Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận FC Rapperswil-Jona vs Stade Ouchy, 00h00 ngày 25/01
FC Rapperswil-Jona
0.95
0.85
0.95
0.85
3.75
3.60
1.83
0.82
1.02
1.11
0.72
Hạng 2 Thụy Sĩ » 24
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Rapperswil-Jona vs Stade Ouchy hôm nay ngày 25/01/2026 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Rapperswil-Jona vs Stade Ouchy tại Hạng 2 Thụy Sĩ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Rapperswil-Jona vs Stade Ouchy hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả FC Rapperswil-Jona vs Stade Ouchy
Kiến tạo: Lois Ndema
Landry NomelRa sân: Hugo Fargues
Ra sân: Yannick Marchand
Ra sân: Josué Schmidt
Nathan GarciaRa sân: Keasse Bah
Nehemie Lusuena
Ra sân: Filipe de Carvalho Ferreira
Ra sân: Florian Kamberi
Henoc LukembilaRa sân: Patrick Sutter
Ra sân: Alexis Charveys
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FC Rapperswil-Jona VS Stade Ouchy
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FC Rapperswil-Jona vs Stade Ouchy
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FC Rapperswil-Jona
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 66 | Yannick Marchand | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 2 | 1 | 36 | 6.9 | |
| 4 | Berkay Dabanli | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 33 | 21 | 63.64% | 0 | 1 | 41 | 7.3 | |
| 9 | Florian Kamberi | Forward | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 2 | 38 | 6.9 | |
| 3 | Bruno Morgado | Defender | 0 | 0 | 0 | 42 | 34 | 80.95% | 1 | 0 | 58 | 6.8 | |
| 13 | Guillermo Padula | Defender | 0 | 0 | 0 | 36 | 25 | 69.44% | 0 | 1 | 46 | 6.9 | |
| 77 | Filipe de Carvalho Ferreira | Forward | 3 | 1 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 35 | 7.6 | |
| 70 | Josué Schmidt | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 1 | 0 | 31 | 6.4 | |
| 18 | Alan Omerovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 48 | 27 | 56.25% | 0 | 1 | 54 | 7.1 | |
| 22 | Janis Luthi | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 33 | Valdes Ngana | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 43 | 34 | 79.07% | 0 | 1 | 57 | 7.2 | |
| 6 | Lois Ndema | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 2 | 0 | 57 | 7.9 | |
| 96 | Samba So | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 7 | Yannis Ryter | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 2 | 0 | 21 | 6.8 | |
| 26 | Alexis Charveys | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 1 | 0 | 43 | 6.9 | |
| 71 | Loris Giandomenico | Defender | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 2 | 0 | 11 | 6.7 |
Stade Ouchy
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Hugo Fargues | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 3 | 1 | 21 | 6 | |
| 34 | Nicola Sutter | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 65 | 58 | 89.23% | 0 | 1 | 76 | 6.7 | |
| 1 | Dany Da Silva | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 0 | 46 | 6.6 | |
| 25 | Chinwendu Johan Nkama | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 42 | 36 | 85.71% | 3 | 0 | 58 | 6.9 | |
| 22 | Theo Barbet | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 65 | 55 | 84.62% | 0 | 1 | 76 | 7.1 | |
| 3 | Bastien Conus | Defender | 2 | 0 | 1 | 40 | 32 | 80% | 0 | 1 | 59 | 6.2 | |
| 30 | Patrick Sutter | Defender | 2 | 1 | 0 | 39 | 31 | 79.49% | 0 | 0 | 66 | 6.7 | |
| 88 | Nehemie Lusuena | Midfielder | 2 | 1 | 3 | 69 | 62 | 89.86% | 0 | 2 | 88 | 7.6 | |
| 7 | Landry Nomel | Forward | 4 | 1 | 2 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 1 | 29 | 6.6 | |
| 10 | Nathan Garcia | Forward | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 77 | Vasco Tritten | Midfielder | 4 | 0 | 2 | 43 | 33 | 76.74% | 6 | 0 | 74 | 6.7 | |
| 11 | Malko Sartoretti | Forward | 0 | 0 | 2 | 30 | 26 | 86.67% | 3 | 0 | 42 | 6.3 | |
| 13 | Keasse Bah | Forward | 1 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 4 | 1 | 44 | 7.3 | |
| 44 | Henoc Lukembila | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

