Defender | 1 | 0 | 3 | 30 | 27 | 90% | 4 | 1 | 57 | 7 | |
| 19 | Armando Sadiku | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 16 | 6.3 | |
| 4 | Borja Lopez Menendez | Defender | 1 | 0 | 2 | 41 | 35 | 85.37% | 1 | 0 | 57 | 6.9 | |
| 16 | Alexander Muci | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 34 | 6.5 | |
| 7 | Evan Rossier | Forward | 4 | 2 | 3 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 3 | 38 | 7.8 | |
| 11 | Willy Vogt | Forward | 5 | 3 | 2 | 16 | 15 | 93.75% | 7 | 0 | 56 | 6.7 | |
| 88 | Duvan Mosquera | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 3 | 73 | 60 | 82.19% | 0 | 2 | 92 | 8 | |
| 3 | Aris Aksel Sorensen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 0 | 47 | 6.9 | |
| 80 | Johan Kury | Forward | 1 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 3 | 0 | 44 | 6.8 | |
| 6 | Trapero | Defender | 0 | 0 | 1 | 58 | 50 | 86.21% | 0 | 3 | 71 | 6.6 | |
| 45 | Momodou Jaiteh | Forward | 1 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 9 | 6.3 | |
| 25 | Duban Ayala | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 2 | 0 | 38 | 29 | 76.32% | 2 | 2 | 54 | 6.3 | |
| 5 | Mahir Rizvanovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 1 | 18 | 7.3 | |
| 99 | Andres Lopez | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 1 | 0 | 41 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

