Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !

Kết quả trận FC Tokyo vs Urawa Red Diamonds, 13h00 ngày 14/02

Vòng 2
13:00 ngày 14/02/2026
FC Tokyo
Đã kết thúc 1 - 1 Xem Live (0 - 0)
Urawa Red Diamonds

Pen [5-3]

Địa điểm: Ajinomoto Stadium
Thời tiết: Ít mây, 12℃~13℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-0.25
1.02
+0.25
0.80
O 2.5
0.91
U 2.5
0.80
1
2.25
X
3.20
2
2.80
Hiệp 1
+0
0.77
-0
1.07
O 1
0.94
U 1
0.90

VĐQG Nhật Bản » 4

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Tokyo vs Urawa Red Diamonds hôm nay ngày 14/02/2026 lúc 13:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Tokyo vs Urawa Red Diamonds tại VĐQG Nhật Bản 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Tokyo vs Urawa Red Diamonds hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả FC Tokyo vs Urawa Red Diamonds

FC Tokyo FC Tokyo
Phút
Urawa Red Diamonds Urawa Red Diamonds
18'
match var Matheus Goncalves Savio Goal cancelled
Kyota Tokiwa match yellow.png
49'
Kento Hashimoto
Ra sân: Takahiro Kou
match change
68'
Ryunosuke Sato
Ra sân: Keita Endo
match change
68'
70'
match change Rio Nitta
Ra sân: Kai Shibato
70'
match change Isaac Thelin
Ra sân: Takuro Kaneko
73'
match change Nakajima Shoya
Ra sân: Yusuke Matsuo
Kein Sato match yellow.png
77'
Kento Hashimoto
Ra sân: Yuto Nagatomo
match change
78'
78'
match goal 0 - 1 Ryoma Watanabe
Fuki Yamada
Ra sân: Kein Sato
match change
79'
Marcelo Ryan Silvestre dos Santos match yellow.png
82'
Teruhito Nakagawa
Ra sân: Marcelo Ryan Silvestre dos Santos
match change
84'
88'
match change Yoichi Naganuma
Ra sân: Matheus Goncalves Savio
Fuki Yamada 1 - 1
Kiến tạo: Kento Hashimoto
match goal
90'
Alexander Scholz match yellow.png
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật FC Tokyo VS Urawa Red Diamonds

FC Tokyo FC Tokyo
Urawa Red Diamonds Urawa Red Diamonds
12
 
Tổng cú sút
 
16
6
 
Sút trúng cầu môn
 
4
13
 
Phạm lỗi
 
7
8
 
Phạt góc
 
5
7
 
Sút Phạt
 
13
1
 
Việt vị
 
1
4
 
Thẻ vàng
 
0
59%
 
Kiểm soát bóng
 
41%
2
 
Cứu thua
 
4
9
 
Cản phá thành công
 
8
12
 
Thử thách
 
10
33
 
Long pass
 
16
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
8
 
Successful center
 
4
5
 
Substitution
 
4
6
 
Sút ra ngoài
 
12
9
 
Rê bóng thành công
 
7
7
 
Đánh chặn
 
7
27
 
Ném biên
 
28
444
 
Số đường chuyền
 
308
79%
 
Chuyền chính xác
 
71%
109
 
Pha tấn công
 
98
59
 
Tấn công nguy hiểm
 
46
5
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
57%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
43%
1
 
Cơ hội lớn
 
1
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
9
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
8
2
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
5
42
 
Số pha tranh chấp thành công
 
55
27
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
15
28
 
Số quả tạt chính xác
 
17
23
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
35
19
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
20
35
 
Phá bóng
 
23

Đội hình xuất phát

Substitutes

18
Kento Hashimoto
23
Ryunosuke Sato
42
Kento Hashimoto
71
Fuki Yamada
39
Teruhito Nakagawa
1
Hayate Tanaka
15
Rio Omori
3
Masato Morishige
37
Koizumi Kei
FC Tokyo FC Tokyo 4-4-2
4-2-3-1 Urawa Red Diamonds Urawa Red Diamonds
81
Seung-Gy...
5
Nagatomo
17
Inamura
24
Scholz
2
Muroya
22
Endo
8
Kou
27
Tokiwa
16
Sato
26
Nagakura
9
Santos
1
Nishikaw...
14
Takahiro
2
Miyamoto
5
Nemoto
26
Ogiwara
22
Shibato
25
Yasui
77
Kaneko
13
Watanabe
8
Savio
24
Matsuo

Substitutes

41
Rio Nitta
9
Isaac Thelin
10
Nakajima Shoya
88
Yoichi Naganuma
16
Ayumi Niekawa
3
Danilo Boza Junior
4
Hirokazu Ishihara
39
Jumpei Hayakawa
27
Toshikazu Teruuchi
Đội hình dự bị
FC Tokyo FC Tokyo
Kento Hashimoto 18
Ryunosuke Sato 23
Kento Hashimoto 42
Fuki Yamada 71
Teruhito Nakagawa 39
Hayate Tanaka 1
Rio Omori 15
Masato Morishige 3
Koizumi Kei 37
FC Tokyo Urawa Red Diamonds
41 Rio Nitta
9 Isaac Thelin
10 Nakajima Shoya
88 Yoichi Naganuma
16 Ayumi Niekawa
3 Danilo Boza Junior
4 Hirokazu Ishihara
39 Jumpei Hayakawa
27 Toshikazu Teruuchi

Dữ liệu đội bóng:FC Tokyo vs Urawa Red Diamonds

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 1.67
1 Bàn thua 0.33
6.33 Sút trúng cầu môn 5
14.33 Phạm lỗi 9.33
7.67 Phạt góc 5
2.33 Thẻ vàng 0.67
53.67% Kiểm soát bóng 47.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1.1
0.6 Bàn thua 0.8
3.1 Sút trúng cầu môn 3.7
10.6 Phạm lỗi 10.5
5 Phạt góc 4.4
1.6 Thẻ vàng 1.2
45% Kiểm soát bóng 55.6%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

FC Tokyo (3trận)
Chủ Khách
Urawa Red Diamonds (3trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
0
0
0
HT-H/FT-T
0
0
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
2
0
0
1
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
1
HT-B/FT-B
0
1
0
1

FC Tokyo FC Tokyo
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
5 Yuto Nagatomo Defender 0 0 0 24 19 79.17% 3 3 48 6.1
81 Kim Seung-Gyu Thủ môn 0 0 0 34 26 76.47% 0 0 41 6.3
24 Alexander Scholz Defender 1 1 0 64 55 85.94% 3 1 85 7.5
18 Kento Hashimoto Midfielder 0 0 0 9 7 77.78% 0 0 12 6.9
39 Teruhito Nakagawa Forward 0 0 0 1 1 100% 0 0 2 6.4
22 Keita Endo Midfielder 1 1 4 18 12 66.67% 7 1 36 6.8
2 Sei Muroya Defender 0 0 1 34 27 79.41% 4 0 57 6.5
8 Takahiro Kou Midfielder 0 0 0 45 37 82.22% 0 1 55 6.7
71 Fuki Yamada Midfielder 1 1 0 4 3 75% 3 2 11 8.4
9 Marcelo Ryan Silvestre dos Santos Tiền đạo cắm 2 0 2 17 13 76.47% 1 2 28 6.2
42 Kento Hashimoto Defender 0 0 1 14 10 71.43% 3 3 32 7.9
16 Kein Sato Midfielder 2 1 1 26 20 76.92% 1 1 42 6.5
26 Motoki Nagakura Tiền đạo cắm 4 1 0 24 16 66.67% 2 2 50 6.2
23 Ryunosuke Sato Midfielder 0 0 0 17 11 64.71% 0 0 22 7
17 Hayato Inamura Defender 0 0 1 66 53 80.3% 1 1 73 6.9
27 Kyota Tokiwa Midfielder 0 0 1 47 42 89.36% 0 2 60 7.1

Urawa Red Diamonds Urawa Red Diamonds
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
1 Shusaku Nishikawa Thủ môn 0 0 0 21 10 47.62% 0 1 30 6.9
10 Nakajima Shoya Forward 0 0 0 1 0 0% 0 0 5 5.9
9 Isaac Thelin Forward 0 0 1 7 4 57.14% 0 1 15 6.9
24 Yusuke Matsuo Midfielder 1 0 2 8 7 87.5% 2 0 15 7
13 Ryoma Watanabe Midfielder 4 2 1 38 31 81.58% 3 2 59 8.3
14 Sekine Takahiro Midfielder 1 0 1 35 26 74.29% 2 1 68 6.5
8 Matheus Goncalves Savio Midfielder 0 0 1 21 15 71.43% 3 0 49 6.7
88 Yoichi Naganuma Midfielder 0 0 0 1 1 100% 0 1 2 6.5
26 Takuya Ogiwara Defender 2 0 1 23 12 52.17% 5 1 49 6.3
22 Kai Shibato Midfielder 1 0 0 16 10 62.5% 1 3 25 6.6
77 Takuro Kaneko Midfielder 1 1 0 24 18 75% 1 3 45 7
2 Yuta Miyamoto Midfielder 0 0 0 45 37 82.22% 0 1 63 7.3
25 Kaito Yasui Midfielder 2 0 1 36 23 63.89% 0 1 55 7.3
41 Rio Nitta Forward 1 0 0 4 3 75% 0 1 14 6.6
5 Kenta Nemoto Defender 0 0 0 28 22 78.57% 0 4 35 6.5

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ