Kết quả trận FC Twente Enschede vs Excelsior SBV, 03h00 ngày 25/01
FC Twente Enschede
-1.75 0.88
+1.75 0.90
3.25 0.94
u 0.78
1.24
9.00
4.65
-0.75 0.88
+0.75 0.86
1.25 0.80
u 0.90
1.65
7
2.58
VĐQG Hà Lan » 26
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Twente Enschede vs Excelsior SBV hôm nay ngày 25/01/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Twente Enschede vs Excelsior SBV tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Twente Enschede vs Excelsior SBV hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả FC Twente Enschede vs Excelsior SBV
Adam CarlenRa sân: Chris-Kevin Nadje
Ra sân: Ricky van Wolfswinkel
Ra sân: Kristian Hlynsson
Derensili Sanches FernandesRa sân: Miliano Jonathans
Ilias BronkhorstRa sân: Nolan Martens
Ra sân: Thomas Van Den Belt
Arthur ZagreRa sân: Simon Janssen
Noah NaujoksRa sân: Lennard Hartjes
Adam Carlen
Ra sân: Sondre Holmlund Orjasaeter
Ra sân: Ramiz Zerrouki
Jerroldino ArmantradingRa sân: Mike van Duinen
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FC Twente Enschede VS Excelsior SBV
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FC Twente Enschede vs Excelsior SBV
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FC Twente Enschede
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Przemyslaw Tyton | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 32 | 6.66 | |
| 9 | Ricky van Wolfswinkel | Forward | 1 | 1 | 1 | 6 | 1 | 16.67% | 0 | 1 | 14 | 6.36 | |
| 7 | Marko Pjaca | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 18 | 18 | 100% | 1 | 1 | 26 | 6.27 | |
| 32 | Arno Verschueren | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 5 | 6.01 | |
| 10 | Sam Lammers | Forward | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 11 | 6.21 | |
| 20 | Thomas Van Den Belt | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 41 | 28 | 68.29% | 1 | 3 | 54 | 6.91 | |
| 6 | Ramiz Zerrouki | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 75 | 60 | 80% | 6 | 2 | 88 | 7.2 | |
| 4 | Mathias Ullereng Kjolo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.05 | |
| 11 | Daan Rots | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 31 | 21 | 67.74% | 4 | 0 | 48 | 6.44 | |
| 38 | Max Bruns | Defender | 1 | 0 | 1 | 71 | 65 | 91.55% | 2 | 2 | 102 | 6.97 | |
| 14 | Kristian Hlynsson | Midfielder | 3 | 0 | 0 | 29 | 19 | 65.52% | 0 | 1 | 39 | 6.56 | |
| 23 | Stav Lemkin | Defender | 0 | 0 | 1 | 102 | 96 | 94.12% | 0 | 0 | 111 | 7.01 | |
| 27 | Sondre Holmlund Orjasaeter | Midfielder | 5 | 1 | 2 | 31 | 28 | 90.32% | 5 | 0 | 61 | 6.86 | |
| 42 | Daouda Weidmann | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 25 | 6.13 | |
| 39 | Mats Rots | Defender | 1 | 0 | 1 | 61 | 49 | 80.33% | 0 | 1 | 86 | 6.69 | |
| 43 | Ruud Nijstad | Defender | 0 | 0 | 0 | 80 | 69 | 86.25% | 0 | 3 | 91 | 7.1 |
Excelsior SBV
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Mike van Duinen | Forward | 1 | 1 | 0 | 11 | 4 | 36.36% | 0 | 6 | 24 | 6.9 | |
| 1 | Stijn van Gassel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 43 | 23 | 53.49% | 0 | 0 | 50 | 7.36 | |
| 15 | Simon Janssen | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 3 | 2 | 46 | 7.08 | |
| 12 | Arthur Zagre | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.12 | |
| 2 | Ilias Bronkhorst | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 4 | 40% | 0 | 1 | 19 | 6.23 | |
| 6 | Adam Carlen | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 4 | 20 | 6.63 | |
| 4 | Casper Widell | Defender | 0 | 0 | 1 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 5 | 53 | 7.76 | |
| 30 | Derensili Sanches Fernandes | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 10 | 6.28 | |
| 20 | Lennard Hartjes | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 0 | 46 | 6.51 | |
| 10 | Noah Naujoks | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 10 | 6.07 | |
| 11 | Gyan de Regt | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 29 | 22 | 75.86% | 5 | 0 | 46 | 7.2 | |
| 26 | Miliano Jonathans | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 2 | 0 | 23 | 6.82 | |
| 5 | Stan Henderikx | Defender | 0 | 0 | 0 | 35 | 27 | 77.14% | 0 | 1 | 47 | 6.77 | |
| 17 | Nolan Martens | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 3 | 0 | 39 | 6.64 | |
| 23 | Irakli Yegoian | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 26 | 24 | 92.31% | 1 | 0 | 48 | 6.5 | |
| 18 | Chris-Kevin Nadje | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 1 | 36 | 6.95 | |
| 33 | Jerroldino Armantrading | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.15 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

