Kết quả trận FC Tokyo vs Yokohama Marinos, 12h00 ngày 07/03
FC Tokyo
-0.5 1.03
+0.5 0.78
2.5 0.88
u 0.79
1.98
3.45
3.30
-0.25 1.03
+0.25 0.73
1 0.90
u 0.90
2.63
4
2.2
VĐQG Nhật Bản » 11
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Tokyo vs Yokohama Marinos hôm nay ngày 07/03/2026 lúc 12:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Tokyo vs Yokohama Marinos tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Tokyo vs Yokohama Marinos hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả FC Tokyo vs Yokohama Marinos
Kiến tạo: Kein Sato
Kiến tạo: Motoki Nagakura
Kida Takuya
Kosei SuwamaRa sân: Jeison Quinonez
Takuto KimuraRa sân: Kida Takuya
Ryo MiyaichiRa sân: Ryotaro Tsunoda
Amano JunRa sân: Daiya Tono
Takuto Kimura
Ra sân: Yuto Nagatomo
Ra sân: Kein Sato
Ra sân: Marcelo Ryan Silvestre dos Santos
Ra sân: Ryunosuke Sato
Tevis AlvesRa sân: George Onaiwu
Ra sân: Kento Hashimoto
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FC Tokyo VS Yokohama Marinos
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FC Tokyo vs Yokohama Marinos
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FC Tokyo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Yuto Nagatomo | Defender | 1 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 3 | 0 | 45 | 6.9 | |
| 81 | Kim Seung-Gyu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 18 | 56.25% | 0 | 1 | 38 | 6.9 | |
| 24 | Alexander Scholz | Defender | 1 | 1 | 2 | 56 | 47 | 83.93% | 0 | 1 | 65 | 7.5 | |
| 18 | Kento Hashimoto | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 34 | 29 | 85.29% | 2 | 3 | 42 | 7 | |
| 39 | Teruhito Nakagawa | Forward | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 5 | 6.3 | |
| 22 | Keita Endo | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 2 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 2 | Sei Muroya | Defender | 1 | 0 | 1 | 35 | 29 | 82.86% | 2 | 0 | 51 | 6.8 | |
| 71 | Fuki Yamada | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 15 | Rio Omori | Defender | 2 | 0 | 0 | 61 | 53 | 86.89% | 1 | 5 | 76 | 7.7 | |
| 9 | Marcelo Ryan Silvestre dos Santos | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 1 | 1 | 24 | 7.5 | |
| 42 | Kento Hashimoto | Defender | 0 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 15 | 7.2 | |
| 16 | Kein Sato | Midfielder | 2 | 1 | 3 | 30 | 25 | 83.33% | 1 | 0 | 38 | 6.7 | |
| 26 | Motoki Nagakura | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 25 | 21 | 84% | 0 | 1 | 44 | 8.7 | |
| 23 | Ryunosuke Sato | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 37 | 27 | 72.97% | 4 | 1 | 53 | 8.5 | |
| 27 | Kyota Tokiwa | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 44 | 39 | 88.64% | 0 | 2 | 58 | 7.2 |
Yokohama Marinos
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Ryo Miyaichi | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 24 | 7.3 | |
| 11 | Jordy Croux | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 7 | 0 | 31 | 6.7 | |
| 8 | Kida Takuya | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 28 | 6.3 | |
| 40 | Amano Jun | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 2 | 0 | 16 | 6.2 | |
| 7 | Daiya Tono | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 28 | 6.2 | |
| 17 | Jeison Quinonez | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 1 | 37 | 6.6 | |
| 22 | Ryotaro Tsunoda | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 37 | 75.51% | 1 | 1 | 57 | 6.4 | |
| 2 | Ren Kato | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 40 | 34 | 85% | 0 | 1 | 59 | 6.5 | |
| 28 | Riku Yamane | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 31 | 31 | 100% | 1 | 0 | 42 | 6.6 | |
| 34 | Takuto Kimura | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 1 | 51 | 6.4 | |
| 18 | George Onaiwu | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 22 | 15 | 68.18% | 2 | 0 | 29 | 6 | |
| 9 | Kaina Tanimura | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 1 | 20 | 6 | |
| 19 | Tevis Alves | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 13 | Taisei Inoue | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 54 | 44 | 81.48% | 0 | 1 | 71 | 6 | |
| 33 | Kosei Suwama | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 38 | 84.44% | 0 | 2 | 54 | 7.7 | |
| 31 | Ryoya Kimura | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 53 | 36 | 67.92% | 0 | 0 | 68 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

