Kết quả trận FC Twente Enschede vs Groningen, 18h15 ngày 22/02
FC Twente Enschede
-1.25 1.00
+1.25 0.80
2.5 0.17
u 3.60
1.45
5.15
4.15
-0.5 1.00
+0.5 0.83
1.25 0.83
u 0.98
1.91
5.5
2.63
VĐQG Hà Lan » 30
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Twente Enschede vs Groningen hôm nay ngày 22/02/2026 lúc 18:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Twente Enschede vs Groningen tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Twente Enschede vs Groningen hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả FC Twente Enschede vs Groningen
David van der Werff
0 - 1 Marvin Peersman Kiến tạo: Younes Taha
Kiến tạo: Stav Lemkin
Travis HearnesRa sân: David van der Werff
Dies JanseRa sân: Wouter Prins
Brynjolfur Darri WillumssonRa sân: Tygo Land
Ra sân: Sondre Holmlund Orjasaeter
Ra sân: Ramiz Zerrouki
Tyrique Mercera
Ryan MetuRa sân: Jorg Schreuders
Oskar ZawadaRa sân: Tyrique Mercera
Ra sân: Kristian Hlynsson
Ra sân: Thomas Van Den Belt
Ra sân: Daan Rots
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FC Twente Enschede VS Groningen
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FC Twente Enschede vs Groningen
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FC Twente Enschede
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lars Unnerstall | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 43 | 25 | 58.14% | 0 | 0 | 52 | 6.18 | |
| 7 | Marko Pjaca | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 3 | 6.03 | |
| 32 | Arno Verschueren | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.99 | |
| 10 | Sam Lammers | Forward | 0 | 0 | 1 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 4 | 40 | 6.64 | |
| 20 | Thomas Van Den Belt | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 49 | 37 | 75.51% | 0 | 2 | 54 | 6.64 | |
| 6 | Ramiz Zerrouki | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 47 | 41 | 87.23% | 0 | 1 | 55 | 6.64 | |
| 28 | Bart van Rooij | Defender | 1 | 1 | 1 | 51 | 44 | 86.27% | 2 | 0 | 82 | 6.96 | |
| 4 | Mathias Ullereng Kjolo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 10 | 6.21 | |
| 11 | Daan Rots | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 36 | 26 | 72.22% | 4 | 3 | 56 | 7.71 | |
| 38 | Max Bruns | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 3 | 6.17 | |
| 14 | Kristian Hlynsson | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 26 | 16 | 61.54% | 4 | 0 | 37 | 7.23 | |
| 23 | Stav Lemkin | Defender | 0 | 0 | 1 | 50 | 46 | 92% | 1 | 0 | 64 | 7.39 | |
| 27 | Sondre Holmlund Orjasaeter | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 2 | 0 | 31 | 6.35 | |
| 42 | Daouda Weidmann | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 39 | Mats Rots | Defender | 2 | 1 | 1 | 26 | 20 | 76.92% | 1 | 0 | 54 | 6.82 | |
| 43 | Ruud Nijstad | Defender | 0 | 0 | 1 | 43 | 36 | 83.72% | 0 | 2 | 47 | 6.49 |
Groningen
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 43 | Marvin Peersman | Defender | 1 | 1 | 1 | 58 | 50 | 86.21% | 1 | 4 | 80 | 6.94 | |
| 19 | Oskar Zawada | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.98 | |
| 1 | Etienne Vaessen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 58 | 45 | 77.59% | 0 | 0 | 62 | 5.13 | |
| 9 | Brynjolfur Darri Willumsson | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 7 | 6.1 | |
| 6 | Stije Resink | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 56 | 48 | 85.71% | 0 | 1 | 73 | 6.42 | |
| 3 | Thijmen Blokzijl | Defender | 0 | 0 | 0 | 71 | 64 | 90.14% | 0 | 3 | 86 | 6.6 | |
| 10 | Younes Taha | Midfielder | 2 | 1 | 3 | 19 | 14 | 73.68% | 7 | 1 | 40 | 7.32 | |
| 26 | Thom van Bergen | Forward | 2 | 1 | 1 | 27 | 19 | 70.37% | 1 | 5 | 42 | 6.55 | |
| 14 | Jorg Schreuders | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 2 | 0 | 52 | 6.32 | |
| 7 | Travis Hearnes | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 8 | 5.99 | ||
| 18 | Tygo Land | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 41 | 39 | 95.12% | 1 | 0 | 51 | 6.11 | |
| 4 | Dies Janse | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 21 | 6.39 | |
| 2 | Wouter Prins | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 1 | 42 | 6.44 | |
| 16 | Tyrique Mercera | Defender | 0 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 1 | 3 | 53 | 6.59 | |
| 17 | David van der Werff | Midfielder | 3 | 0 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 0 | 1 | 45 | 5.92 | |
| 34 | Ryan Metu | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 6 | 5.98 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

