Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận FC Tokyo vs Kashima Antlers, 11h30 ngày 07/02
FC Tokyo
Pen [5-4]
0.99
0.83
1.00
0.73
3.50
3.25
2.10
0.65
1.23
1.04
0.80
VĐQG Nhật Bản » 4
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Tokyo vs Kashima Antlers hôm nay ngày 07/02/2026 lúc 11:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Tokyo vs Kashima Antlers tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Tokyo vs Kashima Antlers hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả FC Tokyo vs Kashima Antlers
Kento Misao
1 - 1 Kim Tae Hyeon Kiến tạo: Ueda Naomichi
Yuma Suzuki
Kei Chinen
Haruki HayashuRa sân: Jose Elber Pimentel da Silva
Ra sân: Keita Endo
Ra sân: Marcelo Ryan Silvestre dos Santos
Yuta HiguchiRa sân: Ryotaro Araki
Ryuta KoikeRa sân: Ryoya Ogawa
Ra sân: Yuto Nagatomo
Ra sân: Kyota Tokiwa
Aleksandar CavricRa sân: Yuma Suzuki
Ra sân: Kein Sato
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FC Tokyo VS Kashima Antlers
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FC Tokyo vs Kashima Antlers
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FC Tokyo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Yuto Nagatomo | Defender | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 16 | 6.5 | |
| 81 | Kim Seung-Gyu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 18 | 7.4 | |
| 24 | Alexander Scholz | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 22 | 6.6 | |
| 22 | Keita Endo | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 8 | 5 | 62.5% | 4 | 0 | 18 | 7 | |
| 2 | Sei Muroya | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 18 | 6.4 | |
| 8 | Takahiro Kou | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 17 | 6.7 | |
| 9 | Marcelo Ryan Silvestre dos Santos | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 6 | 6.6 | |
| 16 | Kein Sato | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 12 | 6.4 | |
| 26 | Motoki Nagakura | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 2 | 9 | 6.5 | |
| 17 | Hayato Inamura | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 18 | 62.07% | 0 | 1 | 32 | 6.8 | |
| 27 | Kyota Tokiwa | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 16 | 6.4 |
Kashima Antlers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Jose Elber Pimentel da Silva | Forward | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 3 | 18 | 6.7 | |
| 55 | Ueda Naomichi | Defender | 0 | 0 | 1 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 0 | 38 | 6.5 | |
| 9 | Leonardo de Sousa Pereira | Forward | 1 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 14 | 6.4 | |
| 40 | Yuma Suzuki | Forward | 1 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 2 | 1 | 18 | 6.5 | |
| 7 | Ryoya Ogawa | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 2 | 0 | 22 | 6.6 | |
| 6 | Kento Misao | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 1 | 22 | 7.2 | |
| 13 | Kei Chinen | Forward | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 2 | 19 | 6.6 | |
| 3 | Kim Tae Hyeon | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 1 | 33 | 6.7 | |
| 71 | Ryotaro Araki | Forward | 1 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 29 | 6.6 | |
| 1 | Tomoki Hayakawa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 0 | 32 | 6.7 | |
| 22 | Kimito Nono | Defender | 2 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 2 | 0 | 33 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

