Kết quả trận FC Twente Enschede vs Heracles Almelo, 20h30 ngày 27/10
FC Twente Enschede
-1.75 0.86
+1.75 0.94
3.5 1.00
u 0.70
1.19
9.40
6.10
-0.75 0.86
+0.75 0.92
1.5 0.98
u 0.72
VĐQG Hà Lan » 29
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Twente Enschede vs Heracles Almelo hôm nay ngày 27/10/2024 lúc 20:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Twente Enschede vs Heracles Almelo tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Twente Enschede vs Heracles Almelo hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả FC Twente Enschede vs Heracles Almelo
Kiến tạo: Sam Lammers
Jordy BruijnRa sân: Daniel Van Kaam
Juho TalvitieRa sân: Suf Podgoreanu
Kiến tạo: Michel Vlap
Ra sân: Mees Hilgers
Ra sân: Daan Rots
Justin HoogmaRa sân: Shiloh Kiesar t Zand
Thomas BrunsRa sân: Jizz Hornkamp
Kiến tạo: Michel Vlap
Ra sân: Max Bruns
Ra sân: Sayfallah Ltaief
Ra sân: Sem Steijn
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FC Twente Enschede VS Heracles Almelo
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FC Twente Enschede vs Heracles Almelo
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FC Twente Enschede
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lars Unnerstall | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 27 | 6.94 | |
| 18 | Michel Vlap | Forward | 3 | 2 | 6 | 65 | 60 | 92.31% | 8 | 2 | 95 | 10 | |
| 10 | Sam Lammers | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 3 | 20 | 12 | 60% | 2 | 0 | 33 | 9.37 | |
| 6 | Carel Eiting | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 30 | 25 | 83.33% | 1 | 0 | 34 | 6.33 | |
| 14 | Sem Steijn | Midfielder | 3 | 0 | 1 | 32 | 26 | 81.25% | 2 | 0 | 46 | 6.78 | |
| 17 | Alec Van Hoorenbeeck | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 17 | 6.33 | |
| 28 | Bart van Rooij | Defender | 1 | 0 | 1 | 64 | 53 | 82.81% | 2 | 0 | 82 | 7.78 | |
| 8 | Youri Regeer | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 76 | 68 | 89.47% | 1 | 4 | 83 | 7.52 | |
| 30 | Sayfallah Ltaief | Forward | 4 | 1 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 2 | 1 | 50 | 7.69 | |
| 4 | Mathias Ullereng Kjolo | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 26 | 6.25 | |
| 2 | Mees Hilgers | Defender | 1 | 1 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 2 | 43 | 8.22 | |
| 11 | Daan Rots | Forward | 2 | 1 | 3 | 25 | 16 | 64% | 1 | 0 | 43 | 6.96 | |
| 38 | Max Bruns | Defender | 0 | 0 | 0 | 42 | 40 | 95.24% | 0 | 3 | 50 | 7.38 | |
| 34 | Anass Salah-Eddine | Defender | 2 | 2 | 2 | 57 | 52 | 91.23% | 5 | 1 | 84 | 9.05 | |
| 3 | Gustaf Lagerbielke | Defender | 0 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 0 | 37 | 6.32 | |
| 29 | Harrie Kuster | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 5 | 6.16 |
Heracles Almelo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Thomas Bruns | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 5.85 | |
| 8 | Mario Engels | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 2 | 0 | 26 | 5.7 | |
| 4 | Damon Mirani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 48 | 85.71% | 0 | 3 | 69 | 5.82 | |
| 21 | Justin Hoogma | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 20 | 6.17 | |
| 5 | Jordy Bruijn | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 22 | 5.8 | |
| 9 | Jizz Hornkamp | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 1 | 3 | 24 | 6.18 | |
| 1 | Fabian de Keijzer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 42 | 26 | 61.9% | 0 | 0 | 55 | 5.95 | |
| 26 | Daniel Van Kaam | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 47 | 42 | 89.36% | 0 | 2 | 50 | 6.04 | |
| 13 | Jan Zamburek | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 42 | 32 | 76.19% | 4 | 0 | 57 | 5.78 | |
| 12 | Ruben Roosken | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 4 | 1 | 55 | 5.71 | |
| 24 | Ivan Mesik | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 44 | 83.02% | 0 | 0 | 69 | 5.97 | |
| 29 | Suf Podgoreanu | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 19 | 5.58 | |
| 23 | Juho Talvitie | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 5 | 5.69 | |
| 2 | Mimeirhel Benita | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 32 | 4.66 | |
| 10 | Shiloh Kiesar t Zand | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 35 | 5.91 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

