Kết quả trận FC Twente Enschede vs Fortuna Sittard, 02h00 ngày 07/04
FC Twente Enschede
-1.25 0.90
+1.25 0.90
2.75 0.88
u 0.82
1.31
7.40
4.75
-0.5 0.90
+0.5 0.89
1 0.65
u 1.05
VĐQG Hà Lan » 29
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Twente Enschede vs Fortuna Sittard hôm nay ngày 07/04/2024 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Twente Enschede vs Fortuna Sittard tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Twente Enschede vs Fortuna Sittard hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả FC Twente Enschede vs Fortuna Sittard
Rodrigo Guth

Rodrigo Guth
Sadik FofanaRa sân: Alen Halilovic
Ra sân: Alfons Sampsted
Ra sân: Gijs Smal
Kaj Sierhuis
Alessio da CruzRa sân: Kaj Sierhuis
Justin LonwijkRa sân: Ragnar Oratmangoen
Justin Lonwijk
Ra sân: Mees Hilgers
Ra sân: Sem Steijn
Ra sân: Mathias Ullereng Kjolo
Kristoffer PetersonRa sân: Oguzhan Ozyakup
Rosier LoreintzRa sân: Mitchell Dijks
Kiến tạo: Carel Eiting
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FC Twente Enschede VS Fortuna Sittard
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FC Twente Enschede vs Fortuna Sittard
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FC Twente Enschede
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Ricky van Wolfswinkel | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 3 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 2 | 36 | 8.35 | |
| 1 | Lars Unnerstall | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 22 | 6.9 | |
| 3 | Robin Propper | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 72 | 68 | 94.44% | 0 | 2 | 77 | 7.05 | |
| 12 | Alfons Sampsted | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 0 | 53 | 6.57 | |
| 18 | Michel Vlap | Tiền vệ công | 3 | 0 | 1 | 45 | 39 | 86.67% | 3 | 1 | 62 | 6.43 | |
| 6 | Carel Eiting | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 20 | 18 | 90% | 2 | 0 | 24 | 6.85 | |
| 23 | Michal Sadilek | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 97 | 85 | 87.63% | 2 | 3 | 108 | 7.41 | |
| 5 | Gijs Smal | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 2 | 53 | 39 | 73.58% | 3 | 0 | 70 | 6.46 | |
| 14 | Sem Steijn | Tiền vệ công | 6 | 3 | 2 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 2 | 35 | 6.88 | |
| 8 | Youri Regeer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 50 | 44 | 88% | 5 | 1 | 67 | 6.98 | |
| 10 | Naci Unuvar | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 29 | 23 | 79.31% | 2 | 0 | 40 | 6.61 | |
| 4 | Mathias Ullereng Kjolo | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 99 | 87 | 87.88% | 1 | 1 | 110 | 7.49 | |
| 2 | Mees Hilgers | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 42 | 91.3% | 0 | 1 | 58 | 7.06 | |
| 11 | Daan Rots | Cánh phải | 7 | 2 | 0 | 69 | 56 | 81.16% | 2 | 0 | 111 | 8.94 | |
| 38 | Max Bruns | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 16 | 6.43 | |
| 34 | Anass Salah-Eddine | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 2 | 0 | 29 | 6.45 |
Fortuna Sittard
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Oguzhan Ozyakup | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 25 | 22 | 88% | 1 | 0 | 42 | 6.65 | |
| 12 | Ivo Daniel Ferreira Mendonca Pinto | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 8 | 44.44% | 1 | 0 | 29 | 5.95 | |
| 35 | Mitchell Dijks | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 36 | 6.54 | |
| 10 | Alen Halilovic | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 16 | 6.13 | |
| 8 | Kristoffer Peterson | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 8 | 5.92 | |
| 99 | Michael Verrips | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 10 | 34.48% | 0 | 1 | 42 | 7.59 | |
| 23 | Alessio da Cruz | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 0 | 3 | 7 | 6.16 | |
| 6 | Deroy Duarte | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 33 | 5.79 | |
| 9 | Kaj Sierhuis | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 6 | 24 | 6.46 | |
| 21 | Justin Lonwijk | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 9 | 5.86 | |
| 7 | Iago Cordoba Kerejeta | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 25 | 14 | 56% | 1 | 2 | 55 | 7.3 | |
| 34 | Ragnar Oratmangoen | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 24 | 6.07 | |
| 32 | Rosier Loreintz | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 10 | 6.16 | |
| 14 | Rodrigo Guth | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 1 | 14 | 5.12 | |
| 2 | Siemen Voet | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 2 | 38 | 6.75 | |
| 3 | Sadik Fofana | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 25 | 5.87 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

