Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận FC Tokyo vs Urawa Red Diamonds, 13h00 ngày 14/02
FC Tokyo
Pen [5-3]
1.02
0.80
0.91
0.80
2.25
3.20
2.80
0.77
1.07
0.94
0.90
VĐQG Nhật Bản » 4
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Tokyo vs Urawa Red Diamonds hôm nay ngày 14/02/2026 lúc 13:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Tokyo vs Urawa Red Diamonds tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Tokyo vs Urawa Red Diamonds hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả FC Tokyo vs Urawa Red Diamonds
Matheus Goncalves Savio Goal cancelled
Ra sân: Takahiro Kou
Ra sân: Keita Endo
Rio NittaRa sân: Kai Shibato
Isaac ThelinRa sân: Takuro Kaneko
Nakajima ShoyaRa sân: Yusuke Matsuo
Ra sân: Yuto Nagatomo
0 - 1 Ryoma Watanabe
Ra sân: Kein Sato
Ra sân: Marcelo Ryan Silvestre dos Santos
Yoichi NaganumaRa sân: Matheus Goncalves Savio
Kiến tạo: Kento Hashimoto
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FC Tokyo VS Urawa Red Diamonds
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FC Tokyo vs Urawa Red Diamonds
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FC Tokyo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Yuto Nagatomo | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 3 | 3 | 48 | 6.1 | |
| 81 | Kim Seung-Gyu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 0 | 41 | 6.3 | |
| 24 | Alexander Scholz | Defender | 1 | 1 | 0 | 64 | 55 | 85.94% | 3 | 1 | 85 | 7.5 | |
| 18 | Kento Hashimoto | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 12 | 6.9 | |
| 39 | Teruhito Nakagawa | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.4 | |
| 22 | Keita Endo | Midfielder | 1 | 1 | 4 | 18 | 12 | 66.67% | 7 | 1 | 36 | 6.8 | |
| 2 | Sei Muroya | Defender | 0 | 0 | 1 | 34 | 27 | 79.41% | 4 | 0 | 57 | 6.5 | |
| 8 | Takahiro Kou | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 45 | 37 | 82.22% | 0 | 1 | 55 | 6.7 | |
| 71 | Fuki Yamada | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 3 | 2 | 11 | 8.4 | |
| 9 | Marcelo Ryan Silvestre dos Santos | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 2 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 2 | 28 | 6.2 | |
| 42 | Kento Hashimoto | Defender | 0 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 3 | 3 | 32 | 7.9 | |
| 16 | Kein Sato | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 26 | 20 | 76.92% | 1 | 1 | 42 | 6.5 | |
| 26 | Motoki Nagakura | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 2 | 2 | 50 | 6.2 | |
| 23 | Ryunosuke Sato | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 0 | 22 | 7 | |
| 17 | Hayato Inamura | Defender | 0 | 0 | 1 | 66 | 53 | 80.3% | 1 | 1 | 73 | 6.9 | |
| 27 | Kyota Tokiwa | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 47 | 42 | 89.36% | 0 | 2 | 60 | 7.1 |
Urawa Red Diamonds
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shusaku Nishikawa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 10 | 47.62% | 0 | 1 | 30 | 6.9 | |
| 10 | Nakajima Shoya | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 5.9 | |
| 9 | Isaac Thelin | Forward | 0 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 15 | 6.9 | |
| 24 | Yusuke Matsuo | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 8 | 7 | 87.5% | 2 | 0 | 15 | 7 | |
| 13 | Ryoma Watanabe | Midfielder | 4 | 2 | 1 | 38 | 31 | 81.58% | 3 | 2 | 59 | 8.3 | |
| 14 | Sekine Takahiro | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 35 | 26 | 74.29% | 2 | 1 | 68 | 6.5 | |
| 8 | Matheus Goncalves Savio | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 21 | 15 | 71.43% | 3 | 0 | 49 | 6.7 | |
| 88 | Yoichi Naganuma | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 2 | 6.5 | |
| 26 | Takuya Ogiwara | Defender | 2 | 0 | 1 | 23 | 12 | 52.17% | 5 | 1 | 49 | 6.3 | |
| 22 | Kai Shibato | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 1 | 3 | 25 | 6.6 | |
| 77 | Takuro Kaneko | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 24 | 18 | 75% | 1 | 3 | 45 | 7 | |
| 2 | Yuta Miyamoto | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 45 | 37 | 82.22% | 0 | 1 | 63 | 7.3 | |
| 25 | Kaito Yasui | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 36 | 23 | 63.89% | 0 | 1 | 55 | 7.3 | |
| 41 | Rio Nitta | Forward | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 14 | 6.6 | |
| 5 | Kenta Nemoto | Defender | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 4 | 35 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

