Kết quả trận FC Seoul vs Vissel Kobe, 17h00 ngày 04/03

Vòng 1/8 Final
17:00 ngày 04/03/2026
FC Seoul
Đã kết thúc 0 - 1 (0 - 1)
Vissel Kobe
Địa điểm: Seoul World Cup Stadium
Thời tiết: Trong lành, 9℃~10℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
0
2.02
0
1.8
Tài xỉu góc FT
Tài 9
1.9
Xỉu
1.9
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.98
Chẵn
1.9
Tỷ số chính xác
1-0
7.9 5.9
2-0
18.5 11
2-1
12.5 61
3-1
36 181
3-2
41 121
4-2
121 81
4-3
171 141
0-0
6.5
1-1
6
2-2
16.5
3-3
71
4-4
201
AOS
-

Cúp C1 Châu Á

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Seoul vs Vissel Kobe hôm nay ngày 04/03/2026 lúc 17:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Seoul vs Vissel Kobe tại Cúp C1 Châu Á 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Seoul vs Vissel Kobe hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả FC Seoul vs Vissel Kobe

FC Seoul FC Seoul
Phút
Vissel Kobe Vissel Kobe
Patryk Klimala match yellow.png
11'
23'
match goal 0 - 1 Matheus Thuler
28'
match yellow.png Katsuya Nagato
Seong hun Park
Ra sân: Yazan Al Arab
match change
46'
Hrvoje Babec match yellow.png
49'
59'
match yellow.png Yuta Goke
Hwang Do Yoon
Ra sân: Hrvoje Babec
match change
61'
Leonardo Ruiz
Ra sân: Patryk Klimala
match change
61'
Hwang Do Yoon Penalty awarded match var
65'
Leonardo Ruiz match hong pen
66'
68'
match change Yuya Kuwasaki
Ra sân: Kento Hamasaki
68'
match change Yuya Osako
Ra sân: Yuta Goke
Seon-Min Moon
Ra sân: Cho Young Wook
match change
73'
83'
match yellow.png Daiju Sasaki
Seong Hoon Cheon
Ra sân: Lee Seung Mo
match change
87'
90'
match change Kaito Yamada
Ra sân: Ren Komatsu

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật FC Seoul VS Vissel Kobe

FC Seoul FC Seoul
Vissel Kobe Vissel Kobe
Giao bóng trước
match ok
12
 
Tổng cú sút
 
7
2
 
Sút trúng cầu môn
 
4
18
 
Phạm lỗi
 
22
4
 
Phạt góc
 
4
21
 
Sút Phạt
 
18
3
 
Việt vị
 
3
2
 
Thẻ vàng
 
3
60%
 
Kiểm soát bóng
 
40%
0
 
Đánh đầu
 
1
3
 
Cứu thua
 
2
12
 
Cản phá thành công
 
19
8
 
Thử thách
 
11
18
 
Long pass
 
21
3
 
Successful center
 
3
5
 
Sút ra ngoài
 
1
1
 
Dội cột/xà
 
0
5
 
Cản sút
 
2
8
 
Rê bóng thành công
 
14
11
 
Đánh chặn
 
5
27
 
Ném biên
 
19
411
 
Số đường chuyền
 
269
79%
 
Chuyền chính xác
 
74%
101
 
Pha tấn công
 
92
35
 
Tấn công nguy hiểm
 
38
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
51%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
49%
3
 
Cơ hội lớn
 
1
3
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
8
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
6
4
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
1
56
 
Số pha tranh chấp thành công
 
69
1.66
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.82
0.89
 
Cú sút trúng đích
 
1.59
17
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
13
22
 
Số quả tạt chính xác
 
17
44
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
41
12
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
28
25
 
Phá bóng
 
32

Đội hình xuất phát

Substitutes

40
Seong hun Park
41
Hwang Do Yoon
17
Leonardo Ruiz
27
Seon-Min Moon
11
Seong Hoon Cheon
31
Kang Hyun Moo
63
Su-il Park
20
Lee Han Do
30
Ahn Jae Min
36
Ji-won Kim
7
Jung Seung Won
43
Jeong-beom Son
FC Seoul FC Seoul 4-1-4-1
4-3-3 Vissel Kobe Vissel Kobe
99
SungYun
22
su
5
Arab
96
Ros
16
Choi
6
Babec
34
Kyu
9
Wook
8
Mo
70
Silva
32
Klimala
1
Maekawa
23
Hirose
4
Yamakawa
3
Thuler
41
Nagato
7
Ideguchi
52
Hamasaki
5
Goke
11
Muto
29
Komatsu
13
Sasaki

Substitutes

25
Yuya Kuwasaki
10
Yuya Osako
43
Kaito Yamada
71
Shuichi Gonda
16
Caetano
80
Boniface Uduka
2
Nanasei Iino
30
Kakeru Yamauchi
18
Haruya Ide
88
Takashi Inui
44
Mitsuki Hidaka
35
Niina Tominaga
Đội hình dự bị
FC Seoul FC Seoul
Seong hun Park 40
Hwang Do Yoon 41
Leonardo Ruiz 17
Seon-Min Moon 27
Seong Hoon Cheon 11
Kang Hyun Moo 31
Su-il Park 63
Lee Han Do 20
Ahn Jae Min 30
Ji-won Kim 36
Jung Seung Won 7
Jeong-beom Son 43
FC Seoul Vissel Kobe
25 Yuya Kuwasaki
10 Yuya Osako
43 Kaito Yamada
71 Shuichi Gonda
16 Caetano
80 Boniface Uduka
2 Nanasei Iino
30 Kakeru Yamauchi
18 Haruya Ide
88 Takashi Inui
44 Mitsuki Hidaka
35 Niina Tominaga

Dữ liệu đội bóng:FC Seoul vs Vissel Kobe

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2.33 Bàn thắng 2.67
0.33 Bàn thua 0.67
3.67 Sút trúng cầu môn 4
13 Phạm lỗi 10
5.67 Phạt góc 2.67
1.33 Thẻ vàng 2
55.33% Kiểm soát bóng 53%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.5 Bàn thắng 1.9
1.1 Bàn thua 0.8
3.9 Sút trúng cầu môn 4.2
13.4 Phạm lỗi 10.6
4.4 Phạt góc 4.6
2.4 Thẻ vàng 1.5
51.6% Kiểm soát bóng 52.2%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

FC Seoul (10trận)
Chủ Khách
Vissel Kobe (10trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
0
0
1
HT-H/FT-T
0
2
3
1
HT-B/FT-T
0
1
1
0
HT-T/FT-H
2
0
0
0
HT-H/FT-H
1
1
1
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
1
0
0
HT-B/FT-B
1
0
0
3

FC Seoul FC Seoul
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
22 Kim Jin su Hậu vệ cánh trái 2 0 1 43 33 76.74% 6 0 72 6.7
99 Gu SungYun Thủ môn 0 0 0 25 18 72% 0 0 37 7.3
27 Seon-Min Moon Cánh trái 1 0 0 6 6 100% 0 2 9 6.6
17 Leonardo Ruiz Tiền đạo cắm 1 1 0 6 5 83.33% 1 2 13 5.8
32 Patryk Klimala Tiền đạo cắm 1 0 0 6 4 66.67% 1 1 20 6.5
8 Lee Seung Mo Tiền vệ trụ 1 0 0 32 25 78.13% 0 0 45 6.2
9 Cho Young Wook Tiền đạo cắm 0 0 0 24 21 87.5% 1 0 33 6.7
34 Song Min Kyu Cánh trái 3 0 0 25 17 68% 5 0 51 6.7
70 Anderson de Oliveira da Silva Cánh trái 1 0 2 39 32 82.05% 6 0 64 6.7
5 Yazan Al Arab Trung vệ 0 0 0 25 20 80% 0 0 31 6.2
6 Hrvoje Babec Tiền vệ phòng ngự 0 0 1 36 29 80.56% 0 1 42 6.7
16 Jun Choi Hậu vệ cánh phải 1 1 2 44 33 75% 2 1 79 6.8
96 Juan Antonio Ros Trung vệ 0 0 0 57 47 82.46% 0 3 69 6.7
40 Seong hun Park Trung vệ 0 0 0 23 18 78.26% 0 1 29 6.7
41 Hwang Do Yoon Tiền vệ phòng ngự 1 0 0 17 14 82.35% 0 0 23 6.3

Vissel Kobe Vissel Kobe
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
10 Yuya Osako Tiền đạo cắm 0 0 1 5 4 80% 0 0 10 6.8
23 Rikuto Hirose Hậu vệ cánh phải 1 1 1 20 14 70% 5 1 52 6.9
11 Yoshinori Muto Tiền đạo cắm 0 0 1 21 16 76.19% 2 1 43 6.7
7 Yosuke Ideguchi Tiền vệ trụ 0 0 0 18 13 72.22% 1 2 30 6.8
4 Tetsushi Yamakawa Trung vệ 1 1 0 28 21 75% 0 6 42 7.3
29 Ren Komatsu Tiền đạo cắm 1 0 0 22 15 68.18% 0 7 31 6.6
41 Katsuya Nagato Hậu vệ cánh trái 0 0 1 24 17 70.83% 7 1 52 7
1 Daiya Maekawa Thủ môn 0 0 0 22 12 54.55% 0 1 30 8.1
3 Matheus Thuler Trung vệ 2 1 0 33 29 87.88% 0 5 53 8.8
5 Yuta Goke Tiền vệ công 0 0 0 17 11 64.71% 0 0 30 7
13 Daiju Sasaki Tiền vệ công 1 1 0 30 24 80% 2 3 57 7.7
25 Yuya Kuwasaki Tiền vệ phòng ngự 1 0 0 5 1 20% 0 1 14 6.5
52 Kento Hamasaki Tiền vệ trụ 0 0 0 24 21 87.5% 0 0 35 6.4

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ