Kết quả trận FC Twente Enschede vs PEC Zwolle, 00h45 ngày 11/01
FC Twente Enschede
-1.75 0.95
+1.75 0.93
3.25 0.77
u 0.95
1.24
7.50
5.50
-0.75 0.95
+0.75 0.87
1.5 0.98
u 0.72
1.6
7.3
2.67
VĐQG Hà Lan » 26
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Twente Enschede vs PEC Zwolle hôm nay ngày 11/01/2026 lúc 00:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Twente Enschede vs PEC Zwolle tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Twente Enschede vs PEC Zwolle hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả FC Twente Enschede vs PEC Zwolle
Shola Shoretire
Younes NamliRa sân: Thijs Oosting
Kaj de Rooij
0 - 1 Shola Shoretire
Ra sân: Kristian Hlynsson
Ra sân: Daouda Weidmann
Ra sân: Sondre Holmlund Orjasaeter
Jan FaberskiRa sân: Kaj de Rooij
Olivier AertssenRa sân: Tristan Gooijer
Jamiro Gregory Monteiro AlvarengaRa sân: Shola Shoretire
Ra sân: Sam Lammers
Kiến tạo: Mats Rots
Ryan Thomas
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FC Twente Enschede VS PEC Zwolle
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FC Twente Enschede vs PEC Zwolle
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FC Twente Enschede
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Ricky van Wolfswinkel | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 8 | 6.26 | |
| 1 | Lars Unnerstall | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 0 | 0 | 42 | 6.36 | |
| 7 | Marko Pjaca | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 6 | 0 | 18 | 6.38 | |
| 3 | Robin Propper | Defender | 1 | 0 | 4 | 108 | 96 | 88.89% | 0 | 2 | 120 | 6.84 | |
| 10 | Sam Lammers | Forward | 1 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 1 | 31 | 6.27 | |
| 20 | Thomas Van Den Belt | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 23 | 6.36 | |
| 28 | Bart van Rooij | Defender | 1 | 1 | 3 | 62 | 51 | 82.26% | 2 | 2 | 89 | 6.8 | |
| 4 | Mathias Ullereng Kjolo | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 58 | 50 | 86.21% | 0 | 0 | 69 | 6.45 | |
| 11 | Daan Rots | Midfielder | 4 | 1 | 4 | 33 | 24 | 72.73% | 7 | 1 | 57 | 7.74 | |
| 14 | Kristian Hlynsson | Midfielder | 4 | 1 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 1 | 2 | 35 | 6.54 | |
| 23 | Stav Lemkin | Defender | 1 | 0 | 1 | 87 | 80 | 91.95% | 0 | 0 | 96 | 6.38 | |
| 27 | Sondre Holmlund Orjasaeter | Midfielder | 3 | 3 | 3 | 24 | 21 | 87.5% | 4 | 0 | 46 | 7.29 | |
| 42 | Daouda Weidmann | Midfielder | 4 | 1 | 1 | 42 | 37 | 88.1% | 2 | 0 | 73 | 6.94 | |
| 39 | Mats Rots | Defender | 4 | 0 | 1 | 53 | 44 | 83.02% | 1 | 1 | 74 | 7.2 | |
| 25 | Lucas Vennegoor of Hesselink | Forward | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 2 | 6.16 |
PEC Zwolle
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Ryan Thomas | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 33 | 23 | 69.7% | 0 | 1 | 56 | 6.38 | |
| 9 | Younes Namli | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 2 | 0 | 17 | 6.1 | |
| 35 | Jamiro Gregory Monteiro Alvarenga | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6 | |
| 2 | Sheral Floranus | Defender | 0 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 3 | 4 | 62 | 6.8 | |
| 10 | Koen Kostons | Forward | 1 | 0 | 0 | 24 | 14 | 58.33% | 0 | 0 | 38 | 6.1 | |
| 28 | Simon Graves Jensen | Defender | 0 | 0 | 0 | 50 | 37 | 74% | 0 | 0 | 63 | 6.6 | |
| 25 | Thijs Oosting | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 23 | 6.47 | |
| 22 | Kaj de Rooij | Forward | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 26 | 6.32 | |
| 8 | Zico Buurmeester | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 38 | 26 | 68.42% | 0 | 0 | 51 | 6.75 | |
| 7 | Shola Shoretire | Forward | 1 | 1 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 1 | 31 | 7.39 | |
| 4 | Anselmo Garcia McNulty | Defender | 0 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 1 | 48 | 6.83 | |
| 16 | Tom de Graaff | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 0 | 0 | 43 | 7.93 | |
| 6 | Tristan Gooijer | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 3 | 56 | 7.76 | |
| 3 | Olivier Aertssen | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6 | |
| 19 | Jan Faberski | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 8 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

