Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !

Kết quả trận FC Seoul vs Hiroshima Sanfrecce, 17h00 ngày 17/02

Vòng Groups East
17:00 ngày 17/02/2026
FC Seoul
Đã kết thúc 2 - 2 (2 - 0)
Hiroshima Sanfrecce
Địa điểm:
Thời tiết: Trong lành, 4℃~5℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-0.25
0.94
+0.25
0.88
O 2.5
0.90
U 2.5
0.75
1
2.38
X
3.40
2
2.60
Hiệp 1
+0
0.91
-0
0.87
O 1
0.82
U 1
0.96

Cúp C1 Châu Á

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Seoul vs Hiroshima Sanfrecce hôm nay ngày 17/02/2026 lúc 17:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Seoul vs Hiroshima Sanfrecce tại Cúp C1 Châu Á 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Seoul vs Hiroshima Sanfrecce hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả FC Seoul vs Hiroshima Sanfrecce

FC Seoul FC Seoul
Phút
Hiroshima Sanfrecce Hiroshima Sanfrecce
Patryk Klimala 1 - 0 match pen
10'
Naoto Arai(OW) 2 - 0 match phan luoi
27'
Lee Seung Mo match yellow.png
40'
46'
match change Taichi Yamasaki
Ra sân: Hayato Araki
60'
match change Kosuke Kinoshita
Ra sân: Mutsuki Kato
60'
match change Sota Nakamura
Ra sân: Hayao Kawabe
Gu SungYun match yellow.png
62'
68'
match change Takaaki Shichi
Ra sân: Daiki Suga
Patryk Klimala match yellow.png
74'
Leonardo Ruiz
Ra sân: Cho Young Wook
match change
75'
Seon-Min Moon
Ra sân: Song Min Kyu
match change
80'
86'
match change Motoki Ohara
Ra sân: Shunki Higashi
Anderson de Oliveira da Silva
Ra sân: Patryk Klimala
match change
90'
90'
match goal 2 - 1 Kosuke Kinoshita
Kiến tạo: Takaaki Shichi
90'
match goal 2 - 2 Germain Ryo

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật FC Seoul VS Hiroshima Sanfrecce

FC Seoul FC Seoul
Hiroshima Sanfrecce Hiroshima Sanfrecce
match ok
Giao bóng trước
11
 
Tổng cú sút
 
14
2
 
Sút trúng cầu môn
 
7
15
 
Phạm lỗi
 
14
3
 
Phạt góc
 
8
13
 
Sút Phạt
 
15
1
 
Việt vị
 
2
3
 
Thẻ vàng
 
0
48%
 
Kiểm soát bóng
 
52%
0
 
Đánh đầu
 
1
6
 
Cứu thua
 
1
12
 
Cản phá thành công
 
18
3
 
Thử thách
 
7
21
 
Long pass
 
25
0
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
1
 
Successful center
 
3
3
 
Substitution
 
5
6
 
Sút ra ngoài
 
2
1
 
Dội cột/xà
 
0
3
 
Cản sút
 
5
12
 
Rê bóng thành công
 
7
5
 
Đánh chặn
 
3
18
 
Ném biên
 
21
368
 
Số đường chuyền
 
389
77%
 
Chuyền chính xác
 
83%
71
 
Pha tấn công
 
101
30
 
Tấn công nguy hiểm
 
48
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
7
43%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
57%
2
 
Cơ hội lớn
 
4
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
2
9
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
12
2
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
2
53
 
Số pha tranh chấp thành công
 
50
1.42
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
2.54
0.87
 
Cú sút trúng đích
 
2.36
20
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
34
8
 
Số quả tạt chính xác
 
24
37
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
36
16
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
14
47
 
Phá bóng
 
26

Đội hình xuất phát

Substitutes

17
Leonardo Ruiz
27
Seon-Min Moon
70
Anderson de Oliveira da Silva
31
Kang Hyun Moo
36
Ji-won Kim
44
Ham Sunwoo
63
Su-il Park
96
Juan Antonio Ros
30
Ahn Jae Min
41
Hwang Do Yoon
43
Jeong-beom Son
11
Seong Hoon Cheon
FC Seoul FC Seoul 4-4-2
3-4-2-1 Hiroshima Sanfrecce Hiroshima Sanfrecce
99
SungYun
22
su
20
Do
40
Park
16
Choi
34
Kyu
6
Babec
8
Mo
7
Won
9
Wook
32
Klimala
1
Osako
15
Nakano
4
Araki
24
Higashi
13
Arai
6
Kawabe
88
Matsumot...
18
Suga
9
Ryo
51
Kato
29
Suzuki

Substitutes

3
Taichi Yamasaki
17
Kosuke Kinoshita
39
Sota Nakamura
16
Takaaki Shichi
40
Motoki Ohara
21
Yudai Tanaka
99
Issei Ouchi
37
Kim Joo Sung
35
Yotaro Nakajima
46
Rento Noguchi
25
Yusuke Chajima
23
Shun Ayukawa
Đội hình dự bị
FC Seoul FC Seoul
Leonardo Ruiz 17
Seon-Min Moon 27
Anderson de Oliveira da Silva 70
Kang Hyun Moo 31
Ji-won Kim 36
Ham Sunwoo 44
Su-il Park 63
Juan Antonio Ros 96
Ahn Jae Min 30
Hwang Do Yoon 41
Jeong-beom Son 43
Seong Hoon Cheon 11
FC Seoul Hiroshima Sanfrecce
3 Taichi Yamasaki
17 Kosuke Kinoshita
39 Sota Nakamura
16 Takaaki Shichi
40 Motoki Ohara
21 Yudai Tanaka
99 Issei Ouchi
37 Kim Joo Sung
35 Yotaro Nakajima
46 Rento Noguchi
25 Yusuke Chajima
23 Shun Ayukawa

Dữ liệu đội bóng:FC Seoul vs Hiroshima Sanfrecce

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1.67
1.67 Bàn thua 1.33
2.33 Sút trúng cầu môn 5
10.33 Phạm lỗi 10.67
2.67 Phạt góc 6.67
2.67 Thẻ vàng
46.33% Kiểm soát bóng 56%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.3 Bàn thắng 1.6
1.6 Bàn thua 1.1
4.8 Sút trúng cầu môn 4.9
10.7 Phạm lỗi 9.3
4 Phạt góc 7.5
1.7 Thẻ vàng 0.6
51.5% Kiểm soát bóng 57.6%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

FC Seoul (8trận)
Chủ Khách
Hiroshima Sanfrecce (8trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
0
0
1
HT-H/FT-T
0
2
3
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
2
0
1
1
HT-H/FT-H
1
1
0
1
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
1
0
1
HT-B/FT-B
0
0
0
0

FC Seoul FC Seoul
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
22 Kim Jin su Hậu vệ cánh trái 0 0 0 30 21 70% 1 1 53 6.9
99 Gu SungYun Thủ môn 0 0 0 28 14 50% 0 0 44 7.3
27 Seon-Min Moon Cánh trái 0 0 0 2 1 50% 0 0 2 6.5
17 Leonardo Ruiz Tiền đạo cắm 1 0 0 10 9 90% 0 1 15 6.5
32 Patryk Klimala Tiền đạo cắm 3 2 1 18 8 44.44% 0 4 37 7.6
7 Jung Seung Won Cánh phải 0 0 1 34 28 82.35% 3 0 53 6.6
8 Lee Seung Mo Tiền vệ trụ 0 0 1 49 46 93.88% 2 1 68 7.1
9 Cho Young Wook Tiền đạo cắm 1 0 0 21 18 85.71% 0 1 32 6.7
20 Lee Han Do Trung vệ 0 0 0 19 16 84.21% 0 2 28 6.2
34 Song Min Kyu Cánh trái 5 0 0 18 12 66.67% 1 2 36 6.8
6 Hrvoje Babec Tiền vệ phòng ngự 1 0 0 66 53 80.3% 0 2 74 6.7
16 Jun Choi Hậu vệ cánh phải 0 0 1 42 31 73.81% 1 1 71 7.3
40 Seong hun Park Trung vệ 0 0 0 31 25 80.65% 0 1 50 7

Hiroshima Sanfrecce Hiroshima Sanfrecce
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
6 Hayao Kawabe Tiền vệ trụ 0 0 0 17 17 100% 0 0 29 6.3
17 Kosuke Kinoshita Tiền đạo cắm 1 1 1 10 8 80% 0 2 15 7.4
16 Takaaki Shichi Hậu vệ cánh trái 0 0 1 8 5 62.5% 2 0 15 7.3
18 Daiki Suga Tiền vệ trái 1 0 2 17 13 76.47% 6 0 38 6.7
1 Keisuke Osako Thủ môn 0 0 0 23 18 78.26% 0 0 29 6.5
88 Taishi Matsumoto Tiền vệ phòng ngự 1 0 0 34 28 82.35% 1 0 48 5.9
9 Germain Ryo Tiền đạo cắm 3 2 3 16 14 87.5% 1 0 40 7.8
24 Shunki Higashi Tiền vệ trái 0 0 0 68 53 77.94% 1 2 80 6.3
3 Taichi Yamasaki Trung vệ 1 0 0 39 36 92.31% 0 2 48 6.9
13 Naoto Arai Hậu vệ cánh phải 2 2 1 34 26 76.47% 11 2 61 6.7
4 Hayato Araki Trung vệ 2 1 0 33 30 90.91% 0 3 43 6.2
51 Mutsuki Kato Tiền đạo cắm 0 0 0 15 13 86.67% 0 0 20 6.1
40 Motoki Ohara Tiền vệ công 0 0 0 8 7 87.5% 0 0 8 6.6
15 Shuto Nakano Hậu vệ cánh phải 1 0 2 40 35 87.5% 1 2 65 7.4
29 Akito Suzuki Tiền đạo cắm 1 1 0 14 13 92.86% 1 1 29 6.9
39 Sota Nakamura Tiền đạo cắm 1 0 0 13 8 61.54% 0 0 23 6.7

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ