Kết quả trận FC Seoul vs Vissel Kobe, 17h00 ngày 04/03
FC Seoul
+0.25 0.90
-0.25 0.90
1.5 1.45
u 0.25
3.10
2.10
3.10
-0 0.90
+0 0.63
0.75 0.78
u 1.03
4
3
1.95
Cúp C1 Châu Á
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Seoul vs Vissel Kobe hôm nay ngày 04/03/2026 lúc 17:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Seoul vs Vissel Kobe tại Cúp C1 Châu Á 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Seoul vs Vissel Kobe hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả FC Seoul vs Vissel Kobe
0 - 1 Matheus Thuler
Katsuya Nagato
Ra sân: Yazan Al Arab
Yuta Goke
Ra sân: Hrvoje Babec
Ra sân: Patryk Klimala
Yuya KuwasakiRa sân: Kento Hamasaki
Yuya OsakoRa sân: Yuta Goke
Ra sân: Cho Young Wook
Daiju Sasaki
Ra sân: Lee Seung Mo
Kaito YamadaRa sân: Ren Komatsu
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FC Seoul VS Vissel Kobe
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FC Seoul vs Vissel Kobe
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FC Seoul
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Kim Jin su | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 43 | 33 | 76.74% | 6 | 0 | 72 | 6.7 | |
| 99 | Gu SungYun | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 0 | 37 | 7.3 | |
| 27 | Seon-Min Moon | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 2 | 9 | 6.6 | |
| 17 | Leonardo Ruiz | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 2 | 13 | 5.8 | |
| 32 | Patryk Klimala | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 1 | 20 | 6.5 | |
| 8 | Lee Seung Mo | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 0 | 45 | 6.2 | |
| 9 | Cho Young Wook | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 1 | 0 | 33 | 6.7 | |
| 34 | Song Min Kyu | Cánh trái | 3 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 5 | 0 | 51 | 6.7 | |
| 70 | Anderson de Oliveira da Silva | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 39 | 32 | 82.05% | 6 | 0 | 64 | 6.7 | |
| 5 | Yazan Al Arab | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 31 | 6.2 | |
| 6 | Hrvoje Babec | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 1 | 42 | 6.7 | |
| 16 | Jun Choi | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 2 | 44 | 33 | 75% | 2 | 1 | 79 | 6.8 | |
| 96 | Juan Antonio Ros | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 47 | 82.46% | 0 | 3 | 69 | 6.7 | |
| 40 | Seong hun Park | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 1 | 29 | 6.7 | |
| 41 | Hwang Do Yoon | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 23 | 6.3 |
Vissel Kobe
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Yuya Osako | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 10 | 6.8 | |
| 23 | Rikuto Hirose | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 20 | 14 | 70% | 5 | 1 | 52 | 6.9 | |
| 11 | Yoshinori Muto | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 2 | 1 | 43 | 6.7 | |
| 7 | Yosuke Ideguchi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 2 | 30 | 6.8 | |
| 4 | Tetsushi Yamakawa | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 28 | 21 | 75% | 0 | 6 | 42 | 7.3 | |
| 29 | Ren Komatsu | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 7 | 31 | 6.6 | |
| 41 | Katsuya Nagato | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 24 | 17 | 70.83% | 7 | 1 | 52 | 7 | |
| 1 | Daiya Maekawa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 12 | 54.55% | 0 | 1 | 30 | 8.1 | |
| 3 | Matheus Thuler | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 5 | 53 | 8.8 | |
| 5 | Yuta Goke | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 0 | 30 | 7 | |
| 13 | Daiju Sasaki | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 30 | 24 | 80% | 2 | 3 | 57 | 7.7 | |
| 25 | Yuya Kuwasaki | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 0 | 1 | 14 | 6.5 | |
| 52 | Kento Hamasaki | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 35 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

