Kết quả trận FC Rapperswil-Jona vs Vaduz, 01h30 ngày 07/03
FC Rapperswil-Jona
+0.5 0.87
-0.5 0.89
0.5 3.15
u 0.23
18.50
5.20
1.14
+0.25 0.87
-0.25 0.83
1.25 1.08
u 0.73
4.5
2.2
2.3
Hạng 2 Thụy Sĩ » 30
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Rapperswil-Jona vs Vaduz hôm nay ngày 07/03/2026 lúc 01:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Rapperswil-Jona vs Vaduz tại Hạng 2 Thụy Sĩ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Rapperswil-Jona vs Vaduz hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả FC Rapperswil-Jona vs Vaduz
Dominik Schwizer
Brian BeyerRa sân: Milos Cocic
Marcel MonsbergerRa sân: Angelo Campos
Mats HammerichRa sân: Cedric Gasser
Ra sân: Janis Luthi
Ra sân: Axel Mohamed Bakayoko
Malik SawadogoRa sân: Dominik Schwizer
Gabriele De DonnoRa sân: Stephan Seiler
Ra sân: Filipe de Carvalho Ferreira
Ra sân: Emini Lorik
Gabriele De Donno
Malik Sawadogo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FC Rapperswil-Jona VS Vaduz
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FC Rapperswil-Jona vs Vaduz
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FC Rapperswil-Jona
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Berkay Dabanli | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 1 | 34 | 6.9 | |
| 93 | Axel Mohamed Bakayoko | Forward | 0 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 21 | 7.2 | |
| 3 | Bruno Morgado | Defender | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 1 | 61 | 7.3 | |
| 31 | Emini Lorik | Midfielder | 1 | 0 | 3 | 33 | 22 | 66.67% | 2 | 0 | 48 | 7 | |
| 77 | Filipe de Carvalho Ferreira | Forward | 2 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 0 | 34 | 6.4 | |
| 22 | Janis Luthi | Forward | 1 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 20 | 6.5 | |
| 33 | Valdes Ngana | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 32 | 21 | 65.63% | 0 | 0 | 50 | 6.7 | |
| 23 | Ruben Pousa | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 6 | Lois Ndema | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 44 | 30 | 68.18% | 0 | 0 | 67 | 7.1 | |
| 26 | Alexis Charveys | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 34 | 7.1 | |
| 71 | Loris Giandomenico | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 8 | 6.7 | |
| 1 | Cyrill Emch | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 19 | 59.38% | 0 | 1 | 54 | 10 | |
| 19 | Stevan Raicevic | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 28 | 6.9 |
Vaduz
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Mats Hammerich | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 17 | 6.5 | |
| 7 | Dominik Schwizer | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 53 | 41 | 77.36% | 10 | 0 | 81 | 6.9 | |
| 17 | Angelo Campos | Forward | 3 | 3 | 2 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 21 | 6 | |
| 24 | Cedric Gasser | Defender | 3 | 1 | 1 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 32 | 6.5 | |
| 9 | Marcel Monsberger | Forward | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.3 | |
| 25 | Leon Schaffran | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 0 | 20 | 7.2 | |
| 5 | Liridon Berisha | Defender | 2 | 1 | 1 | 150 | 137 | 91.33% | 2 | 1 | 162 | 8.5 | |
| 20 | Luca Mack | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 137 | 124 | 90.51% | 1 | 0 | 154 | 7.7 | |
| 27 | Niklas Lang | Defender | 0 | 0 | 0 | 158 | 153 | 96.84% | 0 | 3 | 163 | 8.3 | |
| 8 | Stephan Seiler | Midfielder | 2 | 0 | 3 | 69 | 60 | 86.96% | 1 | 0 | 87 | 7.2 | |
| 16 | Gabriele De Donno | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 1 | 19 | 6.6 | |
| 28 | Milos Cocic | Midfielder | 3 | 1 | 1 | 23 | 22 | 95.65% | 5 | 1 | 39 | 6.6 | |
| 15 | Brian Beyer | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 1 | 24 | 6.5 | |
| 3 | Malik Sawadogo | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 2 | 5 | 6.7 | |
| 14 | Mischa Beeli | Defender | 0 | 0 | 0 | 85 | 82 | 96.47% | 5 | 1 | 109 | 6.9 | |
| 30 | Ronaldo Dantas Fernandes | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 61 | 56 | 91.8% | 2 | 0 | 76 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

