Kết quả trận FC Tokyo vs Yokohama Marinos, 12h00 ngày 07/03

Vòng 5
12:00 ngày 07/03/2026
FC Tokyo
Đã kết thúc 3 - 0 (2 - 0)
Yokohama Marinos
Địa điểm: Ajinomoto Stadium
Thời tiết: Ít mây, 13℃~14℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1.25
1.91
+1.25
1.91
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.8
Xỉu
2
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
2.03
Chẵn
1.83
Tỷ số chính xác
1-0
6.8 9.8
2-0
9.6 19.5
2-1
8.2 20
3-1
17.5 55
3-2
29 48
4-2
85 185
4-3
220 225
0-0
9.8
1-1
6.1
2-2
15.5
3-3
90
4-4
225
AOS
38

VĐQG Nhật Bản » 11

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Tokyo vs Yokohama Marinos hôm nay ngày 07/03/2026 lúc 12:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Tokyo vs Yokohama Marinos tại VĐQG Nhật Bản 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Tokyo vs Yokohama Marinos hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả FC Tokyo vs Yokohama Marinos

FC Tokyo FC Tokyo
Phút
Yokohama Marinos Yokohama Marinos
Motoki Nagakura 1 - 0
Kiến tạo: Kein Sato
match goal
1'
Ryunosuke Sato 2 - 0
Kiến tạo: Motoki Nagakura
match goal
16'
38'
match yellow.png Kida Takuya
Kento Hashimoto Penalty cancelled match var
45'
46'
match change Kosei Suwama
Ra sân: Jeison Quinonez
46'
match change Takuto Kimura
Ra sân: Kida Takuya
Marcelo Ryan Silvestre dos Santos 3 - 0 match goal
46'
58'
match change Ryo Miyaichi
Ra sân: Ryotaro Tsunoda
64'
match change Amano Jun
Ra sân: Daiya Tono
65'
match yellow.png Takuto Kimura
Kento Hashimoto
Ra sân: Yuto Nagatomo
match change
74'
Fuki Yamada
Ra sân: Kein Sato
match change
74'
Teruhito Nakagawa
Ra sân: Marcelo Ryan Silvestre dos Santos
match change
80'
Keita Endo
Ra sân: Ryunosuke Sato
match change
80'
85'
match change Tevis Alves
Ra sân: George Onaiwu
Koizumi Kei
Ra sân: Kento Hashimoto
match change
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật FC Tokyo VS Yokohama Marinos

FC Tokyo FC Tokyo
Yokohama Marinos Yokohama Marinos
17
 
Tổng cú sút
 
8
7
 
Sút trúng cầu môn
 
1
16
 
Phạm lỗi
 
9
4
 
Phạt góc
 
3
9
 
Sút Phạt
 
16
4
 
Việt vị
 
0
0
 
Thẻ vàng
 
2
48%
 
Kiểm soát bóng
 
52%
1
 
Cứu thua
 
4
7
 
Cản phá thành công
 
7
10
 
Thử thách
 
9
24
 
Long pass
 
24
2
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
4
 
Successful center
 
4
5
 
Substitution
 
5
5
 
Sút ra ngoài
 
3
1
 
Dội cột/xà
 
0
5
 
Cản sút
 
4
7
 
Rê bóng thành công
 
7
4
 
Đánh chặn
 
8
21
 
Ném biên
 
19
417
 
Số đường chuyền
 
459
80%
 
Chuyền chính xác
 
80%
91
 
Pha tấn công
 
88
44
 
Tấn công nguy hiểm
 
36
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
54%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
46%
8
 
Cơ hội lớn
 
0
6
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
10
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
3
7
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
5
38
 
Số pha tranh chấp thành công
 
42
2.37
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.33
2.4
 
Cú sút trúng đích
 
0.09
22
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
15
17
 
Số quả tạt chính xác
 
13
21
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
33
17
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
9
20
 
Phá bóng
 
19

Đội hình xuất phát

Substitutes

42
Kento Hashimoto
71
Fuki Yamada
22
Keita Endo
39
Teruhito Nakagawa
37
Koizumi Kei
1
Hayate Tanaka
4
Yasuki Kimoto
10
Keigo Higashi
55
Deibuainchinedo Otani
FC Tokyo FC Tokyo 4-4-2
4-2-3-1 Yokohama Marinos Yokohama Marinos
81
Seung-Gy...
5
Nagatomo
15
Omori
24
Scholz
2
Muroya
23
Sato
27
Tokiwa
18
Hashimot...
16
Sato
9
Santos
26
Nagakura
31
Kimura
13
Inoue
17
Quinonez
22
Tsunoda
2
Kato
8
Takuya
28
Yamane
11
Croux
7
Tono
18
Onaiwu
9
Tanimura

Substitutes

33
Kosei Suwama
34
Takuto Kimura
23
Ryo Miyaichi
40
Amano Jun
19
Tevis Alves
21
Hiroki Iikura
24
Tomoki Kondo
26
Dean David
30
Yuri Nascimento de Araujo
Đội hình dự bị
FC Tokyo FC Tokyo
Kento Hashimoto 42
Fuki Yamada 71
Keita Endo 22
Teruhito Nakagawa 39
Koizumi Kei 37
Hayate Tanaka 1
Yasuki Kimoto 4
Keigo Higashi 10
Deibuainchinedo Otani 55
FC Tokyo Yokohama Marinos
33 Kosei Suwama
34 Takuto Kimura
23 Ryo Miyaichi
40 Amano Jun
19 Tevis Alves
21 Hiroki Iikura
24 Tomoki Kondo
26 Dean David
30 Yuri Nascimento de Araujo

Dữ liệu đội bóng:FC Tokyo vs Yokohama Marinos

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 2
0.33 Bàn thua 2
3.67 Sút trúng cầu môn 4
9.67 Phạm lỗi 9
2.67 Phạt góc 4
1 Thẻ vàng 0.33
52.33% Kiểm soát bóng 44.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.5 Bàn thắng 1.3
0.7 Bàn thua 1.8
4.6 Sút trúng cầu môn 3
10.7 Phạm lỗi 10.9
4.1 Phạt góc 4.9
1.6 Thẻ vàng 0.9
51.4% Kiểm soát bóng 46.9%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

FC Tokyo (11trận)
Chủ Khách
Yokohama Marinos (10trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
0
1
2
HT-H/FT-T
0
0
1
2
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
3
2
0
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
0
1
0
HT-B/FT-B
0
4
2
1

FC Tokyo FC Tokyo
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
5 Yuto Nagatomo Defender 1 0 0 27 21 77.78% 3 0 45 6.9
81 Kim Seung-Gyu Thủ môn 0 0 0 32 18 56.25% 0 1 38 6.9
24 Alexander Scholz Defender 1 1 2 56 47 83.93% 0 1 65 7.5
18 Kento Hashimoto Midfielder 1 0 1 34 29 85.29% 2 3 42 7
39 Teruhito Nakagawa Forward 1 0 0 3 2 66.67% 0 1 5 6.3
22 Keita Endo Midfielder 1 0 0 4 3 75% 2 0 8 6.5
2 Sei Muroya Defender 1 0 1 35 29 82.86% 2 0 51 6.8
71 Fuki Yamada Midfielder 1 1 0 7 5 71.43% 1 0 9 6.5
15 Rio Omori Defender 2 0 0 61 53 86.89% 1 5 76 7.7
9 Marcelo Ryan Silvestre dos Santos Tiền đạo cắm 3 2 0 11 5 45.45% 1 1 24 7.5
42 Kento Hashimoto Defender 0 0 1 10 9 90% 0 1 15 7.2
16 Kein Sato Midfielder 2 1 3 30 25 83.33% 1 0 38 6.7
26 Motoki Nagakura Tiền đạo cắm 2 1 2 25 21 84% 0 1 44 8.7
23 Ryunosuke Sato Midfielder 1 1 2 37 27 72.97% 4 1 53 8.5
27 Kyota Tokiwa Midfielder 0 0 1 44 39 88.64% 0 2 58 7.2

Yokohama Marinos Yokohama Marinos
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
23 Ryo Miyaichi Cánh phải 1 0 0 14 11 78.57% 0 1 24 7.3
11 Jordy Croux Cánh phải 1 0 1 19 16 84.21% 7 0 31 6.7
8 Kida Takuya Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 20 15 75% 0 0 28 6.3
40 Amano Jun Tiền vệ công 0 0 0 10 6 60% 2 0 16 6.2
7 Daiya Tono Tiền đạo thứ 2 0 0 0 24 20 83.33% 0 0 28 6.2
17 Jeison Quinonez Trung vệ 1 1 0 27 24 88.89% 0 1 37 6.6
22 Ryotaro Tsunoda Trung vệ 0 0 0 49 37 75.51% 1 1 57 6.4
2 Ren Kato Hậu vệ cánh trái 1 0 0 40 34 85% 0 1 59 6.5
28 Riku Yamane Tiền vệ trụ 1 0 0 31 31 100% 1 0 42 6.6
34 Takuto Kimura Tiền vệ phòng ngự 2 0 0 37 32 86.49% 0 1 51 6.4
18 George Onaiwu Tiền vệ phải 0 0 1 22 15 68.18% 2 0 29 6
9 Kaina Tanimura Tiền đạo cắm 0 0 0 10 6 60% 0 1 20 6
19 Tevis Alves Cánh phải 0 0 0 4 3 75% 0 0 7 6.6
13 Taisei Inoue Trung vệ 1 0 0 54 44 81.48% 0 1 71 6
33 Kosei Suwama Trung vệ 0 0 0 45 38 84.44% 0 2 54 7.7
31 Ryoya Kimura Thủ môn 0 0 0 53 36 67.92% 0 0 68 6.8

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ