Kết quả trận FC Ryukyu vs Miyazaki, 12h00 ngày 28/02
FC Ryukyu
+0.5 0.85
-0.5 0.95
2.75 0.93
u 0.75
3.40
1.96
3.40
+0.25 0.85
-0.25 1.05
1 0.78
u 1.03
4
2.5
2.2
Hạng 2 Nhật Bản » 11
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Ryukyu vs Miyazaki hôm nay ngày 28/02/2026 lúc 12:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Ryukyu vs Miyazaki tại Hạng 2 Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Ryukyu vs Miyazaki hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả FC Ryukyu vs Miyazaki
0 - 1 Eisuke Watanabe
Ra sân: Hayato Asakawa
Ra sân: Junya Suzuki
Ra sân: Hayato Horiuchi
Hayate TakeRa sân: Ren Inoue
Eisuke Watanabe
0 - 2 Hayate Take Kiến tạo: Koji Okumura
Ra sân: Yu Tomidokoro
Ken Tshizanga MatsumotoRa sân: Yusei Toshida
Shogo RikiyasuRa sân: Eisuke Watanabe
Ra sân: Ren Ikeda
Rikuto AndoRa sân: Koji Okumura
Kota YokokuboRa sân: Kengo Kuroki
Ken Tshizanga Matsumoto
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FC Ryukyu VS Miyazaki
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FC Ryukyu vs Miyazaki
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FC Ryukyu
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Yu Tomidokoro | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 32 | 30 | 93.75% | 1 | 0 | 39 | 6.9 | |
| 4 | Hiroki Fujiharu | Defender | 0 | 0 | 0 | 62 | 56 | 90.32% | 0 | 0 | 68 | 6.6 | |
| 89 | Daisuke Takagi | Forward | 1 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 9 | Hayato Asakawa | Forward | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 12 | 6.2 | |
| 11 | Taiga Ishiura | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 45 | 34 | 75.56% | 0 | 1 | 62 | 6.6 | |
| 46 | Ren Ikeda | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 59 | 55 | 93.22% | 1 | 0 | 74 | 6.5 | |
| 27 | Yuma Funabashi | Defender | 1 | 0 | 0 | 60 | 55 | 91.67% | 0 | 1 | 77 | 6.1 | |
| 26 | Cal Jennings | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 3 | 6.4 | |
| 1 | Hisaya Sato | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 32 | 96.97% | 0 | 1 | 35 | 6.7 | |
| 3 | Shuta Kikuchi | Defender | 0 | 0 | 0 | 105 | 88 | 83.81% | 0 | 4 | 114 | 6.4 | |
| 17 | Yuma Kato | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 4 | 1 | 48 | 6.7 | |
| 16 | Kazuaki Ihori | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 0 | 39 | 6.9 | |
| 18 | Yosuke Ueno | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 8 | Hayato Horiuchi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 49 | 41 | 83.67% | 1 | 0 | 54 | 6.8 | |
| 15 | Ryota Araki | Defender | 0 | 0 | 1 | 35 | 31 | 88.57% | 2 | 0 | 53 | 6.6 | |
| 14 | Junya Suzuki | Defender | 0 | 0 | 0 | 52 | 49 | 94.23% | 0 | 1 | 61 | 6.5 |
Miyazaki
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 39 | Yota Shimokawa | Defender | 1 | 0 | 0 | 47 | 40 | 85.11% | 7 | 1 | 61 | 7.1 | |
| 1 | Shu Mogi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 25 | 6.9 | |
| 58 | Hayate Take | Forward | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 7.1 | |
| 28 | Hikaru Manabe | Defender | 1 | 0 | 0 | 50 | 44 | 88% | 0 | 4 | 58 | 6.9 | |
| 7 | Mahiro Ano | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 39 | 31 | 79.49% | 2 | 0 | 56 | 6.9 | |
| 24 | Yuma Matsumoto | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 40 | 32 | 80% | 1 | 0 | 56 | 7.3 | |
| 8 | Shogo Rikiyasu | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 47 | Koji Okumura | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 1 | 33 | 7.4 | |
| 33 | Kengo Kuroki | Defender | 0 | 0 | 0 | 58 | 47 | 81.03% | 0 | 2 | 70 | 7.4 | |
| 11 | Yusei Toshida | Forward | 2 | 1 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 5 | 27 | 7 | |
| 10 | Ren Inoue | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 20 | 12 | 60% | 4 | 0 | 40 | 6.6 | |
| 5 | Eisuke Watanabe | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 37 | 35 | 94.59% | 0 | 1 | 49 | 7.7 | |
| 42 | Ken Tshizanga Matsumoto | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 1 | 0 | 15 | 6.5 | |
| 27 | RIku Yamauchi | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 43 | 37 | 86.05% | 1 | 0 | 55 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

