Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận FC Rapperswil-Jona vs Yverdon, 00h00 ngày 08/02
FC Rapperswil-Jona
0.80
1.04
0.84
0.98
2.45
3.20
2.50
0.95
0.87
0.81
1.01
Hạng 2 Thụy Sĩ » 24
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Rapperswil-Jona vs Yverdon hôm nay ngày 08/02/2026 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Rapperswil-Jona vs Yverdon tại Hạng 2 Thụy Sĩ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Rapperswil-Jona vs Yverdon hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả FC Rapperswil-Jona vs Yverdon
0 - 1 Noha Lemina Kiến tạo: Aurelien Chappuis
0 - 2 Antonio Marchesano
Noha Lemina
Jason GnakpaRa sân: Mohamed Tijani
Varol TasarRa sân: Robin Golliard
Ranjan NeelakandanRa sân: Noha Lemina
Ra sân: Rijad Saliji
Patrick WeberRa sân: Antonio Marchesano
Ra sân: Janis Luthi
Ra sân: Berkay Dabanli
Aurelien Chappuis
1 - 3 Elias Pasche Kiến tạo: Jason Gnakpa
Ra sân: Guillermo Padula
Lorenzo BittarelliRa sân: Elias Pasche
Ra sân: Alexis Charveys
1 - 4 Varol Tasar
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FC Rapperswil-Jona VS Yverdon
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FC Rapperswil-Jona vs Yverdon
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FC Rapperswil-Jona
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Berkay Dabanli | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 8 | 6.4 | |
| 9 | Florian Kamberi | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.4 | |
| 3 | Bruno Morgado | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.1 | |
| 13 | Guillermo Padula | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 9 | 6.3 | |
| 8 | Rijad Saliji | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.2 | |
| 31 | Emini Lorik | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 2 | 6.6 | |
| 77 | Filipe de Carvalho Ferreira | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 2 | 6.4 | |
| 18 | Alan Omerovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.3 | |
| 22 | Janis Luthi | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.2 | |
| 6 | Lois Ndema | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 26 | Alexis Charveys | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.5 |
Yverdon
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Anthony Sauthier | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 10 | Antonio Marchesano | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.1 | |
| 8 | Aurelien Chappuis | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.9 | |
| 4 | Ousmane Doumbia | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 7.1 | |
| 18 | Vegard Kongsro | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 2 | Mohamed Tijani | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 44 | Elias Pasche | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 22 | Kevin Martin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 25 | Lucas Pos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.7 | |
| 37 | Noha Lemina | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 4 | 7.3 | |
| 26 | Robin Golliard | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 2 | 0 | 10 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

