Kết quả trận FC Twente Enschede vs Feyenoord, 20h30 ngày 01/03
FC Twente Enschede
-0.5 1.02
+0.5 0.76
2.5 1.35
u 0.35
2.02
2.85
3.60
-0.25 1.02
+0.25 0.73
1.25 0.95
u 0.85
2.6
3.6
2.4
VĐQG Hà Lan » 31
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Twente Enschede vs Feyenoord hôm nay ngày 01/03/2026 lúc 20:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Twente Enschede vs Feyenoord tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Twente Enschede vs Feyenoord hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả FC Twente Enschede vs Feyenoord
Bart NieuwkoopRa sân: Gijs Smal
Jordan LotombaRa sân: Bart Nieuwkoop
Kiến tạo: Sondre Holmlund Orjasaeter
Casper TengstedtRa sân: Ayase Ueda
Hwang In-BeomRa sân: Thijs Kraaijeveld
Raheem SterlingRa sân: Jordan Bos
Kiến tạo: Kristian Hlynsson
Aymen SlitiRa sân: Anis Hadj Moussa
Ra sân: Sam Lammers
Ra sân: Sondre Holmlund Orjasaeter
Ra sân: Thomas Van Den Belt
Ra sân: Kristian Hlynsson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FC Twente Enschede VS Feyenoord
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FC Twente Enschede vs Feyenoord
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FC Twente Enschede
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Ricky van Wolfswinkel | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.02 | |
| 1 | Lars Unnerstall | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 15 | 51.72% | 0 | 0 | 36 | 6.82 | |
| 32 | Arno Verschueren | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.08 | |
| 10 | Sam Lammers | Forward | 2 | 1 | 0 | 25 | 16 | 64% | 0 | 4 | 32 | 7.05 | |
| 20 | Thomas Van Den Belt | Midfielder | 1 | 0 | 3 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 0 | 48 | 6.97 | |
| 6 | Ramiz Zerrouki | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 2 | 5 | 57 | 7.36 | |
| 28 | Bart van Rooij | Defender | 0 | 0 | 4 | 50 | 43 | 86% | 3 | 0 | 73 | 7.73 | |
| 4 | Mathias Ullereng Kjolo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.03 | |
| 11 | Daan Rots | Midfielder | 6 | 3 | 2 | 33 | 29 | 87.88% | 2 | 2 | 60 | 7.4 | |
| 14 | Kristian Hlynsson | Midfielder | 2 | 1 | 3 | 36 | 27 | 75% | 2 | 0 | 57 | 8 | |
| 23 | Stav Lemkin | Defender | 0 | 0 | 1 | 51 | 46 | 90.2% | 0 | 1 | 64 | 7.12 | |
| 27 | Sondre Holmlund Orjasaeter | Midfielder | 5 | 3 | 3 | 31 | 24 | 77.42% | 2 | 0 | 55 | 9.24 | |
| 42 | Daouda Weidmann | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.04 | |
| 39 | Mats Rots | Defender | 1 | 0 | 2 | 30 | 24 | 80% | 3 | 3 | 59 | 7.56 | |
| 43 | Ruud Nijstad | Defender | 2 | 0 | 0 | 49 | 46 | 93.88% | 0 | 1 | 62 | 7.18 |
Feyenoord
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Raheem Sterling | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 17 | 6.04 | |
| 22 | Timon Wellenreuther | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 28 | 68.29% | 0 | 1 | 64 | 6.55 | |
| 6 | Hwang In-Beom | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 2 | 18 | 6.43 | |
| 20 | Mats Deijl | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 25 | 20 | 80% | 1 | 0 | 53 | 6.47 | |
| 2 | Bart Nieuwkoop | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.06 | |
| 30 | Jordan Lotomba | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 1 | 0 | 34 | 6.23 | |
| 21 | Anel Ahmedhodzic | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 54 | 44 | 81.48% | 0 | 3 | 66 | 6.27 | |
| 7 | Jakub Moder | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 2 | 56 | 6.01 | |
| 5 | Gijs Smal | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 14 | 11 | 78.57% | 2 | 1 | 24 | 6.99 | |
| 9 | Ayase Ueda | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 6 | 18 | 6.2 | |
| 4 | Tsuyoshi Watanabe | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 42 | 84% | 0 | 5 | 66 | 6.8 | |
| 17 | Casper Tengstedt | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 6 | 6 | |
| 10 | Luciano Valente | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 1 | 1 | 49 | 6.54 | |
| 15 | Jordan Bos | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 12 | 5 | 41.67% | 0 | 2 | 27 | 6.4 | |
| 32 | Aymen Sliti | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 8 | 5.96 | |
| 24 | Thijs Kraaijeveld | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 1 | 24 | 6.01 | |
| 23 | Anis Hadj Moussa | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 1 | 1 | 42 | 6.94 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

