Kết quả trận FC Rapperswil-Jona vs Vaduz, 01h30 ngày 07/03

Vòng 25
01:30 ngày 07/03/2026
FC Rapperswil-Jona
Đã kết thúc 0 - 0 (0 - 0)
Vaduz
Địa điểm:
Thời tiết: Ít mây, 15℃~16℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
+1.5
1.826
-1.5
1.952
Tài xỉu góc FT
Tài 9
1.975
Xỉu
1.825
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.93
Chẵn
1.95
Tỷ số chính xác
1-0
15.5 7.6
2-0
31 7.5
2-1
15.5 81
3-1
46 201
3-2
41 131
4-2
131 41
4-3
161 101
0-0
15.5
1-1
7.8
2-2
15.5
3-3
61
4-4
201
AOS
-

Hạng 2 Thụy Sĩ » 30

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Rapperswil-Jona vs Vaduz hôm nay ngày 07/03/2026 lúc 01:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Rapperswil-Jona vs Vaduz tại Hạng 2 Thụy Sĩ 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Rapperswil-Jona vs Vaduz hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả FC Rapperswil-Jona vs Vaduz

FC Rapperswil-Jona FC Rapperswil-Jona
Phút
Vaduz Vaduz
12'
match yellow.png Dominik Schwizer
64'
match change Brian Beyer
Ra sân: Milos Cocic
64'
match change Marcel Monsberger
Ra sân: Angelo Campos
71'
match change Mats Hammerich
Ra sân: Cedric Gasser
Emini Lorik match yellow.png
74'
Loris Giandomenico
Ra sân: Janis Luthi
match change
75'
Ruben Pousa
Ra sân: Axel Mohamed Bakayoko
match change
79'
82'
match change Malik Sawadogo
Ra sân: Dominik Schwizer
82'
match change Gabriele De Donno
Ra sân: Stephan Seiler
Guillermo Padula
Ra sân: Filipe de Carvalho Ferreira
match change
90'
Rijad Saliji
Ra sân: Emini Lorik
match change
90'
Berkay Dabanli match yellow.png
90'
Bruno Morgado match yellow.png
90'
90'
match yellow.png Gabriele De Donno
90'
match yellow.png Malik Sawadogo

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật FC Rapperswil-Jona VS Vaduz

FC Rapperswil-Jona FC Rapperswil-Jona
Vaduz Vaduz
5
 
Tổng cú sút
 
15
1
 
Sút trúng cầu môn
 
8
7
 
Phạm lỗi
 
9
2
 
Phạt góc
 
7
9
 
Sút Phạt
 
7
1
 
Việt vị
 
4
3
 
Thẻ vàng
 
3
24%
 
Kiểm soát bóng
 
76%
8
 
Cứu thua
 
1
8
 
Cản phá thành công
 
12
9
 
Thử thách
 
12
27
 
Long pass
 
32
1
 
Successful center
 
8
2
 
Sút ra ngoài
 
5
2
 
Cản sút
 
2
8
 
Rê bóng thành công
 
12
11
 
Đánh chặn
 
4
18
 
Ném biên
 
22
284
 
Số đường chuyền
 
837
70%
 
Chuyền chính xác
 
91%
48
 
Pha tấn công
 
210
15
 
Tấn công nguy hiểm
 
69
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
4
16%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
84%
1
 
Cơ hội lớn
 
5
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
5
3
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
13
2
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
2
37
 
Số pha tranh chấp thành công
 
36
0.33
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.89
0.28
 
Cú sút trúng đích
 
2.07
8
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
39
2
 
Số quả tạt chính xác
 
29
32
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
26
5
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
10
37
 
Phá bóng
 
7

Đội hình xuất phát

Substitutes

71
Loris Giandomenico
23
Ruben Pousa
13
Guillermo Padula
8
Rijad Saliji
18
Alan Omerovic
66
Yannick Marchand
70
Josué Schmidt
10
Andre David Oliveira Ribeiro
48
Dion Lecaj
FC Rapperswil-Jona FC Rapperswil-Jona 4-2-3-1
4-3-1-2 Vaduz Vaduz
1
Emch
3
Morgado
19
Raicevic
4
Dabanli
6
Ndema
26
Charveys
33
Ngana
77
Ferreira
31
Lorik
93
Bakayoko
22
Luthi
25
Schaffra...
14
Beeli
27
Lang
5
Berisha
7
Schwizer
24
Gasser
20
Mack
8
Seiler
30
Fernande...
17
Campos
28
Cocic

Substitutes

9
Marcel Monsberger
15
Brian Beyer
26
Mats Hammerich
3
Malik Sawadogo
16
Gabriele De Donno
1
Benjamin Buchel
6
Denis Simani
12
Ayo Akinola
29
Jonathan De Donno
Đội hình dự bị
FC Rapperswil-Jona FC Rapperswil-Jona
Loris Giandomenico 71
Ruben Pousa 23
Guillermo Padula 13
Rijad Saliji 8
Alan Omerovic 18
Yannick Marchand 66
Josué Schmidt 70
Andre David Oliveira Ribeiro 10
Dion Lecaj 48
FC Rapperswil-Jona Vaduz
9 Marcel Monsberger
15 Brian Beyer
26 Mats Hammerich
3 Malik Sawadogo
16 Gabriele De Donno
1 Benjamin Buchel
6 Denis Simani
12 Ayo Akinola
29 Jonathan De Donno

Dữ liệu đội bóng:FC Rapperswil-Jona vs Vaduz

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2.33 Bàn thắng 2.67
2.67 Bàn thua 1.33
3.67 Sút trúng cầu môn 5.33
12 Phạm lỗi 13
3.67 Phạt góc 3.33
3 Thẻ vàng 2
47.33% Kiểm soát bóng 47.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.8 Bàn thắng 1.7
2.3 Bàn thua 1.4
4 Sút trúng cầu môn 4.8
11 Phạm lỗi 12.5
3.5 Phạt góc 5.2
2.6 Thẻ vàng 1.7
44.6% Kiểm soát bóng 59.1%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

FC Rapperswil-Jona (32trận)
Chủ Khách
Vaduz (33trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
3
9
4
HT-H/FT-T
2
5
5
0
HT-B/FT-T
0
1
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
2
HT-H/FT-H
2
0
0
2
HT-B/FT-H
0
1
1
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
5
3
2
5
HT-B/FT-B
3
4
0
3

FC Rapperswil-Jona FC Rapperswil-Jona
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
4 Berkay Dabanli Midfielder 1 0 0 20 14 70% 0 1 34 6.9
93 Axel Mohamed Bakayoko Forward 0 0 1 12 8 66.67% 0 0 21 7.2
3 Bruno Morgado Defender 0 0 0 34 30 88.24% 0 1 61 7.3
31 Emini Lorik Midfielder 1 0 3 33 22 66.67% 2 0 48 7
77 Filipe de Carvalho Ferreira Forward 2 0 0 22 14 63.64% 0 0 34 6.4
22 Janis Luthi Forward 1 1 0 7 6 85.71% 0 0 20 6.5
33 Valdes Ngana Midfielder 0 0 0 32 21 65.63% 0 0 50 6.7
23 Ruben Pousa Defender 0 0 0 7 4 57.14% 0 0 11 6.6
6 Lois Ndema Midfielder 0 0 0 44 30 68.18% 0 0 67 7.1
26 Alexis Charveys Midfielder 0 0 0 20 15 75% 0 0 34 7.1
71 Loris Giandomenico Defender 0 0 0 5 3 60% 0 1 8 6.7
1 Cyrill Emch Thủ môn 0 0 0 32 19 59.38% 0 1 54 10
19 Stevan Raicevic Defender 0 0 0 16 12 75% 0 1 28 6.9

Vaduz Vaduz
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
26 Mats Hammerich Midfielder 0 0 0 12 10 83.33% 1 0 17 6.5
7 Dominik Schwizer Midfielder 0 0 3 53 41 77.36% 10 0 81 6.9
17 Angelo Campos Forward 3 3 2 8 6 75% 1 0 21 6
24 Cedric Gasser Defender 3 1 1 25 23 92% 0 0 32 6.5
9 Marcel Monsberger Forward 1 1 0 1 0 0% 0 0 3 6.3
25 Leon Schaffran Thủ môn 0 0 0 15 15 100% 0 0 20 7.2
5 Liridon Berisha Defender 2 1 1 150 137 91.33% 2 1 162 8.5
20 Luca Mack Midfielder 0 0 0 137 124 90.51% 1 0 154 7.7
27 Niklas Lang Defender 0 0 0 158 153 96.84% 0 3 163 8.3
8 Stephan Seiler Midfielder 2 0 3 69 60 86.96% 1 0 87 7.2
16 Gabriele De Donno Midfielder 0 0 0 17 15 88.24% 0 1 19 6.6
28 Milos Cocic Midfielder 3 1 1 23 22 95.65% 5 1 39 6.6
15 Brian Beyer Tiền đạo cắm 1 1 1 19 14 73.68% 0 1 24 6.5
3 Malik Sawadogo Defender 0 0 0 4 2 50% 1 2 5 6.7
14 Mischa Beeli Defender 0 0 0 85 82 96.47% 5 1 109 6.9
30 Ronaldo Dantas Fernandes Midfielder 0 0 2 61 56 91.8% 2 0 76 6.9

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ